Trong hoạt động giao thương quốc tế, mậu dịch là thuật ngữ cốt lõi mà bất kỳ cá nhân hay doanh nghiệp nào cũng phải nắm vững để đảm bảo an toàn pháp lý. Vậy thực chất mậu dịch là gì và khác biệt như thế nào so với hàng phi mậu dịch hay nhập khẩu chính ngạch? Nhiều người thường nhầm lẫn giữa các khái niệm này, dẫn đến việc lựa chọn sai phương thức khai báo, áp sai mã loại hình hải quan và phải đối mặt với nguy cơ bị phạt thuế nặng.
Việc hiểu rõ bản chất của hàng mậu dịch không chỉ giúp bạn chuẩn bị bộ chứng từ xuất nhập khẩu chuẩn chỉnh mà còn là nền tảng vững chắc để tối ưu hóa chi phí kinh doanh. Uniship sẽ phân tích chi tiết từ A – Z, giúp bạn dễ dàng phân biệt hàng mậu dịch và phi mậu dịch là gì và tự tin vận hành các lô hàng nhập khẩu.
Mậu dịch là gì?
Khái niệm mậu dịch là gì?
Mậu dịch là thuật ngữ pháp lý và thương mại dùng để chỉ hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ nhằm mục đích sinh lời. Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, thuật ngữ mậu dịch dùng để phân định các lô hàng vận chuyển qua biên giới phục vụ mục đích kinh doanh thương mại, phân biệt hoàn toàn với hình thức phi mậu dịch (hàng quà biếu, hàng mẫu thử nghiệm, hàng viện trợ không thanh toán).

Khái niệm và những đặc điểm cần biết về mậu dịch
Bản chất cốt lõi của hoạt động mậu dịch là giao dịch thương mại ngang giá có điều kiện ràng buộc:
- Sự chuyển giao quyền sở hữu: Bên bán chuyển giao quyền sở hữu tài sản (hàng hóa/dịch vụ) cho bên mua.
- Nghĩa vụ tài chính bắt buộc: Bên mua có nghĩa vụ hoàn tất thanh toán tiền tệ (thường là ngoại tệ như USD, EUR, RMB…) thông qua hệ thống ngân hàng thương mại được cấp phép.
- Giám sát quản lý nhà nước: Mọi giao dịch mậu dịch qua biên giới đều phải chịu sự giám sát trực tiếp của Hải quan cửa khẩu, tuân thủ chính sách quản lý mặt hàng và đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ thuế với ngân sách nhà nước.
Mục đích thương mại của mậu dịch là gì?
Khác với giao dịch dân sự hay biếu tặng cá nhân, hoạt động mậu dịch luôn gắn liền với mục tiêu tối ưu hóa dòng tiền và tìm kiếm lợi nhuận. Hàng hóa sau khi thông quan mậu dịch sẽ được đưa vào các luồng vận hành kinh doanh thực tế:
- Đưa trực tiếp vào chuỗi phân phối bán buôn, bán lẻ hoặc sàn thương mại điện tử.
- Tích trữ làm nguyên liệu, vật tư đầu vào cho dây chuyền sản xuất của nhà máy.
- Cấu thành tài sản cố định, trang thiết bị vận hành của doanh nghiệp.
Đặc điểm của hàng mậu dịch là gì?
Để giúp bạn kiểm chứng và xác định chính xác một lô hàng mậu dịch trên hệ thống Hải quan điện tử (VNACCS/VCIS), dưới đây là các đặc điểm nhận diện bắt buộc:
- Không giới hạn quy mô: Không bị khống chế về số lượng, trọng lượng hay hạn mức giá trị giao dịch
- Ràng buộc pháp lý bằng hợp đồng: Bắt buộc phải có Hợp đồng ngoại thương điều chỉnh bởi luật thương mại quốc tế.
- Bộ chứng từ thương mại chuẩn chỉnh: Phải có đầy đủ Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn (Bill of Lading) và Chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu có.
- Mã loại hình khai báo riêng biệt: Khi truyền tờ khai hải quan, hàng mậu dịch được đăng ký dưới các mã loại hình kinh doanh/sản xuất như A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng), A12 (Nhập kinh doanh sản xuất), E21 (Nhập nguyên liệu gia công)…
- Hạch toán kế toán rõ ràng: Được cơ quan thuế chấp nhận khấu trừ thuế VAT đầu vào và ghi nhận vào các tài khoản chi phí hợp lệ.
