BL là gì? Bill of Lading và cách kiểm tra vận đơn chi tiết

BL là gì là câu hỏi thường gặp khi bắt đầu tìm hiểu xuất nhập khẩu và vận chuyển hàng hóa quốc tế. BL hay B/L là viết tắt của Bill of Lading, tiếng Việt là vận đơn, một chứng từ quan trọng trong vận tải, đặc biệt là vận tải đường biển. BL thể hiện thông tin về người gửi, người nhận, hàng hóa, hành trình, container, cước phí và các điều kiện liên quan đến việc vận chuyển.

Với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam, hiểu đúng BL giúp kiểm tra chứng từ, đối chiếu thông tin lô hàng và hạn chế sai sót trước khi hàng được giao. Bài viết dưới đây sẽ giải thích BL là gì, các loại Bill of Lading phổ biến và hướng dẫn cách đọc, kiểm tra BL trong thực tế.

BL là gì? Bill of Lading là gì?

BL là gì? Bill of Lading và cách kiểm tra vận đơn chi tiết

BL là gì? Bill of Lading và cách kiểm tra vận đơn chi tiết

Trong nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng hàng hóa, BL là gì luôn là câu hỏi nền tảng mà mọi doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần nắm vững. Việc hiểu rõ thuật ngữ này giúp chủ hàng chủ động quản lý bộ chứng từ, đảm bảo tính pháp lý khi thông quan và tối ưu chi phí vận hành.

BL là viết tắt của từ gì?

BL (thường được viết ký hiệu là B/L) là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh Bill of Lading. Trong thương mại quốc tế tại Việt Nam, chứng từ này được dịch chuẩn xác là Vận đơn hoặc Vận đơn đường biển (Ocean Bill of Lading).

Về bản chất, Ocean Bill of Lading / vận đơn đường biển là chứng từ vận tải do người chuyên chở (hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận) cấp cho người gửi hàng nhằm xác nhận việc đã nhận lô hàng theo các điều khoản cam kết để vận chuyển đến địa điểm dỡ hàng quy định. Sự khác biệt giữa các cách gọi hoàn toàn nằm ở thói quen sử dụng văn bản:

BL / B/L: Thuật ngữ viết tắt thương mại phổ biến trên các hệ thống khai báo hải quan, tin nhắn nghiệp vụ logistics.

Bill of Lading: Tên tiếng Anh pháp lý đầy đủ ghi trên tiêu đề của chứng từ.

Vận đơn / Vận đơn đường biển: Khái niệm tiếng Việt dùng trong văn bản pháp luật Hải quan và các hợp đồng thương mại trong nước.

BL do ai phát hành?

BL do ai phát hành?

BL do ai phát hành?

Thẩm quyền ký phát vận đơn thuộc về đơn vị có năng lực pháp lý chịu trách nhiệm về hành trình vận chuyển lô hàng. Tùy thuộc vào cấu trúc chuỗi cung ứng và hình thức thuê tàu, BL sẽ do các chủ thể sau phát hành:

Carrier (Hãng tàu đại dương): Các đơn vị sở hữu hoặc thuê định hạn tàu biển chở hàng (như Maersk, COSCO, Evergreen, ONE…). Hãng tàu trực tiếp ký phát vận đơn sau khi hàng đã được xếp lên tàu (Loaded on board) hoặc tiếp nhận tại bãi container (CY).

Forwarder / NVOCC (Công ty kinh doanh dịch vụ logistics): Đơn vị gom hàng hoặc kinh doanh vận tải đường biển không sở hữu tàu. Forwarder phát hành vận đơn cho khách hàng trực tiếp dựa trên hợp đồng dịch vụ logistics trọn gói.

Trường hợp phát hành giữa MBL và HBL:

Master Bill of Lading (MBL – Vận đơn chủ): do Carrier/Hãng tàu phát hành. Trên MBL, người gửi hàng (Shipper) thường là đại lý/forwarder đầu xuất, và người nhận hàng (Consignee) là đại lý/forwarder đầu nhập (hoặc chủ hàng trực tiếp nếu book tàu trực tiếp với hãng).

House Bill of Lading (HBL – Vận đơn thứ cấp): do Forwarder/NVOCC phát hành cho chủ hàng thực tế (Actual Shipper/Consignee). HBL giúp doanh nghiệp dễ dàng điều chỉnh thông tin linh hoạt, quản lý cước phí lẻ và xử lý các thủ tục phát sinh nhanh chóng hơn.

Ví dụ, doanh nghiệp Việt Nam thuê một công ty logistics để vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam. Forwarder có thể đứng ra gom hàng và làm việc với hãng tàu. Khi đó, hãng tàu phát hành MBL cho forwarder, trong khi forwarder phát hành HBL cho chủ hàng.

