Hàng Gia Công Là Gì? Phân Biệt OEM, ODM & Thủ Tục Nhập Khẩu

Trong hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến ngành logistics và giao nhận, tiếp xúc với hàng loạt xưởng sản xuất, showroom và nhà nhập khẩu thương mại, một trong những vấn đề gây nhầm lẫn nhiều nhất chính là định nghĩa về các hình thức sản xuất. Việc hiểu sai bản chất không chỉ dẫn đến sai lệch trong hợp đồng mà còn gây rủi ro trực tiếp khi khai báo hải quan. Bài viết này, được đúc kết từ thực tiễn xử lý hàng hóa tại UNISHIP Logistics, sẽ làm rõ bản chất của hàng gia công và quy trình nhập khẩu từ Trung Quốc một cách thực tế nhất.

Hàng gia công là gì?

Hàng Gia Công Là Gì

Hàng Gia Công Là Gì ?


Theo quy định tại Điều 178 Luật Thương mại 2005, gia công trong thương mại là hoạt động mà bên nhận gia công sử dụng một phần hoặc toàn bộ nguyên liệu, vật liệu của bên đặt gia công để thực hiện một hoặc nhiều công đoạn trong quá trình sản xuất theo yêu cầu, nhằm hưởng thù lao.

Ví dụ thực tế:

Một doanh nghiệp tại Việt Nam cung cấp toàn bộ vải, cúc áo, chỉ may và bản vẽ thiết kế cho một xưởng may tại Quảng Châu (Trung Quốc). Xưởng tại Quảng Châu chỉ thực hiện công đoạn cắt, may và đóng gói thành phẩm áo sơ mi, sau đó giao lại cho doanh nghiệp Việt Nam và nhận tiền công may. Sản phẩm áo sơ mi này chính là hàng gia công.

Phân biệt hàng gia công với OEM, ODM và “hàng thùng”


1. Hàng gia công 

Là hoạt động mà đơn vị sản xuất nhận làm theo thiết kế và nguyên vật liệu (hoặc công thức) do bên đặt hàng cung cấp, không sở hữu thương hiệu và thiết kế đối với sản phẩm. 
  • Bản chất: Nhận tiền công sản xuất.
  • Thương hiệu & Thiết kế: Thuộc về bên thuê gia công.
  • Ví dụ: Một xưởng tại Bắc Ninh nhận may áo khoác theo mẫu, logo và vải do một hãng thời trang Việt Nam cung cấp.

2. OEM (Original Equipment Manufacturer – Nhà sản xuất thiết bị gốc)

Là mô hình nhà máy chỉ thực hiện sản xuất theo đúng thông số kỹ thuật và thiết kế của đối tác, sau đó sản phẩm được mang thương hiệu của đối tác đó. 
  • Bản chất: Nhà máy chỉ tập trung vào năng lực máy móc và quy trình sản xuất.
  • Quyền sở hữu: Khách hàng (bên đặt hàng) sở hữu thiết kế và thương hiệu.
  • Thế mạnh: Doanh nghiệp đặt hàng tiết kiệm được chi phí xây nhà xưởng, tập trung vào R&D (Nghiên cứu) và Marketing.

3. ODM (Original Design Manufacturer – Nhà sản xuất thiết kế gốc)

Là mô hình nhà máy không chỉ sản xuất mà còn đảm nhận luôn khâu nghiên cứu và thiết kế sản phẩm.
  • Bản chất: Các nhà máy ODM tự tạo ra các mẫu mã. Thương hiệu đặt hàng chỉ việc chọn mẫu có sẵn, dán nhãn (logo) của mình lên và đưa ra thị trường.
  • Quyền sở hữu: Thường thuộc về công ty ODM.
  • Thế mạnh: Tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí thiết kế cho doanh nghiệp đặt hàng (thường gặp ở ngành điện tử, mỹ phẩm, thời trang).

4. Hàng thùng 

Là những sản phẩm đã qua sử dụng, hàng trưng bày, hoặc hàng tồn kho từ các quốc gia như Mỹ, Nhật, Hàn Quốc. 
  • Bản chất: Các sản phẩm này được thu gom, phân loại và đóng thành từng kiện/thùng lớn.
  • Đặc điểm: Giá thành rất rẻ, mẫu mã thường độc, lạ và ít đụng hàng. Chất lượng không đồng đều (có cái như mới, có cái bị sờn cũ).
  • Phân phối: Thường được bán tại các chợ đồ si, cửa hàng vintage hoặc kinh doanh online.