Những hoạt động nào được xem là mậu dịch?
Theo quy định quản lý thương mại quốc tế và Luật Hải quan hiện hành, hoạt động mậu dịch bao gồm toàn bộ các giao dịch xuất nhập khẩu, mua bán, cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các chủ thể nhằm mục đích kinh doanh và phát sinh lợi nhuận.

Những hoạt động được xem là mậu dịch
Để giúp doanh nghiệp và chủ shop dễ dàng tra cứu, kiểm chứng và đăng ký chính xác mã loại hình trên hệ thống Hải quan điện tử (VNACCS/VCIS), dưới đây là 6 nhóm hoạt động tiêu biểu được cơ quan chức năng công nhận là giao dịch mậu dịch:
Nhập hàng để kinh doanh
Đây là hình thức mậu dịch phổ biến hiện nay. Doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh nhập khẩu thành phẩm (thời trang, đồ gia dụng, mỹ phẩm, thiết bị điện tử…) từ nước ngoài (như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) về Việt Nam để bán buôn, bán lẻ hoặc phân phối trên các sàn thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop, Lazada).
Nhập nguyên liệu sản xuất
Hoạt động các nhà máy, xưởng chế biến mua nhập khẩu các loại nguyên liệu thô, bán thành phẩm, linh kiện cấu thành từ đối tác quốc tế phục vụ trực tiếp cho dây chuyền sản xuất nội địa.
Nhập máy móc thiết bị
Hoạt động doanh nghiệp chi tiền nhập khẩu máy móc, dây chuyền công nghiệp, thiết bị cơ khí, xe chuyên dụng… từ nước ngoài về để trang bị cho nhà máy hoặc phục vụ hoạt động vận hành của doanh nghiệp.
Gia công, OEM/ODM
Hoạt động mậu dịch liên quan đến sản xuất hàng hóa theo yêu cầu riêng của đối tác thương mại:
- Gia công: Doanh nghiệp Việt Nam nhận nguyên liệu từ bên thuê nước ngoài để gia công thành phẩm rồi xuất trả
- OEM/ODM: Doanh nghiệp Việt Nam chủ động đặt hàng các nhà máy nước ngoài gia công, dán nhãn mác thương hiệu riêng của mình để nhập khẩu về kinh doanh.
Phân phối hàng hóa
Hoạt động các doanh nghiệp nhập khẩu chính ngạch đứng ra làm đại lý phân phối độc quyền, gom hàng chính hãng hoặc thực hiện nhập khẩu ủy thác cho các chuỗi bán lẻ, siêu thị lớn toàn quốc.
Xuất khẩu hàng thương mại
Bên cạnh chiều nhập khẩu, hoạt động doanh nghiệp Việt Nam bán các mặt hàng thế mạnh ra thị trường quốc tế theo các hợp đồng mua bán ngoại thương cũng là hoạt động mậu dịch cốt lõi.
Khi nào nên lựa chọn nhập khẩu mậu dịch?
Quyết định khi nào nên lựa chọn nhập khẩu mậu dịch đóng vai trò sống còn trong việc định hình tính hợp pháp của hàng hóa, bảo vệ dòng vốn và tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Về mặt pháp lý, bạn bắt buộc phải lựa chọn hình thức nhập khẩu mậu dịch ngay khi lô hàng được mua về nhằm mục đích kinh doanh, sản xuất hoặc phân phối thu lợi nhuận:
Doanh nghiệp thương mại
Khi doanh nghiệp nhập khẩu thành phẩm tiêu dùng, máy móc hoặc thiết bị từ nước ngoài về để bán buôn, bán lẻ.
Lý do bắt buộc: Doanh nghiệp thương mại cần có Hóa đơn VAT đầu vào hợp pháp và Tờ khai hải quan đứng tên công ty để kê khai khấu trừ thuế, đồng thời hạch toán chính xác vào Tài khoản 156 (Hàng hóa). Nếu không đi mậu dịch chính ngạch, toàn bộ chi phí mua hàng sẽ bị Cơ quan Thuế loại bỏ khi quyết toán Thuế TNDN.