Vì vậy, khi nhận BL, người nhập khẩu không nên chỉ nhìn tên chứng từ mà cần xác định ai là bên phát hành, loại BL nào và mối quan hệ giữa HBL với MBL. Nội dung này đặc biệt quan trọng khi đối chiếu chứng từ và thực hiện thủ tục nhận hàng.

BL được sử dụng khi nào?

BL được sử dụng khi nào?

BL được sử dụng khi nào?

Vận đơn BL xuất hiện và đóng vai trò xuyên suốt trong quy trình lưu chuyển thương mại toàn cầu, cụ thể:

  • Xác nhận thông tin về người gửi, người nhận và người được thông báo.
  • Xác định hành trình vận chuyển, cảng xếp và cảng dỡ.
  • Đối chiếu container, seal, số kiện, trọng lượng và mô tả hàng hóa.
  • Làm căn cứ phục vụ quá trình giao nhận hàng tại cảng theo điều kiện của loại vận đơn được phát hành.
  • Được sử dụng cùng các chứng từ khác trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu.

Với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam, BL không nên được kiểm tra riêng lẻ. Các thông tin quan trọng trên BL cần được đối chiếu với những chứng từ liên quan như Commercial Invoice, Packing List, Booking và các chứng từ phục vụ thủ tục nhập khẩu để hạn chế sai lệch thông tin.

BL có chức năng gì trong xuất nhập khẩu?

BL có chức năng gì trong xuất nhập khẩu?

BL có chức năng gì trong xuất nhập khẩu?

Trong xuất nhập khẩu, BL (Bill of Lading) có ba chức năng cốt lõi: biên lai xác nhận nhận hàng, bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và trong một số trường hợp là chứng từ sở hữu hàng hóa. Ngoài ra, BL còn cung cấp dữ liệu quan trọng để các bên kiểm tra, giao nhận và theo dõi lô hàng

Xác nhận người vận chuyển đã nhận hàng

Chức năng đầu tiên và cơ bản của BL là đóng vai trò như một biên lai nhận hàng (Receipt of Goods) do đơn vị vận tải (Carrier hoặc Forwarder) cấp cho người gửi hàng (Shipper):

Xác nhận số lượng & tình trạng: BL ghi nhận chính xác số lượng kiện, số vỏ container, số kẹp chì (Seal), trọng lượng (Gross Weight) và thể tích (CBM) tại thời điểm tiếp nhận.

Giá trị pháp lý đối chiếu: Đối với loại vận đơn đã xếp hàng lên tàu (Shipped on Board B/L), đây là bằng chứng pháp lý xác minh người bán đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng lên phương tiện vận chuyển đúng thời hạn theo thỏa thuận trong hợp đồng thương mại.

Bảo vệ chủ hàng: Trường hợp hàng hóa xảy ra tổn thất hoặc thiếu hụt khi cập cảng đích, thông tin tình trạng hàng ghi nhận trên BL là căn cứ để làm việc với công ty bảo hiểm và yêu cầu hãng tàu đền bù.

BL là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển

Về mặt pháp lý, bản thân tờ BL không phải là một hợp đồng vận tải hoàn chỉnh được hai bên ký kết từ đầu, nhưng nó là bằng chứng ghi nhận sự tồn tại của hợp đồng vận chuyển :

Thể hiện các điều khoản cam kết: Mặt sau của vận đơn in sẵn các quy định, điều khoản giới hạn trách nhiệm, miễm trừ trách nhiệm của hãng tàu, nguyên tắc xử lý tổn thất chung (General Average) theo các quy tắc quốc tế.

Ghi nhận thông tin hành trình: Mặt trước BL thể hiện rõ điều kiện cước phí (Freight Prepaid hay Freight Collect), cảng bốc (POL), cảng dỡ (POD) và tuyến đường vận chuyển mà hai bên đã thống nhất khi đặt chỗ (Booking).

Hỗ trợ giao nhận và kiểm soát hàng hóa

Trong hoạt động vận hành thực tế tại cảng và kho bãi, BL đóng vai trò công cụ điều phối, minh bạch hóa luồng hàng hóa giữa các bên:

Căn cứ phát hành Lệnh giao hàng (D/O): Cơ quan hãng tàu/đại lý logistics dựa vào thông tin Consignee trên BL hợp lệ để phát hành Delivery Order (D/O) cho người nhận hàng.

Khai báo Hải quan thông quan: BL là chứng từ bắt buộc trong hồ sơ hải quan để hệ thống VNACCS/VCIS đối chiếu manifest, phục vụ công tác phân luồng (Xanh/Vàng/Đỏ) và kiểm tra chuyên ngành.

Kiểm soát chi phí logistics: Giúp chủ hàng và các bên liên quan kiểm soát chính xác chi phí cước biển, phụ phí cảng (THC, LSS, CIC) để hoàn tất nghĩa vụ tài chính trước khi thông quan.