Bảng tóm tắt

Tiêu chí  Hàng Gia công / OEM ODM Hàng thùng (2hand)
Bản thiết kế Do đối tác/khách hàng cung cấp. Do bên sản xuất tự nghiên cứu và thiết kế. Mẫu mã cũ, đã tồn tại trên thị trường.
Sở hữu trí tuệ Thuộc về bên đặt hàng. Thường thuộc về đơn vị ODM. Tự do mua bán lại sản phẩm cũ.
Tình trạng hàng Mới 100%. Mới 100%. Đã qua sử dụng hoặc tồn kho lâu năm.

Vì sao chủ shop hay gọi nhầm “đặt may theo mẫu” là gia công

Nhiều đơn vị kinh doanh hiện nay gửi mẫu mã sang xưởng Trung Quốc, yêu cầu họ tự tìm mua nguyên liệu và sản xuất ra thành phẩm mang thương hiệu của mình, nhưng lại gọi đó là “hàng gia công”. Thực tế, xét về bản chất thương mại và hải quan, đây là hình thức sản xuất OEM. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ thói quen dùng từ ngữ dân dã, nhưng khi đưa vào văn bản pháp lý hoặc tờ khai hải quan, việc dùng sai thuật ngữ sẽ dẫn đến áp mã loại hình xuất nhập khẩu sai lệch.

Cách xác định đúng loại hình khi làm việc với xưởng trên 1688, Taobao, Tmall

Trên các nền tảng thương mại điện tử nội địa Trung như 1688, Taobao, Tmall:

  • Nếu bạn chọn mua một mẫu có sẵn trên gian hàng, yêu cầu xưởng in thêm logo của bạn: Đây là ODM.
  • Nếu bạn gửi bản vẽ kỹ thuật, xưởng tự tìm nguyên liệu và sản xuất: Đây là OEM (thường được các xưởng trên 1688 gắn mác “代工” – đại công).
  • Chỉ khi bạn xuất khẩu nguyên vật liệu từ Việt Nam (hoặc từ một nước thứ 3) sang xưởng Trung Quốc để họ gia công và nhập thành phẩm về, lúc đó mới đúng nghĩa là hợp đồng gia công quốc tế.

Phân loại hàng gia công trong thương mại quốc tế


Hoạt động này thường được phân loại dựa trên 3 yếu tố chính:

Theo nguồn nguyên liệu

  • Gia công nhận nguyên liệu, giao thành phẩm: Bên đặt gia công giao 100% nguyên liệu.
  • Gia công mua đứt bán đoạn: Bên nhận gia công tự mua nguyên liệu theo chỉ định của bên đặt hàng, sau đó bán lại thành phẩm. (Hình thức này rất gần với OEM).

Theo thị trường tiêu thụ

  • Gia công xuất khẩu: Hàng làm xong được xuất trả lại cho nước của bên đặt gia công.
  • Gia công chuyển tiếp: Hàng làm xong được giao cho một xưởng khác ở nước sở tại hoặc nước thứ ba để làm tiếp công đoạn khác.

Theo hình thức trả thù lao

  • Thù lao trả bằng tiền công thuần túy.
  • Thù lao trả bằng chính sản phẩm gia công (đổi hàng).

Quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng gia công


Việc nắm rõ các quyền và nghĩa vụ giúp nhà nhập khẩu kiểm soát tốt rủi ro trong chuỗi cung ứng.

  • Bên đặt gia công: Có quyền cử người kiểm tra chất lượng tại xưởng, thu hồi nguyên liệu thừa. Rủi ro thương mại lớn nhất là nếu xưởng gia công phá sản hoặc gặp sự cố, việc chứng minh quyền sở hữu hợp pháp với số nguyên liệu đang nằm tại xưởng Trung Quốc sẽ rất phức tạp nếu hợp đồng không chặt chẽ.
  • Bên nhận gia công: Chịu trách nhiệm bảo quản nguyên liệu, sản xuất đúng định mức và tiêu chuẩn. Nếu làm hư hỏng nguyên liệu vượt tỷ lệ hao hụt cho phép, phải đền bù. Rủi ro về mặt sở hữu trí tuệ cũng rất lớn nếu xưởng lén lút sản xuất dư thừa để tuồn ra thị trường chợ đen.