Nhà máy và Xưởng sản xuất
Nhập khẩu nguyên vật liệu thô, linh kiện, bán thành phẩm hoặc dây chuyền máy móc trang bị cho xưởng.
Lý do bắt buộc: Nhập khẩu mậu dịch giúp nhà máy hợp pháp hóa chi phí cấu thành giá vốn sản phẩm. Ngoài ra, với các loại máy móc cồng kềnh, hình thức mậu dịch đi kèm chứng nhận xuất xứ (C/O Form E, Form AK…) sẽ giúp nhà máy được hưởng thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (thường giảm về 0%).
Chuỗi bán lẻ và Hệ thống siêu thị
Hoàn cảnh áp dụng: Nhập hàng số lượng lớn để cung ứng cho hệ thống cửa hàng, chuỗi showroom toàn quốc.
Lý do bắt buộc: Các chuỗi bán lẻ chịu sự kiểm tra liên tục và gắt gao từ cơ quan Quản lý thị trường. Lựa chọn nhập khẩu mậu dịch đảm bảo hàng hóa có tem nhãn phụ, có nguồn gốc xuất xứ minh bạch và đầy đủ hóa đơn đỏ, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro bị thu hồi hoặc xử phạt hành chính.
Shop TMĐT có doanh số lớn (Shopee, TikTok Shop, Lazada)
Các chủ shop online đang có định hướng nâng cấp lên gian hàng chính hãng (Mall), kinh doanh tổng kho hoặc có doanh thu chuyển khoản ngân hàng lớn.
Lý do bắt buộc: Các sàn TMĐT hiện nay yêu cầu khắt khe về chứng từ nguồn gốc để cấp tích Mall hoặc xét duyệt chạy quảng cáo các ngành hàng hạn chế. Nhập mậu dịch giúp chủ shop minh bạch dòng tiền, tránh nguy cơ bị phong tỏa tài khoản ngân hàng do nghi vấn kinh doanh hàng lậu.
Đại lý phân phối độc quyền
Các đơn vị nhận ủy quyền phân phối thương hiệu quốc tế tại thị trường Việt Nam.
Lý do bắt buộc: Việc ký kết Hợp đồng ngoại thương trong giao dịch mậu dịch chính là căn cứ pháp lý duy nhất chứng minh quyền phân phối hợp pháp, giúp đại lý bảo vệ thương hiệu và giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế nếu có phát sinh.
Phi mậu dịch là gì?
Khái niệm phi mậu dịch là gì?
Phi mậu dịch là thuật ngữ pháp lý Hải quan dùng để chỉ hình thức xuất nhập khẩu hàng hóa không nhằm mục đích thương mại, không dùng để bán buôn, bán lẻ hay thu lợi nhuận trên thị trường.

Khái niệm phi mậu dịch và những trường hợp nhập phi mậu dịch phổ biến
Trong giao dịch quốc tế, hàng phi mậu dịch được hiểu là các lô hàng trao đổi không mang tính chất kinh doanh. Do đó, việc vận chuyển hàng phi mậu dịch qua biên giới sẽ có những quy định riêng biệt về bộ chứng từ, nghĩa vụ thuế và thủ tục hải quan so với hàng mậu dịch.
Một lô hàng được xác định là phi mậu dịch bắt buộc phải thỏa mãn các đặc trưng sau:
- Không có Hợp đồng thương mại (Sales Contract)
- Không phát sinh dòng tiền thanh toán qua Ngân hàng
- Sử dụng Hóa đơn phi thương mại (Non-commercial Invoice / Proforma Invoice)Mã loại hình khai báo Hải quan riêng biệt
Những trường hợp nhập khẩu phi mậu dịch phổ biến
Mặc dù không dùng để kinh doanh buôn bán, hàng phi mậu dịch vẫn chịu sự giám sát gắt gao của cơ quan Hải quan cửa khẩu để tránh tình trạng mượn danh phi mậu dịch để gian lận thương mại, dưới đây là 6 trường hợp nhập khẩu phi mậu dịch phổ biến trên thực tế:
Hàng quà biếu, quà tặng
Các lô hàng do tổ chức, cá nhân ở nước ngoài gửi tặng cho tổ chức, cá nhân tại Việt Nam (hoặc ngược lại) nhân dịp lễ, tết, kỷ niệm hoặc tài trợ phi lợi nhuận.