Đặc biệt với nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam, BL nên được kiểm tra cùng các chứng từ khác thay vì sử dụng độc lập. Việc đối chiếu giúp phát hiện sớm những sai lệch về tên doanh nghiệp, cảng, container, seal, số lượng, trọng lượng hoặc thông tin hàng hóa, từ đó hạn chế phát sinh khi làm thủ tục nhận hàng và xử lý chứng từ nhập khẩu.

Phân loại Bill of Lading phổ biến

Bill of Lading (B/L) có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí, nhưng trong thực tế xuất nhập khẩu thường gặp 3 nhóm chính: theo chủ thể phát hành, theo người nhận hàng và theo hình thức giao nhận. Mỗi loại BL có cách sử dụng và cơ chế giao hàng khác nhau. Vì vậy, khi kiểm tra vận đơn, doanh nghiệp cần xác định đúng loại BL thay vì mặc định mọi B/L đều có cùng giá trị và cách nhận hàng.

Phân loại theo chủ thể phát hành

Phân loại theo chủ thể phát hành

Phân loại theo chủ thể phát hành

Master Bill of Lading (MBL – Vận đơn chủ):

  • Chủ thể phát hành: Do trực tiếp hãng tàu đại dương (Ocean Carrier) ký phát.
  • Đặc điểm: Mang tính pháp lý trực tiếp giữa hãng tàu và người thuê tàu. MBL hiển thị logo, tên và địa chỉ của hãng vận tải (như COSCO, Maersk, Evergreen, ONE…).
  • Đối tượng áp dụng: Thường áp dụng khi người gửi hàng đặt chỗ (booking) trực tiếp với hãng tàu, hoặc giao dịch giữa đại lý forwarder đầu xuất và đại lý forwarder đầu nhập.

House Bill of Lading (HBL – Vận đơn thứ cấp):

  • Chủ thể phát hành: Do công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder hoặc NVOCC) cấp cho chủ hàng thực tế.
  • Đặc điểm: Hiển thị logo và thông tin của công ty dịch vụ logistics. HBL cho phép điều chỉnh các thông tin thương mại linh hoạt hơn, phù hợp với các lô hàng gom lẻ (LCL) hoặc các giao dịch ủy thác.

Phân loại theo chủ thể nhận hàng

Phân loại theo chủ thể nhận hàng

Phân loại theo chủ thể nhận hàng

Straight B/L (Vận đơn đích danh):

  • Ô Consignee ghi đích danh tên, địa chỉ và thông tin của người nhận hàng cụ thể.
  • Tính chất: Không có tính chuyển nhượng (Non-negotiable). Chỉ duy nhất chủ thể có tên trên vận đơn mới có quyền nhận hàng sau khi xác minh danh tính.

To Order B/L (Vận đơn theo lệnh):

  • Ô Consignee ghi cụ thể “To Order” hoặc “To Order of [Tên ngân hàng/Shipper]”.
  • Tính chất: Có tính chuyển nhượng (Negotiable). Quyền sở hữu lô hàng được định đoạt và chuyển giao cho bên thứ ba thông qua thủ tục ký hậu (Endorsement) ở mặt sau tờ vận đơn. Đây là loại vận đơn bắt buộc dùng trong phương thức thanh toán L/C.

Phân loại theo hình thức giao hàng

Phân loại theo hình thức giao hàng

Phân loại theo hình thức giao hàng

Original B/L (Vận đơn gốc):

  • Được phát hành theo bộ bằng giấy (thường gồm 3 bản gốc giống nhau 3/3 Original) có chữ ký tươi và mộc đỏ của nhà vận tải.
  • Quy trình nhận hàng: Người nhận hàng bắt buộc phải xuất trình 01 bản B/L gốc hợp pháp cho hãng tàu tại cảng đích để đổi lấy Lệnh giao hàng (D/O).
  • Ưu/Nhược điểm: Tính an toàn pháp lý cao nhưng tốn thời gian gửi chứng từ giấy qua bưu điện international, dễ phát sinh rủi ro trễ chứng từ so với lịch trình tàu chạy.

Surrendered B/L (Vận đơn đã nộp lại):

  • Là trạng thái bộ B/L gốc đã được người gửi hàng (Shipper) nộp lại cho hãng tàu tại cảng đi (Port of Loading).
  • Sau khi thu hồi B/L gốc, hãng tàu sẽ đóng dấu “Surrendered” lên bản copy hoặc gửi điện xác nhận cho đại lý tại cảng dỡ để trả hàng cho Consignee mà không cần bản gốc giấy.

Seaway Bill (Vận đơn xuất trình nhanh):

Chứng từ không mang tính sở hữu hàng hóa, không cần bản gốc, chỉ cần xác định đúng tên người nhận là hãng tàu giao hàng ngay.

