Chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt không chỉ bao gồm giá mua hàng và cước vận chuyển quốc tế như nhiều doanh nghiệp vẫn nghĩ. Trên thực tế, tổng chi phí còn chịu ảnh hưởng bởi thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT), phí thông quan, local charge, chi phí logistics nội địa và nhiều khoản phát sinh khác nếu hồ sơ hoặc chứng từ chưa được chuẩn bị đầy đủ.
Trong bài viết này, Công ty Uniship Logistics sẽ phân tích chi tiết từng khoản cấu thành chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt, hướng dẫn cách tính tổng chi phí, các yếu tố tác động đến giá vốn và giải pháp tối ưu chi phí khi nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc.
Chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt gồm những khoản nào?

Những chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt
Để xác định chính xác chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt, doanh nghiệp không nên chỉ tính giá mua và cước vận chuyển mà cần dự trù toàn bộ các khoản phát sinh từ khi đặt hàng tại nhà cung cấp nước ngoài đến khi hàng được thông quan và vận chuyển về kho. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp bị đội giá vốn do bỏ sót thuế nhập khẩu, VAT, phí thông quan, local charge, phí logistics nội địa hoặc chi phí xử lý chứng từ. Việc lập kế hoạch đầy đủ ngay từ đầu giúp kiểm soát dòng tiền, xây dựng giá bán hợp lý và hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.
Giá mua hàng từ nhà cung cấp (EXW/FOB hoặc CIF)

Giá mua hàng từ nhà cung cấp (EXW/FOB hoặc CIF)
Giá mua sản phẩm gốc từ nhà máy sản xuất là khoản chi phí chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá vốn. Khoản chi phí này phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện giao hàng Thương mại quốc tế (Incoterms):
- Giá EXW (Ex Works): Doanh nghiệp trả tiền hàng nguyên bản tại xưởng sản xuất và tự gánh chịu toàn bộ chi phí logistics từ Trung Quốc về Việt Nam.
- Giá FOB (Free on Board): Nhà cung cấp chịu chi phí vận chuyển nội địa Trung Quốc và làm thủ tục xuất khẩu ra cảng đi (Cảng Ninh Ba, Quảng Châu, Thâm Quyến…). Doanh nghiệp trả tiền hàng + cước vận tải quốc tế.
- Giá CIF (Cost, Insurance and Freight): Giá hàng đã bao gồm tiền hàng, bảo hiểm hàng hóa và cước vận chuyển quốc tế đến tận cảng Việt Nam.
Cước vận chuyển quốc tế (Freight)

Cước vận chuyển quốc tế (Freight)
Chi phí vận tải quốc tế đưa bình giữ nhiệt từ nước xuất khẩu về Việt Nam biến động tùy thuộc vào phương thức vận chuyển và đặc tính của lô hàng:
- Vận chuyển đường biển (Sea Freight): Phương án tối ưu chi phí cho hàng số lượng lớn (ghép container LCL hoặc nguyên container FCL).
- Vận chuyển đường bộ (Road Freight): Phổ biến khi nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc qua các cửa khẩu Hữu Nghị, Môn Cái, Tân Thanh nhờ thời gian nhanh và linh hoạt.
- Vận chuyển đường hàng không (Air Freight): Dành cho hàng mẫu, hàng gấp nhưng chi phí rất cao.
Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Khối lượng và trọng lượng hàng hóa.
- Thể tích (CBM).
- Mùa cao điểm vận tải.
- Tuyến vận chuyển và cảng đi – cảng đến.
- Giá nhiên liệu và biến động thị trường logistics.
Thuế nhập khẩu
Thuế nhập khẩu là khoản chi phí bắt buộc và được xác định dựa trên HS Code bình giữ nhiệt cùng trị giá tính thuế của lô hàng. Hiện nay, mức thuế phổ biến gồm:
- Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): 30%
- Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (ACFTA): 0% nếu hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ và có C/O Form E hợp lệ khi nhập khẩu từ Trung Quốc.
Thuế giá trị gia tăng (VAT)
- Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải nộp thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với hàng nhập khẩu theo quy định hiện hành.
- Mức thuế VAT áp dụng đối với bình giữ nhiệt được thực hiện theo chính sách của Nhà nước tại thời điểm nhập khẩu (8% hoặc 10%). Do chính sách thuế có thể thay đổi theo từng giai đoạn, doanh nghiệp nên cập nhật biểu thuế mới trước khi mở tờ khai.
Phí làm thủ tục hải quan