Hàng mẫu không thanh toán
Hàng hóa do nhà cung cấp, xưởng sản xuất nước ngoài gửi sang cho doanh nghiệp Việt Nam để thử nghiệm chất lượng, kiểm định kỹ thuật, làm mẫu chào hàng hoặc trưng bày nghiên cứu trước khi ký hợp đồng mậu dịch chính thức.
Tài sản di chuyển
Đồ dùng cá nhân, vật dụng gia đình của người Việt Nam định cư ở nước ngoài mang về nước khi được phép định cư; hoặc tài sản của cá nhân/chuyên gia nước ngoài mang vào Việt Nam khi được cấp phép làm việc dài hạn.
Hàng viện trợ nhân đạo, cứu trợ khẩn cấp
Hàng hóa từ các tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện quốc tế gửi về Việt Nam nhằm mục đích khắc phục hậu quả thiên tai, dịch bệnh, hỗ trợ y tế hoặc phát triển cộng đồng. Nhóm này thuộc diện được ưu tiên thông quan và miễn thuế 100%.
Hành lý cá nhân
Hành lý vượt định mức miễn thuế của người nhập cảnh gửi theo vận đơn.
Hàng hóa cơ quan ngoại giao
Vật dụng phục vụ công tác của các Đại sứ quán, Lãnh sự quán hoặc tổ chức quốc tế
Lưu ý:
Tuy nhiên, một số trường hợp hàng phi mậu dịch vẫn phải nộp thuế trước khi thông quan, tùy thuộc vào quy định pháp luật và tính chất hàng hóa.
Rất nhiều doanh nghiệp và cá nhân cố tình khai báo các lô hàng kinh doanh số lượng lớn thành hình thức phi mậu dịch với mục đích né tránh hợp đồng và lách thuế. Đây là hành vi vi phạm pháp luật hải quan.
Mậu dịch và phi mậu dịch là gì và khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai hình thức này xuất phát từ mục đích sử dụng: Hàng mậu dịch được nhập khẩu nhằm phục vụ hoạt động mua bán, sản xuất để sinh lời, còn hàng phi mậu dịch hoàn toàn không mang tính chất thương mại (dùng làm hàng mẫu, quà biếu, viện trợ…).
Chính sự khác biệt về bản chất này kéo theo hàng loạt quy định khác biệt về chứng từ hải quan, nghĩa vụ thuế, hạch toán sổ sách kế toán và quyền lưu thông hàng hóa trên thị trường.
Để giúp các chủ doanh nghiệp, nhà quản lý chuỗi cung ứng và kế toán viên dễ dàng kiểm chứng thông tin, Uniship đã tổng hợp bảng đối chiếu những tiêu chí kỹ thuật chuẩn xác dưới đây:
Điểm giống nhau
Dù khác nhau về mục đích, hàng mậu dịch và phi mậu dịch vẫn có một số điểm chung quan trọng:
- Yêu cầu thuế và phí: Cả hai đều phải nộp thuế VAT và các khoản phí quốc tế theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
- Hóa đơn kèm theo: Cả hai loại hàng hóa đều cần hóa đơn hoặc chứng từ để cơ quan hải quan kiểm soát giá trị và tính chính xác. Đặc biệt, hóa đơn của hàng phi mậu dịch thường ghi chú thêm dòng chữ như “The good is no commercial value” hoặc “The value for customs purpose only” để phân biệt.
- Kiểm soát pháp lý: Dù là mậu dịch hay phi mậu dịch, hàng hóa đều phải tuân thủ quy định pháp luật để tránh các hành vi vận chuyển phi pháp hoặc giả danh.
Những điểm tương đồng này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý hàng hóa, bất kể mục đích sử dụng.