Bảng phân biệt nhanh các loại B/L

Loại B/L Chủ thể phát hành/đặc điểm Điểm cần lưu ý
MBL Hãng tàu/Carrier Thường thể hiện quan hệ với Forwarder/NVOCC
HBL Forwarder/NVOCC Phát hành cho chủ hàng
Straight B/L Ghi người nhận cụ thể Không chuyển nhượng theo cơ chế To Order
To Order B/L Ghi theo lệnh Có thể chuyển nhượng bằng ký hậu theo điều kiện áp dụng
Original B/L Bản vận đơn gốc Giá trị giao nhận phụ thuộc loại và nội dung BL
Surrendered B/L Đã giao nộp/thu hồi Original tại đầu xuất Có thể giao hàng tại đầu đến theo xác nhận release
Sea Waybill Chứng từ vận tải không chuyển nhượng Không cần xuất trình Original B/L theo cơ chế vận đơn gốc

Nội dung chi tiết trên BL được trình bày như thế nào

Một tờ BL (Bill of Lading) tiêu chuẩn quốc tế chứa đựng rất nhiều trường dữ liệu kỹ thuật nghiệp vụ. Để giúp chủ hàng dễ dàng kiểm tra và đối chiếu chứng từ nhanh chóng, các trường dữ liệu trên mặt trước của vận đơn được hệ thống hóa thành 4 nhóm thông tin cốt lõi dưới đây.

Thông tin các bên

Thông tin các bên

Thông tin các bên

Nhóm thông tin này xác định tư cách pháp lý và trách nhiệm của các chủ thể tham gia vào hợp đồng vận chuyển:

Carrier (Người chuyên chở): Hiển thị tên, logo, địa chỉ của hãng tàu đại dương hoặc công ty Freight Forwarder/NVOCC ký phát vận đơn (thường nằm ở phần Header hoặc Footer).

Shipper (Người gửi hàng): Tên đầy đủ, địa chỉ, số điện thoại của bên xuất khẩu. Lưu ý nghiệp vụ: Trường hợp doanh nghiệp bán hàng nhờ bên thứ ba đứng ra làm thủ tục xuất khẩu ủy thác, mục Shipper thường thể hiện dưới dạng [Tên công ty ủy thác] C/O [Tên chủ hàng thực tế].

Consignee (Người nhận hàng): Thông tin bên nhập khẩu có quyền nhận hàng tại cảng đích. Có thể ghi tên đích danh công ty, ghi “To Order” (theo lệnh) hoặc để trống tùy theo hình thức vận đơn và điều khoản thanh toán.

Notify Party (Bên nhận thông báo): Đơn vị nhận “Thông báo hàng đến” (Arrival Notice) từ hãng tàu khi tàu cập cảng dỡ. Thông thường mục này sẽ ghi thông tin của người nhập khẩu hoặc đại lý làm thủ tục hải quan cho lô hàng.

Thông tin hành trình

Thông tin hành trình

Thông tin hành trình

Quản lý và theo dõi toàn bộ tuyến đường vận chuyển lô hàng từ điểm đi đến điểm cuối:

B/L No. (Số vận đơn): Mã định danh duy nhất của tờ B/L dùng để tra cứu vị trí lô hàng (Tracking) và khai báo hệ thống Hải quan.

Booking No. (Số đặt chỗ): Số hiệu đặt chỗ lưu giữ trên hệ thống hãng tàu.

Vessel / Voyage (Tên tàu / Số chuyến): Định danh tàu chở hàng chặng biển chính và số hiệu chuyến đi tương ứng.

Port of Loading (POL – Cảng bốc hàng): Cảng biển nơi container được cẩu lên tàu tại nước xuất khẩu.

Port of Discharge (POD – Cảng dỡ hàng): Cảng biển nơi container được dỡ xuống tại nước nhập khẩu.

Place of Receipt (Nơi nhận hàng): Địa điểm đơn vị vận chuyển tiếp nhận lô hàng đầu xuất (thường áp dụng cho dịch vụ vận chuyển door-to-door).

Place of Delivery (Nơi giao hàng): Địa điểm đích cuối cùng mà nhà vận tải có nghĩa vụ bàn giao lô hàng cho người nhận.

Thông tin hàng hóa

Thông tin hàng hóa

Thông tin hàng hóa

Xác định chi tiết trạng thái, quy cách đóng gói và khối lượng của lô hàng:

Description of Goods (Mô tả hàng hóa): Tên thương mại của hàng hóa, HS Code (nếu có) và quy cách đóng gói. Lưu ý: Trên vận đơn thường xuất hiện câu từ chối trách nhiệm của hãng tàu như “Shipper’s load, count and seal” hoặc “Said to contain (STC)” (Hàng do người gửi tự đóng, tự đếm và kẹp chì), nhằm giới hạn trách nhiệm của hãng tàu đối với ruột hàng bên trong container niêm phong.

