LCC là gì? Chi tiết về phí Local Charges trong Logistics mới 2026

Trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, LCC là gì luôn là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm. LCC là viết tắt của Local Charges (phí địa phương), thuật ngữ dùng để chỉ tập hợp các khoản phụ phí phát sinh trực tiếp tại cảng đi và cảng đến như phí THC, Handling, D/O, hay CFS. Khoản chi phí này được tính tách biệt hoàn toàn với cước vận chuyển chính trên biển (Ocean Freight).

Ngoài ra, tùy theo ngữ cảnh, LCC còn có nghĩa là Low-Cost Carrier (hãng hàng không giá rẻ) hoặc Life Cycle Cost (chi phí vòng đời tài sản). Việc nắm rõ bản chất và cơ cấu tính toán của từng loại Local Charges là bước bắt buộc giúp doanh nghiệp kiểm soát chính xác tổng chi phí nhập khẩu (Landed Cost), chủ động dòng vốn và phòng tránh các chiêu trò mập mờ về giá cước từ những đơn vị vận chuyển kém uy tín.

Phụ Lục

LCC (Local Charges) là gì trong Logistics?

Bản chất và định nghĩa chuẩn của Local Charges (LCC) trong Logistics

Trong hoạt động logistics quốc tế, LCC (Local Charges) hay phụ phí địa phương là các khoản chi phí phát sinh trực tiếp tại cảng xuất khẩu hoặc cảng nhập khẩu. Đây là số tiền dùng để chi trả cho các hoạt động thực tế trên đất liền như xếp dỡ, nâng hạ, lưu kho bãi, làm chứng từ hành chính… do hãng tàu (shipping line) hoặc công ty giao nhận (forwarder) thu để bù đắp chi phí vận hành tại từng quốc gia.

Local Charges (LCC) trong Logistics

Local Charges (LCC) trong Logistics

Các khoản phí LCC này được phân định rõ ràng dựa trên vị trí phát sinh địa lý:

  • Origin Charges (Phí đầu xuất): Các khoản phí phát sinh tại cảng xếp hàng (Port of Loading – POL), kho hàng lẻ (CFS) hoặc sân bay ở nước xuất khẩu.
  • Destination Charges (Phí đầu nhập): Các khoản phí phát sinh tại cảng dỡ hàng (Port of Discharge – POD), kho hàng hoặc đại lý giao nhận ở nước nhập khẩu.

Mối quan hệ giữa Local Charges và Ocean Freight:

Mối quan hệ này là hoàn toàn độc lập và tách biệt. Cước tàu biển (Ocean Freight) chỉ phản ánh chi phí vận chuyển quốc tế chặng trên biển từ cảng này tới cảng kia và biến động liên tục theo ngày/tuần dựa trên cung cầu thế giới. Ngược lại, Local Charges phản ánh chi phí dịch vụ trên đất liền tại từng đầu cảng, thường có tính ổn định cao hơn và được các hãng tàu hay ban quản lý cảng áp dụng theo một biểu giá cố định trong thời gian dài.

Phí LCC là gì? LCC có phải là một loại phí không?

Trong thực tế giao dịch, không ít doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc bộ phận kế toán thường tìm kiếm bảng báo giá với câu hỏi: “Mức phí LCC của lô hàng này là bao nhiêu?” hoặc mặc định LCC là một dòng thuế, phụ phí đơn lẻ tương tự như các loại thuế thông thường.

Tuy nhiên, về mặt bản chất chuyên ngành, LCC không phải là một khoản phí đơn lẻ. LCC là tên gọi chung đại diện cho một nhóm, một tập hợp các loại phụ phí địa phương khác nhau phát sinh tại cảng đi và cảng đến.

Khi nhận được bảng báo giá chi tiết từ hãng tàu hay Forwarder, bạn sẽ thấy phần Local Charges luôn được bóc tách cụ thể thành một danh sách gồm nhiều hạng mục nhỏ như THC, D/O fee, Bill fee, CFS fee…

Khi tổng hợp chi phí để tính toán giá vốn, các doanh nghiệp thường gộp chung tất cả các phụ phí này lại thành một dòng tổng chi phí (Total Local Charges) trên file Excel, dẫn đến việc hiểu lầm LCC là một loại phí đơn nhất.

đội ngũ tư vấn viên tại Uniship Logistics hỗ trợ khách hàng

đội ngũ tư vấn viên tại Uniship Logistics hỗ trợ khách hàng

Vai trò của Local Charges trong chuỗi Logistics

Không đơn thuần là các khoản thu bổ sung, LCC giữ vai trò điều tiết và vận hành cốt lõi trong chuỗi cung ứng toàn cầu:

Đối với hãng tàu, cảng biển và Forwarder: LCC là nguồn thu thiết yếu để bù đắp chi phí vận hành máy móc bốc xếp, khấu hao thiết bị cảng, chi trả lương cho nhân công bến bãi, chi phí xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu mạng và xử lý các thủ tục hành chính tại văn phòng đại lý. Nếu không có các khoản phí này, hệ thống hạ tầng cảng và dịch vụ giao nhận không thể duy trì hoạt động.

