Ghép Container đường biển LCL Trung Quốc: Quy trình & Chi phí A-Z

Ghép container ( cont ) đường biển hay còn gọi là hàng lẻ (LCL – Less than Container Load) là giải pháp vận chuyển quốc tế gom hàng của các chủ hàng khác nhau để đóng chung vào một container từ Trung Quốc về Việt Nam. Phương pháp này giúp tối ưu tối đa chi phí vận tải khi lượng hàng không đủ để đi nguyên container (FCL). Ngoài ra hình thức này vẫn đảm bảo tính an toàn, hỗ trợ đầy đủ hóa đơn VAT và thủ tục thông quan hải quan chính ngạch.

Tổng quan thông tin về dịch vụ ghép container đường biển (LCL):

  • Tên thuật ngữ quốc tế: LCL (Less than Container Load)
  • Đối tượng phù hợp: Doanh nghiệp, chủ shop có lô hàng nhỏ, hàng lẻ (từ 1 m3 đến dưới 15 m3) không đủ nhiều để ghép container
  • Cách tính cước phí: Áp dụng quy tắc W/M (dựa trên Thể tích CBM/m3 hoặc Trọng lượng Kg/Tấn)
  • Các tuyến phổ biến: Quảng Châu, Thâm Quyến, Nghĩa Ô, Thượng Hải về Hải Phòng, Cát Lái (TP.HCM)
  • Hình thức nhập khẩu: Hỗ trợ 100% nhập khẩu chính ngạch (Tờ khai chính chủ, VAT, C/O Form E)

Ghép container đường biển (LCL) hoạt động như thế nào?

cach-ghep-container-duong-bien-hoat-dong

cach-ghep-container-duong-bien-hoat-dong

Quy trình dịch vụ ghép cont đường biển LCL Trung Quốc – Việt Nam vận hành theo 4 giai đoạn cơ bản sau :

Tập kết hàng hoá : Hàng lẻ được đưa về kho bãi của đơn vị vận chuyển tại cảng xuất phát (ví dụ: Quảng Châu, Thâm Quyến, Thượng Hải…).

Phân loại và đóng cont: Đơn vị logistics tiến hành phân loại kiện hàng lẻ và sắp xếp đóng chung vào container (LCL/LCL).

Vận chuyển và thông quan: Container được vận chuyển bằng đường biển về cảng đến tại Việt Nam (Hải Phòng hoặc Hồ Chí Minh) và làm thủ tục thông quan hải quan theo đúng Quy định về thủ tục thông quan hàng hóa nhập khẩu.

Giao hàng: Hàng được tháo dỡ về kho của công ty logistics tại Việt Nam và giao đến tận tay người nhận.

Quy trình vận hành này giúp dòng hàng lẻ được lưu thông liên tục. Doanh nghiệp không cần chờ gom đủ số lượng lớn vẫn có thể xuất hàng đúng tiến độ kinh doanh.

Ghép container đường biển khác gì đi nguyên cont đường biển?

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa ghép container đường biển (LCL) và đi nguyên cont đường biển (FCL) để doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp:

Tiêu chí Ghép cont đường biển (LCL) Nguyên cont đường biển (FCL)
Số lượng chủ hàng Nhiều chủ hàng đóng chung một container Một chủ hàng sử dụng trọn vẹn một container
Quy mô lô hàng phù hợp Phù hợp lô hàng nhỏ, hàng lẻ (từ 1 m3 đến dưới 15 m3) Phù hợp lượng hàng lớn (từ 15 m3 đến 28 m3 trở lên)
Phương thức tính phí Tính phí theo lượng hàng thực tế sử dụng (CBM hoặc Kg) theo tariff tuyến Tính phí trọn gói theo đơn vị container (20ft, 40ft, 45ft)
Quy trình xử lý tại kho Có thêm khâu gom hàng (Consolidation) và tách hàng (De-consolidation) tại kho CFS Ít khâu trung gian, kẹp chì (seal) trực tiếp từ kho đi đến kho nhận
Thời gian toàn trình Thường dài hơn từ 2 – 4 ngày do mất thời gian gom và phân loại hàng Tối ưu thời gian, tàu cập cảng làm thủ tục thông quan là kéo cont về kho ngay

Lợi ích của dịch vụ ghép container đường biển

Lợi ích của dịch vụ ghép container đường biển

Lợi ích của dịch vụ ghép container đường biển

Dịch vụ ghép cont đường biển (LCL) mang lại nhiều giá trị thiết thực cho chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp kinh doanh hàng Trung Quốc:

Tiết kiệm chi phí tối đa: Doanh nghiệp chỉ cần trả cước phí cho phần thể tích (CBM) hoặc trọng lượng (Kg) thực tế mà hàng hóa chiếm dụng, thay vì phải chi trả toàn bộ chi phí thuê một container lớn khi không sử dụng hết không gian.