Number of Packages (Số lượng kiện): Số lượng thùng, pallet hoặc kiện hàng thực tế được đóng trong container.

Container No. / Seal No.: Số hiệu vỏ container và số kẹp chì niêm phong do hãng tàu hoặc Shipper cấp.

Gross Weight (GW): Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì, pallet và hàng hóa (tính bằng Kg).

Net Weight (NW): Trọng lượng thực tế của hàng hóa không tính bao bì.

Measurement / Volume (CBM): Thể tích không gian chiếm dụng của lô hàng (tính bằng mét khối – CBM).

Thông tin cước và phát hành

Thông tin cước và phát hành

Thông tin cước và phát hành

Ghi nhận nghĩa vụ tài chính và tính hiệu lực pháp lý của bộ vận đơn BL là gì:

Freight Prepaid / Freight Collect (Điều kiện cước):

  • Freight Prepaid (Cước trả trước): Cước biển đã được Shipper thanh toán tại cảng đi (thường dùng trong điều kiện giao hàng CFR, CIF, DDP).
  • Freight Collect (Cước trả sau): Cước biển do Consignee thanh toán tại cảng đến trước khi lấy hàng (dùng trong điều kiện FOB, EXW).

Freight Payable (Nơi thu cước): Địa danh cụ thể mà hãng tàu sẽ thu khoản cước phí vận chuyển.

Place and Date of Issue (Nơi và ngày phát hành): Địa điểm và thời điểm đại lý vận tải ký phát bộ vận đơn.

Number of Originals (Số bản vận đơn gốc): Số lượng bản gốc được in ra (thường ghi 03/THREE hoặc 01/ONE).

Shipped / Laden on Board Date (Ngày xếp hàng lên tàu): Ngày thực tế container hàng được bốc an toàn lên tàu. Đây là mốc thời gian quan trọng để đối chiếu hạn giao hàng trong hợp đồng mua bán và tín dụng thư L/C.

Carrier’s Signature (Chữ ký nhà vận tải): Chữ ký tay, con dấu hoặc chữ ký số hợp pháp của hãng tàu/forwarder kèm tư cách ký xác nhận (As Carrier hoặc As Agent for the Carrier).

BL khác gì với các chứng từ xuất nhập khẩu khác?

Trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu, BL (Bill of Lading) tập trung vào quan hệ vận chuyển và giao nhận hàng hóa, trong khi mỗi chứng từ khác lại phục vụ một mục đích riêng như xác định trị giá, đóng gói, xuất xứ hoặc khai báo hải quan. Vì vậy, khi làm nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam, người nhập khẩu cần phân biệt BL với Invoice, Packing List, C/O, tờ khai hải quan và D/O để tránh nhầm lẫn khi kiểm tra hồ sơ.

Chứng từ Nội dung chính Khác BL ở điểm nào?
Bill of Lading (BL) Thông tin vận chuyển, các bên, hàng hóa, cảng đi – đến Là chứng từ vận tải; tùy loại B/L có thể có chức năng chứng từ sở hữu
Commercial Invoice Tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng trị giá, điều kiện thương mại Xác định giá trị giao dịch và cơ sở thanh toán, khai báo trị giá hải quan
Packing List Số kiện, quy cách đóng gói, trọng lượng, kích thước Phản ánh cách đóng gói và phân bổ hàng hóa, hỗ trợ kiểm đếm
C/O Nước hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ của hàng hóa Chứng minh xuất xứ hàng hóa, có thể là căn cứ áp dụng ưu đãi thuế nếu đáp ứng điều kiện
Tờ khai hải quan Thông tin hàng hóa, mã HS, trị giá, thuế, loại hình nhập khẩu… Là hồ sơ khai báo với cơ quan hải quan, không phải chứng từ vận tải
D/O Thông tin lô hàng và điều kiện giao hàng tại cảng/kho Là lệnh giao hàng do bên có thẩm quyền phát hành để làm căn cứ nhận hàng

Quy trình 5 bước phát hành & Checklist kiểm tra Draft B/L thực tế

Để lô hàng lưu thông đúng tiến độ và hạn chế tối đa các khoản phạt phát sinh, doanh nghiệp nhập khẩu cần nắm rõ luồng vận hành phát hành B/L cũng như quy tắc kiểm tra vận đơn nháp (Draft B/L).

Quy trình phát hành B/L từ khi booking đến khi nhận hàng tại cảng

Quy trình phát hành B/L từ khi booking đến khi nhận hàng tại cảng

Quy trình phát hành B/L từ khi booking đến khi nhận hàng tại cảng

Toàn bộ vòng đời phát hành của một bộ vận đơn đường biển diễn ra qua 5 bước tiêu chuẩn:

Bước 1: Đặt chỗ & Gửi thông tin (Booking & Shipping Instruction – SI)

Sau khi có Booking confirmation, Shipper hoàn tất đóng hàng vào container và gửi chi tiết thông tin lô hàng (SI) cho hãng tàu/forwarder trước thời hạn Closing time.