Điểm khác nhau
Sự khác biệt giữa hai loại hàng hóa nằm ở bản chất, thủ tục và ứng dụng thực tế. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| TIÊU CHÍ | HÀNG MẬU DỊCH | HÀNG PHI MẬU DỊCH |
| Mục đích | Kinh doanh, sản xuất, tạo lợi nhuận | Phi thương mại (mẫu, tặng, viện trợ) |
| Hợp đồng/Hóa đơn | Có hợp đồng mua bán, hóa đơn đầy đủ | Không có hợp đồng, hóa đơn mang tính khai báo |
| Khấu trừ thuế | Được khấu trừ thuế VAT | Không được khấu trừ thuế VAT |
| Thời gian nhận hàng | Chậm hơn do quy trình phức tạp | Thủ tục đơn giản hơn |
| Khả năng sử dụng | Có thể bán hoặc dùng linh hoạt | Không được bán, chỉ dùng đúng mục đích ban đầu |
- Với doanh nghiệp TMĐT, hàng mậu dịch là động lực chính để phát triển doanh thu, bởi tính linh hoạt và khả năng sinh lời cao.
- Ngược lại, hàng phi mậu dịch phù hợp cho các chiến dịch quảng bá (tặng mẫu thử) hoặc xây dựng mối quan hệ với khách hàng (quà tặng), nhưng không thể khai thác thương mại trực tiếp.
Những hiểu lầm phổ biến về mậu dịch và phi mậu dịch

Những hiểu lầm phổ biến về mậu dịch và phi mậu dịch
Hàng phi mậu dịch mặc định không cần đóng thuế
Việc một lô hàng phi mậu dịch có được miễn thuế hay không phụ thuộc hoàn toàn vào định mức giá trị và chính sách ưu đãi theo quy định
Hàng quà biếu, quà tặng:
- Trị giá không quá 30 triệu đồng đối với hàng tặng cho tổ chức Việt Nam.
- Trị giá không quá 01 triệu đồng đối với hàng tặng cho cá nhân Việt Nam, nhưng tổng số thuế phải nộp dưới 50.000 đồng.
- Nếu vượt hạn mức: Phần giá trị vượt định mức vẫn phải chịu đầy đủ các khoản thuế (Thuế NK, Thuế VAT, Thuế Tiêu thụ đặc biệt nếu có) như một lô hàng mậu dịch thông thường.
Hàng phi mậu dịch thì không được mua bán, trao đổi
Phân loại phi mậu dịch chỉ đại diện cho mục đích lúc nhập khẩu/xuất khẩu (ví dụ: làm hàng mẫu). Hiện nay không có quy định pháp luật nào cấm cá nhân hay doanh nghiệp bán các sản phẩm này sau khi đã hoàn tất các nghĩa vụ về thuế và thủ tục nhập khẩu
Hàng mẫu, hàng quà tặng phi mậu dịch không cần kiểm tra chuyên ngành
Hàng hóa như thuốc, mỹ phẩm, thiết bị y tế hay các mặt hàng liên quan đến an toàn, môi trường vẫn phải trải qua quá trình kiểm tra chuyên ngành nghiêm ngặt dù chỉ dùng làm hàng mẫu hoặc biếu tặng.
Hàng mậu dịch bắt buộc phải có hợp đồng thương mại
Hàng mậu dịch là hàng phục vụ mục đích kinh doanh. Tuy nhiên, giao dịch thương mại có thể được chứng minh qua nhiều hình thức như hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), đơn đặt hàng (Purchase Order) hoặc thư tín dụng thay vì chỉ có hợp đồng truyền thống.
| ĐẶC ĐIỂM | HÀNG HÓA MẬU DỊCH | HÀNG HÓA PHI MẬU DỊCH |
| Hồ sơ | Một bộ hồ sơ nhập khẩu hàng mậu dịch tiêu chuẩn cần chuẩn bị bao gồm:
|
Một bộ hồ sơ nhập khẩu hàng mậu dịch tiêu chuẩn cần chuẩn bị bao gồm:
|
| Quy trình | Thủ tục hải quan cho hàng phi mậu dịch gồm 5 bước:
|
Thủ tục hải quan cho hàng phi mậu dịch gồm 4 bước cơ bản:
|
| Lưu ý | Khi nhập hàng hóa mậu dịch doanh nghiệp nên chú ý khai chính xác mã HS Code để lô hàng được nhanh chóng thông quan. | Nếu hàng hóa thuộc diện miễn thuế, cần bổ sung:
|
Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi khai báo hàng mậu dịch?
Thủ tục thông quan hàng mậu dịch đòi hỏi tính chính xác về chứng từ, trị giá và quy trình pháp lý. Chỉ một sai sót nhỏ trong khâu truyền tờ khai hải quan điện tử cũng có thể khiến lô hàng bị giam tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho bãi (Demurrage/Detention) đắt đỏ, thậm chí dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính về hành vi gian lận thương mại.