Phù hợp với đơn hàng nhỏ và vừa: Giải pháp này cực kỳ tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chủ shop hoặc cá nhân kinh doanh nhập số lượng ít. Doanh nghiệp không cần phải tích trữ lượng vốn quá lớn để gom đủ hàng nguyên cont mà vẫn có thể duy trì dòng hàng về đều đặn.

Nhập hàng chính ngạch: Hàng hóa ghép cont đường biển cần nhập khẩu chính ngạch. Mỗi chủ hàng đều được cấp tờ khai hải quan riêng, có đầy đủ hóa đơn VAT đầu vào và tham chiếu Biểu thuế và quy định chứng nhận xuất xứ C/O Form E hợp pháp, giúp doanh nghiệp an tâm lưu thông thị trường và quyết toán thuế

Chi phí ghép container đường biển được tính như thế nào?

Chi phí ghép cont đường biển (LCL) được tính toán dựa trên việc so sánh giữa thể tích và trọng lượng thực tế của lô hàng để chọn ra giá trị lớn hơn (áp dụng quy tắc W/M trong vận tải biển), sau đó áp dụng đơn giá cho con số lớn hơn cộng với các phụ phí địa phương (Local Charges) hai đầu.

Quy chuẩn thông thường: 1 CBM tương đương 1.000 kg (1 Tấn).

Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí vận chuyển ghép container đường biển

Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí vận chuyển ghép container đường biển

Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí vận chuyển ghép container đường biển

Một báo giá trọn gói cho lô hàng LCL Trung Quốc – Việt Nam thường bao gồm 8 yếu tố chính:

  • Thể tích hàng hóa (CBM/m3): Tính theo kích thước 3 chiều Dài x Rộng x Cao của từng kiện hàng x số lượng kiện hàng.
  • Trọng lượng thực tế (Kg/Tấn): Cân nặng thực tế của lô hàng sau khi đã đóng gói hoàn chỉnh.
  • Loại hàng hóa: Hàng thông thường, hàng cồng kềnh, hàng kiểm tra chuyên ngành hay hàng có điều kiện bảo quản đặc biệt.
  • Địa điểm lấy hàng tại Trung Quốc: Phí vận chuyển nội địa (Trucking) từ nhà xưởng đến kho CFS tập kết (Quảng Châu, Nghĩa Ô, Thâm Quyến, Thượng Hải…).
  • Cảng/kho đến tại Việt Nam: Địa điểm hạ hàng và tách cont (Cảng Hải Phòng, Cảng Cát Lái – TP.HCM…).
  • Phí gom hàng và xử lý CFS (Container Freight Station): Phí bốc xếp, phân loại, lưu kho tại kho hàng lẻ hai đầu.
  • Cước vận chuyển biển cơ bản (Ocean Freight – O/F): Phí chạy tàu từ cảng xuất phát đến cảng đích.
  • Phí thông quan và giao hàng nội địa: Chi phí mở tờ khai hải quan, kiểm dịch, thuế và xe tải giao hàng tận kho người nhận tại Việt Nam.

Công thức tính tổng chi phí trọn gói về kho của khách hàng khi sử dụng dịch vụ vận chuyển ghép container đường biển:

Tổng chi phí = Cước LCL + Phí local charges tại Trung Quốc + Phí local charges tại Việt Nam + Phí thông quan hải quan + Phí giao hàng nội địa + Chi phí phát sinh (nếu có)

Các khoản chi phí và phụ phí đi kèm khi vận chuyển ghép container đường biển (Local Charges)