Bước 2: Phát hành & Xác nhận B/L nháp (Draft B/L)

Nhà vận tải lập bản Draft B/L gửi lại cho Shipper rà soát. Hai bên tiến hành chỉnh sửa các sai sót dữ liệu (nếu có) và chốt bản B/L cuối cùng (Confirm Draft B/L).

Bước 3: Phát hành B/L chính thức (Official Issue)

Khi tàu chạy thực tế, hãng tàu đóng dấu ngày bốc hàng lên tàu (Shipped on Board Date) và ký phát bộ B/L chính thức (Gốc, Surrendered hoặc Seaway Bill tùy thỏa thuận).

Bước 4: Chuyển giao chứng từ cho Consignee

Shipper thực hiện nghĩa vụ gửi bộ B/L gốc qua đường bưu điện hoặc hoàn tất nộp lại bill (Surrender) để hãng tàu đánh điện Telex Release cho bên nhập khẩu.

Bước 5: Xuất trình B/L lấy Lệnh giao hàng (D/O)

Consignee mang B/L hợp pháp (hoặc xác minh điện Surrendered) đến văn phòng hãng tàu tại cảng đích, thanh toán các khoản phụ phí địa phương (Local charges) để đổi lấy D/O và tiến hành thông quan.

Checklist 8 điểm bắt buộc phải check kỹ trên Draft B/L

Checklist 8 điểm bắt buộc phải check kỹ trên Draft B/L

Checklist 8 điểm bắt buộc phải check kỹ trên Draft B/L

Việc phát hiện sai sót trên bản B/L nháp giúp doanh nghiệp tránh được phí chỉnh sửa vận đơn cũng như rủi ro hàng bị ngâm tại cảng do bất đồng chứng từ. Đội ngũ nghiệp vụ cần đối chiếu kỹ 8 trường dữ liệu sau:

Thông tin các bên (Shipper, Consignee, Notify Party): Đúng từng ký tự tên công ty, địa chỉ đăng ký kinh doanh và số điện thoại. Đặc biệt lưu ý các ký tự viết tắt dễ lẫn lộn (Co., Ltd, Corp, Inc).

Tên tàu & Số chuyến (Vessel/Voyage): Khớp chính xác với thông tin trên Thông báo xếp hàng hoặc Booking Form.

Số vỏ Container & Số chì (Container No. / Seal No.): Kiểm tra dãy chữ và số kẹp chì trùng khớp hoàn toàn với biên bản bàn giao vỏ/phiếu cân (VGM).

Tên hàng hóa & Quy cách đóng gói: Khớp với Hóa đơn thương mại (Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing List). Tránh các lỗi gõ sai tên thương mại hoặc mã HS.

Số kiện, Trọng lượng (GW/NW) và Thể tích (CBM): Số liệu trên B/L không được lệch so với chứng từ đóng gói thực tế và phiếu VGM.

Điều kiện cước phí (Freight Prepaid hay Freight Collect): Kiểm tra xem có đúng với điều kiện giao hàng Incoterms trong hợp đồng (Ví dụ: Mua FOB bắt buộc ghi Freight Collect, mua CIF ghi Freight Prepaid).

Cảng đi (POL) & Cảng đến (POD): Đảm bảo không bị nhầm lẫn giữa các cảng có tên gần giống nhau hoặc các ICD nội địa.

Ngày xếp hàng lên tàu (Shipped on Board Date): Ngày tàu chạy thực tế không được trễ hơn hạn giao hàng ghi trên hợp đồng thương mại hoặc thời hạn quy định trên tín dụng thư L/C.

Những lỗi BL thường gặp và cách xử lý

Trong thực tế vận hành chuỗi cung ứng logistics, chỉ một sai sót nhỏ trên tờ BL (Bill of Lading) cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: hàng bị ách tắc tại cảng dỡ, phát sinh chi phí lưu container/lưu bãi (Demurrage/Detention) hoặc bị ngân hàng từ chối thanh toán L/C. Việc nhận diện sớm các rủi ro sai sót trên vận đơn đường biển và chủ động phương án xử lý là kỹ năng nghiệp vụ bắt buộc của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Những lỗi BL thường gặp và cách xử lý

Những lỗi BL thường gặp và cách xử lý

Sai tên hoặc thông tin các bên

Rủi ro: Sai lệch ký tự tên công ty, thiếu từ viết tắt loại hình doanh nghiệp (như Co., Ltd, Corp, JSC), sai địa chỉ đăng ký kinh doanh hoặc thiếu số điện thoại liên hệ tại các ô Shipper, Consignee, Notify Party.