Tạo sự minh bạch và linh hoạt trong giá cước: Việc tách biệt phí LCC giúp các hãng tàu cạnh tranh công bằng về giá, đồng thời cho phép điều chỉnh cước vận chuyển mà không ảnh hưởng đến các khoản phí cố định.

Tác động trực tiếp đến tổng chi phí nhập khẩu thực tế: LCC cấu thành một tỷ trọng không nhỏ vào tổng chi phí hàng hóa khi về đến kho của doanh nghiệp. Một cước biển rẻ nhưng đi kèm danh sách LCC quá cao sẽ đẩy giá vốn sản phẩm lên rất lớn.

Vì sao doanh nghiệp cần hiểu rõ LCC trước khi chốt báo giá?

Việc bóc tách và nắm rõ từng loại Local Charges giúp chủ hàng định giá chính xác giá vốn sản phẩm, dự phòng các rủi ro chậm trễ tại cảng, có thêm lợi thế khi đàm phán hợp đồng mua bán ngoại thương và tránh được các chiêu trò lừa đảo cước rẻ phát sinh phụ phí ẩn từ các đơn vị vận tải thiếu uy tín.

LCC gồm những khoản phí nào?

Các khoản phí Local Charges thường gặp

Hệ thống phí địa phương LCC rất đa dạng và được bóc tách thành nhiều hạng mục dựa trên phương thức đóng gói hàng hóa (FCL/LCL) cũng như quy định của từng phân khúc thị trường. Để doanh nghiệp dễ dàng tra cứu, Uniship phân loại chi tiết các khoản LCC phổ biến hiện nay qua bảng tổng hợp dưới đây:

Nhóm các phụ phí LCC cơ bản (Luôn phát sinh trên mọi lô hàng)

Phí địa phương Bản chất & Thời điểm phát sinh Bên thu & Bên trả
THC (Terminal Handling Charge) Phí bốc xếp, nâng hạ container giữa tàu và bãi cảng. Phát sinh cho cả hàng xuất/nhập (FCL). Hãng tàu thu từ chủ hàng xuất hoặc nhập tùy theo thỏa thuận Incoterms.
D/O Fee (Delivery Order) Phí lệnh giao hàng để đủ điều kiện kéo container về kho. Chỉ phát sinh ở đầu nhập khẩu. Hãng tàu/Forwarder thu từ Người nhập khẩu (Consignee).
B/L Fee / Docs Fee (Bill of Lading) Phí phát hành vận đơn đường biển và các chứng từ liên quan. Chỉ phát sinh ở đầu xuất khẩu. Hãng tàu/Forwarder thu từ Người xuất khẩu (Shipper).
Seal Fee (Phí niêm chì) Phí chì khóa bảo vệ an toàn cho vỏ container. Chỉ phát sinh ở đầu xuất khẩu (FCL). Hãng tàu thu từ Người xuất khẩu (Shipper).
CFS Fee (Container Freight Station) Phí bốc xếp, lưu kho và phân tách hàng lẻ tại kho bãi. Chỉ áp dụng cho hàng lẻ LCL (xuất và nhập). Chủ kho CFS/Forwarder thu từ chủ hàng tùy theo Incoterms.
Handling Fee(Phí đại lý) Phí dịch vụ điều phối, giao dịch hồ sơ giữa các đầu quốc gia. Phát sinh cho cả hàng xuất/nhập (FCL/LCL). Forwarder thu từ chủ hàng tùy theo điều kiện Incoterms.
Cleaning Fee (Phí vệ sinh) Phí làm sạch vỏ container rỗng sau khi dỡ hàng. Chỉ phát sinh ở đầu nhập khẩu (FCL). Hãng tàu thu từ Người nhập khẩu (Consignee)

Nhóm chi phí phạt quá hạn (Phát sinh khi chậm trễ thủ tục)

Nhóm chi phí phạt quá hạn (Phát sinh khi chậm trễ thủ tục)

Nhóm chi phí phạt quá hạn (Phát sinh khi chậm trễ thủ tục)

Storage Charge (Phí lưu bãi): Tiền thuê diện tích đất bãi của cảng để đặt container khi lô hàng để quá hạn thời gian miễn phí (freetime) quy định tại cảng. Phí này do cảng biển thu trực tiếp.

DEM (Demurrage – Phí lưu container tại bãi): Phí phạt do hãng tàu thu khi chủ hàng chậm kéo container về kho riêng vượt quá thời hạn freetime của hãng tàu.