Thủ tục hải quan khi nhập hàng gia công từ Trung Quốc về Việt Nam


Đây là khâu quyết định chi phí và tốc độ dòng hàng. Tùy thuộc vào luồng đi của nguyên liệu và thành phẩm, mã loại hình khai báo sẽ khác nhau.

Mã loại hình E21, E41, E52 dùng khi nào

  • E21 (Nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài): Dùng khi xưởng Việt Nam nhận nguyên liệu từ nước ngoài để gia công.
  • E41 (Nhập sản phẩm thuê gia công ở nước ngoài): Dùng khi doanh nghiệp Việt Nam đã xuất nguyên liệu sang Trung Quốc, nay nhập thành phẩm về nước.
  • E52 (Xuất sản phẩm gia công cho thương nhân nước ngoài): Dùng cho xưởng Việt Nam xuất trả hàng đã gia công xong.

Hồ sơ yêu cầu: Hợp đồng gia công, định mức, thông báo cơ sở

Để cơ quan hải quan chấp thuận thông quan và quản lý rủi ro, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ thiết yếu bao gồm:

  1. Hợp đồng gia công: Cần nêu rõ thông tin các bên, chủng loại nguyên liệu, số lượng, tỷ lệ hao hụt, đơn giá gia công, và thời hạn hợp đồng.
  2. Thông báo cơ sở gia công: Phải thông báo cho Chi cục Hải quan nơi quản lý về năng lực, máy móc, địa điểm xưởng trước khi tiến hành xuất/nhập khẩu.
  3. Bảng định mức thực tế: Khai báo lượng nguyên liệu thực tế tiêu hao để sản xuất ra một đơn vị thành phẩm.

Chính sách miễn thuế nguyên liệu

Theo quy định hiện hành, nguyên liệu xuất khẩu đi nước ngoài để gia công, sau đó nhập khẩu thành phẩm về sẽ được miễn thuế xuất khẩu đối với phần nguyên liệu. Khi nhập thành phẩm về, doanh nghiệp chỉ đóng thuế nhập khẩu tính trên phần giá trị gia tăng (tiền công gia công và các chi phí cấu thành khác tại nước ngoài). Tuy nhiên, điều kiện thực tế để được hưởng ưu đãi này là doanh nghiệp phải chứng minh được luồng hàng, khớp nối định mức và có hồ sơ thanh toán hợp lệ.

Quy trình đặt hàng gia công an toàn


Đối với các nhà nhập khẩu, để đảm bảo an toàn pháp lý và tối ưu chi phí,
UNISHIP Logistics khuyến nghị áp dụng quy trình 5 bước sau:

1. Thẩm định năng lực đối tác
Trước khi tiến hành, cần đánh giá kỹ lưỡng xưởng gia công để tránh rủi ro.
  • Xác minh pháp lý: Kiểm tra mã số doanh nghiệp, giấy phép đăng ký kinh doanh và địa chỉ thực tế của nhà máy.
  • Kiểm tra năng lực: Yêu cầu tham quan xưởng, kiểm tra máy móc và xem các sản phẩm mẫu tương tự họ đã từng sản xuất.
  • Đánh giá phản hồi: Tìm kiếm đánh giá của các đối tác cũ trên các diễn đàn, hội nhóm ngành nghề hoặc các nền tảng thương mại B2B như Alibaba hoặc Vietnam Trade Promotion Agency.
2. Ký kết Hợp đồng Gia công và thỏa thuận bảo mật (NDA)
Đây là bước pháp lý quan trọng nhất để bảo vệ ý tưởng và sản phẩm của bạn.
  • Thỏa thuận bảo mật (NDA): Yêu cầu xưởng gia công ký NDA để cấm họ sao chép thiết kế, bán sản phẩm ra ngoài hoặc tiết lộ thông tin cho bên thứ ba. 
  • Hợp đồng rõ ràng: Hợp đồng cần quy định chi tiết về: tiêu chuẩn chất lượng, dung sai cho phép, tiến độ giao hàng, phương án xử lý hàng lỗi và mức phạt vi phạm hợp đồng.
3. Quy trình duyệt mẫu (Prototype/Pre-production Sample)
Không sản xuất hàng loạt khi chưa chốt được bản mẫu cuối cùng.
  • Làm mẫu: Yêu cầu xưởng làm ít nhất 1-2 mẫu thử nghiệm dựa trên bản vẽ kỹ thuật (Tech pack) hoặc thông số kỹ thuật của bạn.
  • Kiểm tra và xác nhận: Kiểm tra kỹ lưỡng kích thước, chất liệu, màu sắc và độ hoàn thiện. Chỉ tiến hành sản xuất hàng loạt sau khi hai bên đã ký duyệt lên bản mẫu này.
4. Giám sát sản xuất và Nghiệm thu
Chủ động theo dõi tiến độ để kịp thời phát hiện và ngăn chặn các lỗi phát sinh.
  • Báo cáo tiến độ: Yêu cầu xưởng gửi báo cáo định kỳ theo các mốc thời gian đã thỏa thuận.
  • Kiểm tra ngẫu nhiên (AQL): Có thể thuê các đơn vị kiểm định độc lập để kiểm tra một phần hoặc toàn bộ lô hàng tại xưởng trước khi đóng gói và xuất kho.