Hậu quả: Hãng tàu không thể gửi Thông báo hàng đến cho người nhập khẩu, hoặc từ chối giao hàng do thông tin trên chứng từ không trùng khớp với Giấy đăng ký kinh doanh/ID của người đến nhận hàng. Trong giao dịch L/C, sai sót này bị coi là bất đồng chứng từ khiến ngân hàng từ chối giải ngân.

Cách xử lý:

  • Trường hợp chưa nộp B/L gốc: Yêu cầu hãng tàu phát hành thư đính chính hoặc chỉnh sửa trực tiếp trên bản nháp (Draft B/L).
  • Trường hợp đã phát hành B/L gốc: Shipper phải hoàn trả lại toàn bộ bộ B/L gốc cho hãng tàu tại cảng xuất để hủy và xin ký phát bộ B/L mới.

Sai thông tin hàng hóa

Rủi ro: Tên thương mại của hàng hóa không đúng với Invoice/Packing List, sai lệch mã HS Code, hoặc vận đơn bị hãng tàu ghi chú tình trạng hư hại (Claused B/L / Unclean B/L – vận đơn không sạch).

Hậu quả: Cơ quan Hải quan nghi ngờ khai báo sai tên hàng nhằm gian lận thuế quan, dẫn đến việc lô hàng bị đưa vào luồng Đỏ để kiểm hóa.

Cách xử lý: Ngay từ khâu đóng hàng, Shipper cần đảm bảo bao bì đạt tiêu chuẩn để hãng tàu xác nhận vận đơn. Khi phát hiện sai tên hàng, cần làm đơn giải trình kèm Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói gốc để yêu cầu đơn vị vận tải điều chỉnh dữ liệu trên hải quan.

Sai Container/Seal

Rủi ro: Nhầm lẫn các chữ số trong chuỗi mã hiệu vỏ container (gồm 4 chữ cái và 7 chữ số) hoặc sai ký hiệu kẹp chì (Seal No.) so với thực tế bốc hàng.

Hậu quả: Hệ thống quản lý cảng (TOS) và Hải quan giám sát không cho phép bấm seal rút hàng hoặc đưa container ra khỏi cổng bãi do thông tin thực tế không khớp với dữ liệu manifest điện tử.

Cách xử lý: Tiến hành đối chiếu lập tức giữa Phiếu cân VGM, Biên bản giao nhận vỏ container với hãng tàu. Hãng tàu phải gửi công văn đính chính số container/seal sang bộ phận Giám sát Hải quan cảng dỡ để cập nhật lại hệ thống.

Sai trọng lượng, số kiện, thể tích

Rủi ro: Lệch dữ liệu trọng lượng tổng, trọng lượng tịnh, số lượng kiện hoặc thể tích (CBM) giữa B/L và chứng từ đính kèm (Packing List, VGM).

Hậu quả: Phát sinh nghi vấn buôn lậu hoặc khai khống khối lượng. Nếu trọng lượng trên B/L vượt quá tải trọng cho phép của container hoặc quá tải trọng cầu cảng, doanh nghiệp có thể chịu phạt hành chính hải quan nặng.

Cách xử lý: Yêu cầu cân lại container tại bãi (nếu cần thiết) để lấy chứng thư giám định khối lượng thực tế, sau đó làm thủ tục xin điều chỉnh B/L và khai bổ sung tờ khai hải quan (Sửa đổi, bổ sung thông tin hải quan).

Sai cảng hoặc ngày On Board

Rủi ro: Ghi nhầm giữa Cảng dỡ hàng (POD) và Nơi giao hàng nội địa (Place of Delivery); hoặc ngày xếp hàng lên tàu (Shipped on Board Date) bị lệch so với thực tế tàu chạy.

Hậu quả: Nếu nhầm cảng đích, container có thể bị dỡ nhầm tại cảng trung chuyển, phát sinh chi phí đổi cảng đích (Cost of Diversion – COD) rất lớn. Nếu sai ngày On Board, hợp đồng mua bán hoặc L/C bị vi phạm điều khoản hạn giao hàng.

Cách xử lý:

  • Sai cảng đích: Làm thủ tục xin đổi cảng đích (COD) với hãng tàu trước khi tàu cập cảng dỡ ban đầu.
  • Sai ngày On Board: Cung cấp Xác nhận ngày tàu chạy thực tế (ATD – Actual Time of Departure) từ hệ thống hãng tàu để yêu cầu chỉnh sửa chứng từ chính xác.