Các khoản chi phí và phụ phí đi kèm khi vận chuyển ghép container đường biển

Các khoản chi phí và phụ phí đi kèm khi vận chuyển ghép container đường biển

Bên cạnh cước vận chuyển biển cơ bản (O/F), để một lô hàng ghép container LCL hoàn tất thủ tục xuất nhập khẩu, chủ hàng cần thanh toán thêm các khoản phụ phí địa phương (Local Charges) tại cảng đi và cảng đến. Các khoản phí này thường được tính dựa trên số CBM thực tế của lô hàng:

  • Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí bốc dỡ container tại cảng từ trên tàu xuống bãi bãi hoặc ngược lại.
  • Phí CFS (Container Freight Station): Phí quản lý, bốc xếp và khai thác hàng hóa tại kho hàng lẻ hai đầu xuất nhập.
  • Phí chứng từ (Documentation Fee / B/L Fee): Phí phát hành vận đơn đường biển (Bill of Lading) cho lô hàng.
  • Phí seal và Telex Release: Chi phí niêm phong container và phí phát hành điện giao hàng (nếu có).
  • Phí CIC (Container Imbalance Charge): Phí bù đắp mất cân bằng vỏ container giữa các cảng.
  • Các phụ phí biến động theo thị trường: Phí nhiên liệu (BAF) hoặc phụ phí mùa cao điểm (PSS) áp dụng tùy thuộc vào tình hình vận tải thực tế từng thời điểm.

Lưu ý quan trọng & Cách tối ưu chi phí khi ghép container đường biển

Lưu ý quan trọng & Cách tối ưu chi phí khi ghép container đường biển

Lưu ý quan trọng & Cách tối ưu chi phí khi ghép container đường biển

Để đảm bảo quá trình vận chuyển ghép container đường biển (LCL) từ Trung Quốc về Việt Nam diễn ra an toàn, đúng tiến độ và tối ưu chi phí nhất, doanh nghiệp cần lưu ý các giải pháp tối ưu chi phí dưới đây:

Kiểm tra kỹ tính chất và điều kiện hàng hóa

Không phải tất cả các loại hàng hóa đều có thể ghép chung vào một container.

Một số mặt hàng đặc thù như hóa chất, chất lỏng, hàng có pin, hoặc các sản phẩm gỗ, nông sản bắt buộc phải kiểm dịch thực vật, kiểm tra chất lượng chuyên ngành hoặc cần giấy phép nhập khẩu riêng.

Khai báo chính xác tên hàng, chất liệu và công dụng ngay từ đầu giúp đơn vị logistics tư vấn mã HS code chuẩn xác, chuẩn bị đủ hồ sơ pháp lý và xếp hàng vào container phù hợp, tránh tình trạng toàn bộ container bị giữ lại kiểm hóa tại cảng.

Chuẩn hóa quy cách đóng gói và dán Shipping Mark

Hàng LCL phải trải qua nhiều khâu bốc xếp, di chuyển qua lại giữa các kho CFS Trung Quốc và Việt Nam cùng với hàng hóa của nhiều chủ hàng khác.

Kiện hàng cần được đóng thùng carton sóng dày, bọc màng PE chống ẩm, xếp hàng sát sao hoặc đóng khung gỗ/pallet đối với hàng cồng kềnh, hàng dễ vỡ để loại bỏ các khoảng không lãng phí, giảm thiểu thể tích CBM không cần thiết và chịu lực tốt khi va đập.

Dán ký mã hiệu (Shipping Mark) rõ ràng trên từng kiện hàng (gồm tên người nhận, mã đơn, số kiện, hướng đặt) để tránh nhầm lẫn hoặc thất lạc trong quá trình phân loại và dỡ hàng tại kho CFS.

Minh bạch trọn gói các khoản phụ phí (Local Charges)

Một sai lầm phổ biến của người mới nhập hàng là chỉ hỏi “cước biển (O/F) bao nhiêu”.

Cước biển cho 1 CBM có thể rất rẻ, thậm chí 0 USD, nhưng chi phí thực tế nằm ở các khoản phụ phí local charges hai đầu như CFS, THC, D/O, CIC, phí thủ tục hải quan và xe kéo nội địa.

Doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ báo giá minh bạch, làm rõ toàn bộ các khoản phụ phí trọn gói từ kho Trung Quốc đến tận kho Việt Nam (Landed Cost) để chủ động bài toán tài chính, tránh phát sinh chi phí ẩn ngoài hợp đồng.