Để đảm bảo lô hàng thông quan ít rủi ro, doanh nghiệp cần nằm lòng 6 lưu ý cốt lõi dưới đây:

Những điều doanh nghiệp cần lưu ý khi khai báo hàng mậu dịch
Xác định đúng loại hình nhập khẩu (Mã loại hình VNACCS)
Sai lầm phổ biến của các doanh nghiệp mới là chọn sai mã loại hình khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS. Mỗi mục đích nhập khẩu mậu dịch tương ứng với một mã định danh bắt buộc:
- A11: Nhập kinh doanh tiêu dùng (dành cho doanh nghiệp nhập hàng về bán ngay).
- A12: Nhập kinh doanh sản xuất (dành cho doanh nghiệp nhập vật tư, nguyên liệu về làm đầu vào sản xuất).
- E21 / E52: Nhập nguyên liệu gia công / Xuất sản phẩm gia công
- E11 / E31: Nhập nguyên liệu sản xuất xuất khẩu.
Rủi ro: Khai sai mã loại hình sẽ dẫn đến hạch toán sai nghĩa vụ thuế và không thể sửa tờ khai trực tiếp mà phải làm thủ tục hủy tờ khai rất phức tạp.
Chuẩn bị bộ chứng từ mậu dịch hợp lệ và đồng bộ
Bộ hồ sơ mậu dịch đòi hỏi sự nhất quán về thông tin giữa các chứng từ. Bất kỳ sự lệch lạc nào về tên hàng, trọng lượng (GW/NW), mã HS Code hay giá trị trị giá hải quan giữa các giấy tờ đều khiến tờ khai bị đẩy vào Luồng Vàng hoặc Luồng Đỏ:
- Hợp đồng thương mại (Sales Contract): Thể hiện rõ điều kiện giao hàng Incoterms (FOB, CIF, EXW…) và phương thức thanh toán.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Bắt buộc là hóa đơn có giá trị thanh toán thực tế (không dùng Proforma Invoice để thông quan mậu dịch).
- Phiếu đóng gói (Packing List): Chi tiết số kiện, trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bao bì.
- Vận đơn (Bill of Lading): Đúng thông tin người nhận hàng (Consignee) ghi trên tờ khai.
- Chứng từ thanh toán ngân hàng: Điện chuyển tiền T/T hoặc L/C khớp với giá trị Invoice.
Khai đúng mục đích nhập khẩu và trị giá tính thuế
Cơ quan Hải quan quản lý rất chặt chẽ việc khai báo trị giá hải quan nhằm chống thất thu thuế. Doanh nghiệp phải khai báo đúng giá trị giao dịch thực tế (Transaction Value).
Tránh tham vấn giá: Nếu khai báo giá nhập khẩu thấp bất thường so với cơ sở dữ liệu giá của Hải quan, lô hàng sẽ bị đưa vào diện Bác bỏ trị giá khai báo hoặc phải thực hiện thủ tục Tham vấn giá. Việc này làm kéo dài thời gian thông quan từ 5 – 30 ngày.
Kiểm tra kỹ chính sách mặt hàng và kiểm tra chuyên ngành
Trước khi xếp hàng vận chuyển về Việt Nam, doanh nghiệp bắt buộc phải kiểm tra xem mặt hàng có thuộc diện:
- Hàng cấm nhập khẩu / Hạn chế nhập khẩu.
- Hàng phải kiểm tra chuyên ngành: Kiểm dịch động/thực vật (Bộ NN&PTNT), Kiểm tra chất lượng nhà nước (Bộ KH&CN), Công bố hợp chuẩn hợp quy (Bộ TTTT), Kiểm tra an toàn thực phẩm (Bộ Y tế)…
Tra cứu và xác định chính xác mã HS (HS Code)
Mã HS Code quy định trực tiếp mức thuế suất nhập khẩu và thuế VAT của lô hàng mậu dịch.
Hãy tra cứu Biểu thuế XNK Việt Nam hiện hành, đối chiếu 6 quy tắc ép mã HS. Nếu chưa chắc chắn, doanh nghiệp nên làm thủ tục Xác định trước mã HS với Tổng cục Hải quan trước khi nhập khẩu.