Uniship hỗ trợ kiểm tra BL và hoàn thiện hồ sơ nhập khẩu

Uniship hỗ trợ kiểm tra BL và hoàn thiện hồ sơ nhập khẩu

Uniship hỗ trợ kiểm tra BL và hoàn thiện hồ sơ nhập khẩu

Với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam, BL không nên được kiểm tra riêng lẻ mà cần đối chiếu với Invoice, Packing List, Booking và các chứng từ liên quan. Công ty Uniship Logistics hỗ trợ khách hàng kiểm tra, đối chiếu thông tin BL, phối hợp với hãng tàu hoặc đơn vị vận chuyển khi phát sinh sai lệch, đồng thời kết hợp các dịch vụ logistics trong cùng quy trình nhập khẩu. Uniship hỗ trợ:

Kiểm tra BL: Đối chiếu Shipper, Consignee, số container/seal, cảng đi – cảng đến, số kiện, trọng lượng và các thông tin liên quan với hồ sơ lô hàng.

Xử lý chứng từ: Phối hợp với các bên liên quan khi cần chỉnh sửa, bổ sung hoặc xác nhận thông tin trên BL.

Nhập khẩu chính ngạch: Hỗ trợ chuẩn bị và phối hợp hồ sơ phục vụ khai báo hải quan, kiểm tra mã HS và các yêu cầu chứng từ theo từng lô hàng.

Vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam: Kết nối khâu chứng từ với quá trình vận chuyển, theo dõi lô hàng từ kho Trung Quốc đến Việt Nam.

Kho hàng: Hỗ trợ nhận, lưu trữ và xử lý hàng tại hệ thống kho ở Trung Quốc và Việt Nam theo nhu cầu.

Bảo hiểm hàng hóa: Hỗ trợ bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển nhằm bổ sung phương án quản trị rủi ro cho doanh nghiệp.

Việc kết hợp kiểm tra BL, chứng từ, vận chuyển và thủ tục nhập khẩu giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng thông tin giữa các khâu không thống nhất, đặc biệt khi nhập hàng Trung Quốc số lượng lớn hoặc thực hiện nhập khẩu thường xuyên. Uniship hướng đến giải pháp logistics phù hợp với từng lô hàng

Đội ngũ Uniship hỗ trợ khách hàng trong việc nhập khẩu chính ngạch

Đội ngũ Uniship hỗ trợ khách hàng trong việc nhập khẩu chính ngạch

Hiểu BL là gì và biết cách kiểm tra Bill of Lading giúp doanh nghiệp chủ động đối chiếu chứng từ, kiểm soát thông tin lô hàng và hạn chế phát sinh trong quá trình nhận hàng, thông quan. Đặc biệt với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam, BL cần được kiểm tra đồng bộ với Invoice, Packing List, Booking và hồ sơ hải quan.

Đến với Công ty Uniship Logistics, khách hàng có thể kết hợp kiểm tra BL với dịch vụ nhập khẩu chính ngạch, vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, khai báo hải quan, kho hàng và bảo hiểm hàng hóa. Uniship hỗ trợ đối chiếu chứng từ, phối hợp xử lý khi phát sinh sai lệch và kết nối các khâu từ kho Trung Quốc đến khi hàng về Việt Nam, phù hợp với nhu cầu nhập hàng thường xuyên hoặc số lượng lớn. Uniship Logistics – Đơn giản hóa việc nhập hàng Trung Quốc chính ngạch cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ. 

Hotline / Zalo hỗ trợ 24/7: 0825.14.14.14 (Tư vấn mã HS Code và biểu thuế miễn phí)

Website chính thức: uniship.vn

Email tiếp nhận thông tin: info@uniship.com

Trụ sở chính : Số 17 đường Nguyễn Xiển, P. Khương Đình, TP Hà Nội

Đánh giá

Câu hỏi thường gặp

BL có cần khớp hoàn toàn với Invoice và Packing List không?

Các thông tin liên quan cần được kiểm tra để bảo đảm tính thống nhất của bộ chứng từ. Tuy nhiên, không phải mọi trường thông tin trên BL đều phải giống từng chữ với Invoice hoặc Packing List vì mỗi chứng từ có mục đích và cách thể hiện riêng.

Sai thông tin trên BL phải xử lý thế nào?

Doanh nghiệp nên thông báo ngay cho hãng tàu hoặc forwarder để xác định phương án Amendment. Cách xử lý phụ thuộc vào loại BL, thời điểm phát hiện lỗi và việc vận đơn đã phát hành, giao nộp hoặc sử dụng để nhận hàng hay chưa.

Uniship có hỗ trợ kiểm tra BL không?

Công ty Uniship Logistics hỗ trợ kiểm tra, đối chiếu thông tin trên BL với hồ sơ lô hàng và phối hợp xử lý khi phát sinh sai lệch. Dịch vụ có thể kết hợp với nhập khẩu chính ngạch, khai báo hải quan, vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, kho hàng và bảo hiểm hàng hóa.

Chuyên mục: Nguồn hàng kinh doanh
Tin tức mới
NHẬN TƯ VẤN VÀ
CÁC ƯU ĐÃI TỪ UNISHIP

    Giờ làm việc
    8:15 - 17:15 Thứ 2 - Thứ 7