Phí làm thủ tục hải quan
Các chi phí hành chính và dịch vụ phát sinh tại cửa khẩu/cảng biển để thông quan lô hàng chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt, bao gồm:
- Lệ phí Hải quan: Lệ phí đăng ký mở tờ khai hải quan điện tử
- Phí Local Charges tại cảng/cửa khẩu: Phí lệnh giao hàng (D/O), phí xếp dỡ tại cảng (THC), phí chứng từ (Handling fee)…
- Phí dịch vụ khai thuê hải quan: Chi phí trả cho đại lý logistics làm thủ tục kê khai và làm việc với hải quan.
- Chi phí kiểm hóa thực tế (nếu có): Chi phí nâng hạ, mở container phục vụ kiểm tra thực tế hàng hóa nếu tờ khai rơi vào Luồng Đỏ.
Chi phí logistics nội địa và thông quan
Sau khi hải quan phê duyệt thông quan, lô hàng cần được vận chuyển từ cảng/cửa khẩu về kho của doanh nghiệp:
- Chi phí vận chuyển đường bộ nội địa: Tiền thuê xe tải, xe đầu kéo container chở hàng từ cảng về kho nhận hàng.
- Phí bốc xếp, nâng hạ hai đầu kho.
- Phí lưu kho, lưu bãi (DEM/DET): Phát sinh nếu hàng bị chậm thông quan hoặc doanh nghiệp chưa bố trí kịp phương tiện tiếp nhận.
Chi phí dán nhãn phụ và xử lý chứng từ
Theo quy định về nhãn hàng hóa nhập khẩu, bình giữ nhiệt trước khi lưu thông trên thị trường Việt Nam phải được bổ sung nhãn phụ bằng tiếng Việt nếu nhãn gốc chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu:
- Chi phí in ấn và dán nhãn phụ tiếng Việt: Thể hiện tên hàng, chất liệu (Inox 304/316), dung tích, thành phần, xuất xứ “Made in China”, thông tin đơn vị nhập khẩu.
- Chi phí dịch thuật công chứng chứng từ kỹ thuật.
- Chi phí làm Tự công bố An toàn thực phẩm (nếu có): Kiểm nghiệm mẫu và hoàn thiện hồ sơ tự công bố cho mặt hàng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Bảng tổng hợp chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt
| Khoản chi phí | Nội dung |
| Giá mua hàng | Giá EXW, FOB hoặc CIF theo Incoterms |
| Cước vận chuyển quốc tế | Đường biển, đường bộ hoặc đường hàng không |
| Thuế nhập khẩu | MFN hoặc ưu đãi theo C/O (Form E, Form D, AK, EVFTA…) |
| Thuế VAT | Theo quy định hiện hành, tính trên trị giá CIF cộng thuế nhập khẩu |
| Phí thủ tục hải quan | Mở tờ khai, khai báo hải quan, xử lý chứng từ, kiểm hóa (nếu có) |
| Logistics nội địa | Local charge, phí cảng, vận chuyển về kho, bốc xếp, lưu bãi (nếu có) |
| Chi phí nhãn dán | Dán nhãn phụ, dịch thuật, hoàn thiện hồ sơ và các chi phí phát sinh khác |
Cách tính chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt
Doanh nghiệp có thể tham khảo công thức sau để tính tổng chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt:
Tổng chi phí nhập khẩu = Giá mua hàng (EXW/FOB/CIF) + Cước vận chuyển quốc tế (Freight) + Bảo hiểm hàng hóa (nếu có) + Thuế nhập khẩu + Thuế giá trị gia tăng (VAT) + Phí thủ tục hải quan + Chi phí logistics nội địa + Chi phí nhãn dán + Chi phí phát sinh (nếu có)

Cách tính chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt
Trong đó, các bước tính toán chi tiết từng cấu phần thuế phí được thực hiện như sau:
Bước 1: Tính trị giá tính thuế Hải quan (Trị giá CIF)
Trị giá CIF = Giá trị lô hàng (FOB) + Cước vận chuyển quốc tế (Freight) + Phí bảo hiểm (Insurance)
Lưu ý: Trường hợp doanh nghiệp mua theo điều kiện CIF Trung Quốc thì Trị giá CIF chính là giá ghi trên Hóa đơn thương mại – Commercial Invoice
Bước 2: Tính Thuế nhập khẩu máy sấy tóc
Thuế nhập khẩu = Trị giá CIF + Thuế suất nhập khẩu (%)
Bước 3: Tính Thuế giá trị gia tăng (VAT) nhập khẩu
Thuế VAT = (Tính giá trị thuế CIF + Thuế nhập khẩu) x Thuế suất VAT (%)
Bước 4: Tính phí logistics và thông quan nội địa
Chi phí ở phần này sẽ phụ thuộc vào line vận chuyển, khối lượng và chi phí mà bên dịch vụ logistics đưa ra
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt
Mặc dù cùng nhập khẩu một mặt hàng, chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt của mỗi doanh nghiệp có thể chênh lệch đáng kể do khác nhau về xuất xứ hàng hóa, điều kiện giao hàng, phương thức vận chuyển, quy mô lô hàng và chính sách thuế áp dụng. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí, lựa chọn phương án nhập khẩu phù hợp và tối ưu giá vốn.

Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt
Xuất xứ hàng hóa và chứng nhận xuất xứ (C/O)
Nguồn gốc xuất xứ của lô hàng quyết định trực tiếp đến mức thuế suất thuế nhập khẩu mà doanh nghiệp phải chi trả:
- Có C/O Form E (Trung Quốc): Giúp doanh nghiệp hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0%. Đây là yếu tố then chốt giúp cắt giảm từ 30% giá trị thuế nhập khẩu xuống còn 0%.
- Không có C/O: Doanh nghiệp bắt buộc phải nộp mức thuế nhập khẩu ưu đãi MFN là 30% tính trên trị giá CIF.
Điều kiện giao hàng thương mại quốc tế (Incoterms)
Điều kiện giao hàng (Incoterms) quyết định phạm vi chi phí và trách nhiệm giữa người bán và người mua, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn nhập khẩu:
- EXW: Doanh nghiệp chịu gần như toàn bộ chi phí từ kho của nhà cung cấp đến Việt Nam.
- FOB: Người bán chịu chi phí đến khi hàng được xếp lên tàu, người mua thanh toán cước vận chuyển quốc tế và các chi phí sau đó.
- CIF: Giá đã bao gồm tiền hàng, cước vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích, doanh nghiệp chỉ cần thanh toán các khoản phát sinh tại Việt Nam.
Phương thức vận chuyển
Phương thức vận chuyển cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt và thời gian giao hàng.
- Đường biển: Chi phí thấp, phù hợp với lô hàng lớn hoặc nguyên container, nhưng thời gian vận chuyển dài.
- Đường bộ: Phù hợp với tuyến Trung Quốc – Việt Nam, thời gian nhanh hơn đường biển và chi phí ở mức hợp lý.
- Đường hàng không: Thời gian giao hàng ngắn nhưng chi phí cao, thường chỉ phù hợp với hàng mẫu hoặc lô hàng cần giao gấp.
Số lượng và kích thước lô hàng
Quy mô lô hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá vận chuyển và các khoản phí logistics. Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Nhập lẻ hay nhập ghép (LCL).
- Nhập nguyên container (FCL).
- Thể tích hàng hóa (CBM).
- Trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi.
Biến động tỷ giá và cước vận tải
Tỷ giá ngoại tệ biến động làm thay đổi giá trị thanh toán cho nhà cung cấp và số thuế phải nộp:
- Cước vận tải quốc tế có thể tăng hoặc giảm theo giá nhiên liệu, mùa cao điểm, tình trạng thiếu container hoặc biến động chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Các khoản phụ phí của hãng tàu và hãng vận chuyển cũng có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Giải pháp tối ưu chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt cùng Công ty Uniship Logistics
Chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt không chỉ phụ thuộc vào giá mua mà còn chịu ảnh hưởng bởi mã HS, C/O, phương thức vận chuyển và quá trình thông quan. Nếu chuẩn bị hồ sơ ngay từ đầu và lựa chọn đơn vị logistics có kinh nghiệm, doanh nghiệp có thể tối ưu đáng kể giá vốn, hạn chế phát sinh chi phí ngoài kế hoạch và đảm bảo tiến độ giao hàng.