Để đưa hàng mậu dịch từ các xưởng sản xuất về Việt Nam một cách thông suốt, việc nắm vững thủ tục hải quan và chứng từ là vô cùng quan trọng. Xem chi tiết lộ trình từng bước tại bài viết: Uniship Logistics – Chuyên gia nhập hàng Trung Quốc chính ngạch trọn gói

Đội ngũ Uniship Logistics hỗ trợ khách hàng nhập hàng Trung Quốc chính ngạch
Việc nắm rõ mậu dịch là gì cũng như phân biệt chính xác bản chất giữa hàng mậu dịch và phi mậu dịch là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp chủ động trong khâu chuẩn bị bộ chứng từ, đăng ký đúng mã loại hình hải quan và thực hiện nghĩa vụ thuế chuẩn chỉnh. Tùy thuộc vào mục đích kinh doanh sinh lời hay biếu tặng, làm hàng mẫu thử nghiệm, việc lựa chọn đúng hình thức xuất nhập khẩu không chỉ giúp bảo vệ dòng vốn và tính pháp lý của lô hàng mà còn hạn chế tối đa nguy cơ bị Quản lý thị trường xử phạt hay ách tắc thông quan tại cửa khẩu.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc kê khai hải quan, tối ưu chi phí thuế hoặc đang tìm kiếm giải pháp vận chuyển hàng hóa chính ngạch an toàn, hãy liên hệ ngay với Uniship để được tư vấn trọn gói từ A – Z!
Hotline / Zalo hỗ trợ 24/7: 0825.14.14.14 (Tư vấn mã HS Code và biểu thuế miễn phí)
Trụ sở chính: Số 17 đường Nguyễn Xiển, P. Khương Đình, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội.
Website chính thức: uniship.vn
Email tiếp nhận thông tin: info@uniship.com
Hệ thống tổng kho tập kết năng lực cao của Uniship:
Kho Việt Nam: Hệ thống kho bãi phân phối chiến lược tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
Kho Trung Quốc: Tổng kho Quảng Châu (Guangzhou) & Tổng kho Bằng Tường (Pingxiang).
Câu hỏi thường gặp
Mậu dịch và chính ngạch khác nhau như thế nào?
"Mậu dịch" là thuật ngữ chỉ các hoạt động thương mại, mua bán, trao đổi hàng hóa. Trong khi đó, "chính ngạch" là một phương thức xuất nhập khẩu hợp pháp quy mô lớn
Mậu dịch (Mục đích thương mại): Là mọi hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa. Hàng mậu dịch dùng để kinh doanh. Nếu xét về phương thức vận chuyển quốc tế, mậu dịch có thể được thực hiện qua chính ngạch hoặc tiểu ngạch (trao đổi cư dân biên giới).
Chính ngạch (Hình thức pháp lý): Là việc giao thương qua cửa khẩu quốc tế, được kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn thực phẩm, đóng thuế đầy đủ. Hàng chính ngạch luôn đi kèm hợp đồng ngoại thương rõ ràng và hóa đơn VAT.
Cá nhân có được nhập khẩu mậu dịch không?
Theo quy định hiện hành, cá nhân không được đứng tên làm thủ tục nhập khẩu mậu dịch (nhập khẩu hàng hóa vì mục đích kinh doanh thương mại). Cá nhân chỉ được phép nhập khẩu hàng hóa theo dạng phi mậu dịch (như quà biếu, quà tặng, hành lý cá nhân).
Để nhập khẩu hàng hóa kinh doanh (mậu dịch), cá nhân bắt buộc phải thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký thành lập Hộ kinh doanh cá thể để có đủ tư cách pháp nhân và mã số thuế hoạt động thương mại.
Hàng mẫu thuộc mậu dịch hay phi mậu dịch?
Hàng mẫu thường thuộc diện phi mậu dịch (không nhằm mục đích thương mại, kinh doanh). Tuy nhiên, để xác định chính xác, tính chất này phụ thuộc vào việc lô hàng đó có phát sinh thanh toán (mua bán) hay không:
Thuộc phi mậu dịch: Là hàng mẫu gửi tặng, cho không, không thanh toán tiền và không kèm hợp đồng mua bán thương mại.