Lên kế hoạch gom hàng và tính toán thời gian về hàng

Thời gian vận chuyển hàng LCL luôn dài hơn hàng nguyên container (FCL) từ 2 – 4 ngày do mất thêm bước gom hàng đóng cont tại kho CFS Trung Quốc và rút cont, phân loại hàng tại kho CFS Việt Nam.

Doanh nghiệp nên chủ động gom nhiều đơn hàng từ các nhà cung cấp thuộc cùng một tỉnh hoặc thành phố tại Trung Quốc để tối ưu chi phí vận chuyển nội địa (Trucking) về kho tập kết CFS.

Tính toán trước lịch tàu chạy (Sailing Schedule) và lịch gom hàng cố định để không bị ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng.

Lựa chọn đơn vị vận chuyển có năng lực gom hàng trực tiếp

Việc chọn đúng đối tác logistics đóng vai trò quyết định đến sự an toàn và chi phí của cả lô hàng. Doanh nghiệp nên ưu tiên chọn các đơn vị có năng lực vận hành mạnh mẽ như Uniship Logistics:

  • Sở hữu hệ thống kho bãi gom hàng trực tiếp tại các đầu cảng lớn ở Trung Quốc (Quảng Châu, Thâm Quyến, Nghĩa Ô…).
  • Quy trình kiểm đếm và kiểm tra chất lượng hàng hóa ngay tại xưởng/kho Trung Quốc khi khách hàng có yêu cầu.
  • Cung cấp hệ thống tracking realtime 24/7 giúp khách hàng tự động theo dõi lịch trình đơn hàng.
  • Có bảo hiểm 100% giá trị hàng hóa theo hóa đơn thương mại và bảo mật thông tin xưởng sản xuất, đối tác cung ứng của khách hàng.

Ghép cont đường biển (LCL) là chiến lược vận tải thông minh giúp các doanh nghiệp, chủ shop tối ưu hóa chi phí vận hành và linh hoạt dòng vốn khi nhập hàng Trung Quốc chính ngạch. Hy vọng những chia sẻ chi tiết về quy trình, cách tính cước và lưu ý thực tế trong bài viết đã giúp bạn dễ dàng lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp nhất. Đồng hành cùng Uniship Logistics ngay hôm nay để trải nghiệm dịch vụ vận tải đường biển chính ngạch an toàn, nhanh chóng và tiết kiệm.

Liên hệ ngay với Uniship Logistics để nhận tư vấn và báo giá cước ghép cont đường biển tối ưu:

Tổng đài CSKH: 0825.14.14.14

Phản ánh dịch vụ: 032.777.8.777

Website: uniship.vn

Email: info@uniship.com

Fanpage: https://www.facebook.com/unishipvn

VP Hà Nội: Số 17 Nguyễn Xiển, P. Khương Đình, TP Hà Nội

VP HCM: Bãi hàng An Bình, Ga Sóng Thần, P. Dĩ An, TP HCM

5/5 - (1 bình chọn)

Câu hỏi thường gặp

Ghép container đường biển có rẻ hơn nguyên cont không?

Không phải trong mọi trường hợp. Với các lô hàng nhỏ và vừa, đi ghép cont LCL sẽ tiết kiệm hơn rất nhiều, tuy nhiên với các lô hàng khối lượng lớn tiệm cận dung tích container, bạn cần so sánh tổng chi phí trọn gói giữa LCL và FCL để chọn phương án tối ưu nhất.

Hàng ghép cont có nhập khẩu chính ngạch được không?

Có. LCL chỉ là phương thức kỹ thuật vận chuyển. Từng lô hàng ghép cont hoàn toàn có thể làm thủ tục nhập khẩu chính ngạch độc lập, mở tờ khai hải quan riêng và xuất hóa đơn VAT chính chủ bình thường.

Cước ghép cont được tính theo kg hay m3?

Cách tính cước phụ thuộc vào biểu phí từng tuyến đường và chính sách của đơn vị vận chuyển, thường dựa trên quy tắc so sánh giữa trọng lượng (kg) và thể tích (m3/CBM) để áp giá cước theo giá trị cao hơn.

Chuyên mục: Nguồn hàng kinh doanh
Tin tức mới
NHẬN TƯ VẤN VÀ
CÁC ƯU ĐÃI TỪ UNISHIP

    Giờ làm việc
    8:15 - 17:15 Thứ 2 - Thứ 7