Giải pháp tối ưu chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt cùng Công ty Uniship Logistics
Kiểm tra HS Code và C/O trước khi xuất hàng
Một trong những cách hiệu quả để tối ưu chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt là rà soát hồ sơ trước khi hàng rời kho của nhà cung cấp. Công ty Uniship Logistics hỗ trợ doanh nghiệp:
- Kiểm tra HS Code phù hợp với từng sản phẩm.
- Đối chiếu Invoice, Packing List và các chứng từ liên quan.
- Kiểm tra điều kiện áp dụng C/O Form E, Form D và các FTA.
- Hạn chế rủi ro truy thu thuế, điều chỉnh tờ khai hoặc phát sinh chi phí khi thông quan.
Dịch vụ nhập khẩu chính ngạch trọn gói
Đối với doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm nhập khẩu, Uniship cung cấp giải pháp nhập khẩu chính ngạch trọn gói từ Trung Quốc về Việt Nam, bao gồm:
- Tư vấn phương án nhập khẩu phù hợp với từng lô hàng.
- Vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.
- Khai báo hải quan và xử lý chứng từ.
- Tối ưu chi phí theo quy định và các hiệp định thương mại (FTA).
- Giao hàng tận kho, hỗ trợ xuyên suốt quá trình nhập khẩu.
Cam kết từ Công ty Uniship Logistics
Khi đồng hành cùng Công ty Uniship Logistics, chúng tôi cam kết:
- Tối ưu chi phí nhập khẩu ngay từ khâu tư vấn.
- Minh bạch báo giá, hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.
- Thông quan đúng tiến độ, theo dõi lô hàng xuyên suốt.
- Hỗ trợ hồ sơ đầy đủ, xuất hóa đơn VAT hợp pháp.
- Bảo hiểm hàng hóa rõ ràng, đền bù nếu có vấn đề đến từ đơn vị vận chuyển
Chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt sẽ được tối ưu khi doanh nghiệp chủ động tính đúng giá vốn, áp dụng đúng mã HS, tận dụng ưu đãi thuế từ C/O và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu không chỉ giúp hạn chế phát sinh chi phí mà còn rút ngắn thời gian thông quan và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Xem trọn bộ quy trình nhập khẩu bình giữ nhiệt Inox tại: Thủ tục nhập khẩu bình giữ nhiệt: Mã HS Code, Thuế & ATTP

Uniship hỗ trợ doanh nghiệp trong vấn đề chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt
Nếu doanh nghiệp cần một đơn vị đồng hành từ khâu tư vấn chi phí, kiểm tra HS Code, C/O đến nhập khẩu chính ngạch và vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, Công ty Uniship Logistics sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp với giải pháp trọn gói, minh bạch và tối ưu. Uniship Logistics- Đơn giản hoá việc nhập hàng Trung Quốc chính ngạch cho Hộ kinh doanh, Doanh nghiệp nhỏ, giúp bạn kiểm soát chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt ngay từ lô hàng đầu tiên và phát triển hoạt động kinh doanh bền vững.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt gồm những khoản nào?
Doanh nghiệp cần tính tổng chi phí từ khi đặt hàng đến khi hàng được giao về kho, bao gồm: giá mua hàng (EXW, FOB hoặc CIF), cước vận chuyển quốc tế, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT), phí làm thủ tục hải quan, phí logistics nội địa, chi phí dán nhãn phụ, xử lý chứng từ và các khoản phát sinh (nếu có). Việc dự toán đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp kiểm soát giá vốn và hạn chế chi phí ngoài kế hoạch.
Có C/O Form E giúp tiết kiệm bao nhiêu chi phí nhập khẩu?
Có. Nếu bình giữ nhiệt nhập khẩu từ Trung Quốc đáp ứng quy tắc xuất xứ và có C/O Form E hợp lệ, doanh nghiệp có thể được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0%, thay vì áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30%. Mức tiết kiệm thực tế sẽ phụ thuộc vào trị giá CIF của lô hàng, nhưng đối với các lô hàng có giá trị lớn, đây là khoản chi phí đáng kể giúp giảm giá vốn và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Muốn báo giá chính xác chi phí nhập khẩu cần cung cấp những thông tin gì?
Để báo giá chính xác chi phí nhập khẩu bình giữ nhiệt, doanh nghiệp nên cung cấp các thông tin sau:
-Tên sản phẩm, chất liệu và thông số kỹ thuật.
-Mã HS (nếu đã xác định) hoặc catalogue sản phẩm để hỗ trợ phân loại.
-Quốc gia xuất khẩu và xuất xứ hàng hóa.
-Điều kiện giao hàng (EXW, FOB hay CIF).
-Số lượng, trọng lượng và thể tích (CBM) của lô hàng.
-Cảng hoặc địa điểm nhận hàng tại Việt Nam.
-Phương thức vận chuyển mong muốn (đường bộ, đường biển hoặc hàng không).
-Thông tin về C/O (Form E, Form D, AK...) nếu có để kiểm tra khả năng hưởng ưu đãi thuế.