5. Thanh toán và Bảo hành

Sử dụng các phương thức thanh toán an toàn để quản lý dòng tiền.
  • Chia nhỏ thanh toán: Tránh thanh toán 100% trước khi nhận hàng. Áp dụng công thức an toàn thường là cọc 30% – 50% trước khi sản xuất, và thanh toán 50% – 70% còn lại sau khi nghiệm thu đạt yêu cầu.
  • Điều khoản bảo hành: Quy định rõ chính sách đổi trả hoặc bảo hành nếu hàng hóa giao đến không đúng với bản mẫu đã duyệt hoặc bị lỗi do nhà sản xuất.

Thực tế, việc nắm vững các quy định pháp lý và mã hình thông quan đối với hàng gia công chỉ là một khâu kỹ thuật trong toàn bộ chuỗi cung ứng Nhập hàng Trung Quốc. Để kiểm soát triệt để rủi ro từ khâu đàm phán hợp đồng, chuyển tiền quốc tế đến khi hàng về kho an toàn, các doanh nghiệp thường ưu tiên phương án Ủy thác nhập khẩu hàng Trung quốc qua các đơn vị có nghiệp vụ hải quan chuyên sâu.

Kết luận

Hàng gia công không chỉ là một khái niệm pháp lý trong Luật Thương mại năm 2005 mà là một mô hình vận hành có ảnh hưởng trực tiếp đến cách doanh nghiệp đàm phán với xưởng, ký hợp đồng và khai báo hải quan. Ba điểm cần ghi nhớ khi làm việc với đối tác Trung Quốc:

  • Bản chất : gia công khác OEM, ODM và hàng hóa có sẵn ở chỗ ai cấp nguyên liệu và ai giữ quyền sở hữu nguyên liệu trong suốt quá trình sản xuất – xác định đúng ngay từ đầu để tránh áp dụng sai loại mã hình khi thông quan.
  • Hợp đồng và khả năng là bằng chứng còn tồn tại, không phải thủ tục hình thức liên tục – thiếu khả năng xác định rõ ràng là nguyên nhân phổ biến tạo hồ sơ thuế miễn phí được treo hoặc truy cập sau này.
  • Chọn đúng loại hình hải quan (E21/E41/E52) ngay từ khi thiết lập kế hoạch nhập hàng, thay vì khai báo quy trình xử lý mới, sẽ giúp doanh nghiệp chủ động về thời gian thông quan và thuế chi phí.

Thông tin liên hệ:

  • Trang web: uniship.vn
  • Tổng đài CSKH: 0825.14.14.14 – Phản ánh dịch vụ: 032.777.8.777
  • Email: info@uniship.com
  • VP HN: Số 17 Nguyễn Xiển, P. Khương Đình, TP Hà Nội

Đánh giá
Chuyên mục: Chia sẻ kinh nghiệm, Nguồn hàng kinh doanh
Tin tức mới
NHẬN TƯ VẤN VÀ
CÁC ƯU ĐÃI TỪ UNISHIP

    [cf7sr-turnstile]

    Giờ làm việc
    8:15 - 17:15 Thứ 2 - Thứ 7