DET (Detention – Phí lưu container tại kho): Phí phạt do hãng tàu thu khi doanh nghiệp giữ vỏ container tại kho riêng để đóng/dỡ hàng vượt quá thời gian quy định trả vỏ rỗng về bãi.

Nhóm phụ phí theo tuyến đường vận tải biển đặc thù

Nhóm phụ phí theo tuyến đường vận tải biển đặc thù

Nhóm phụ phí theo tuyến đường vận tải biển đặc thù

AMS (Automated Manifest System): Phí khai báo hải quan tự động từ xa bắt buộc khi xuất khẩu sang Mỹ, Canada, Trung Quốc.

ENS (Entry Summary Declaration): Phí khai báo sơ bộ thông tin an ninh hàng hóa nghiêm ngặt trước khi tàu rời cảng đi sang các nước thuộc Liên minh Châu Âu (EU).

AFR (Advance Filing Rules): Phí khai báo thông tin hàng hóa điện tử bắt buộc cho hải quan Nhật Bản.

CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân đối vỏ container (chi phí điều chuyển vỏ rỗng từ nơi thừa sang nơi thiếu).

BAF / CAF: Phụ phí biến động giá nhiên liệu xăng dầu trên thế giới / Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ so với đồng USD.

PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm khi nhu cầu vận chuyển tăng đột biến (thường từ tháng 8 đến tháng 11).

LSS (Low Sulfur Surcharge): Phụ phí giảm thải lưu huỳnh bảo vệ môi trường, áp dụng bắt buộc trên mọi tuyến hải trình toàn cầu.

GRI (General Rate Increase): Phụ phí tăng giá cước vận chuyển chung trên toàn tuyến trong các đợt cao điểm.

Phân biệt LCC với các loại phí khác

Để không bị nhầm lẫn dòng tiền khi kiểm tra hóa đơn chứng từ, việc đặt các khái niệm cạnh nhau để đối chiếu là rất quan trọng. Bảng so sánh dưới đây giúp doanh nghiệp phân định rõ ràng bản chất giữa LCC và các nhóm chi phí lớn liên quan:

Tiêu chí LCC (Local Charges) Ocean Freight (Cước biển) Phụ phí vận tải biển khác (Surcharges)
Bản chất Chi phí xử lý hàng hóa, chứng từ thủ tục trên đất liền (tại cảng/bến bãi). Chi phí thuê không gian tàu để dịch chuyển hàng hóa giữa các quốc gia trên biển. Các khoản phí phát sinh thêm do biến động thị trường, giá nhiên liệu hoặc tuyến đường đặc thù.
Cách thức thu Thu cố định hoặc theo quy mô container/CBM tại từng đầu cảng quốc gia. Biến động liên tục theo tuần/tháng dựa trên cung cầu vận tải toàn cầu. Thường đi liền với cước biển và thay đổi theo tình hình thực tế.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần làm rõ mối quan hệ “tập hợp mẹ – tập hợp con” giữa LCC với chính các khoản phụ phí nhỏ cấu thành bên trong nó để tránh những hiểu lầm không đáng có:

LCC và THC / Handling Fee: LCC là tập hợp mẹ bao gồm tất cả các loại phí địa phương. THC chỉ là phụ phí con trả cho việc bốc xếp tại cầu cảng, còn Handling Fee là phụ phí con trả cho công sức điều phối hồ sơ của Forwarder.

LCC và D/O Fee / Documentation Fee: D/O Fee (Phí lệnh giao hàng đầu nhập) và Documentation Fee (Phí chứng từ đầu xuất) chỉ là những dòng chi phí hành chính nhỏ nằm trong tổng thể gói chi phí LCC của một lô hàng, phát sinh tương ứng theo vai trò mua hoặc bán của doanh nghiệp.

Phí LCC theo điều kiện Incoterms

Phí LCC theo điều kiện Incoterms

Về nguyên tắc, các hãng tàu hoặc đơn vị bến cảng không can thiệp vào thỏa thuận nội bộ giữa người mua và người bán; họ chỉ giao hàng khi nhận đủ tiền. Do đó, việc ai là người chịu trách nhiệm chi trả từng khoản LCC tại cảng đi và cảng đến hoàn toàn phụ thuộc vào Điều kiện Incoterms được ký kết trên hợp đồng ngoại thương:

Điều kiện Incoterms Người bán (Seller) chịu Người mua (Buyer) chịu
EXW (Giao tại xưởng) Không chịu khoản nào. Trả 100% LCC cả đầu xuất lẫn đầu nhập.
FOB / FCA (Giao lên tàu) Trả toàn bộ LCC đầu xuất tại cảng đi. Trả toàn bộ LCC đầu nhập tại cảng đến.
CFR / CIF (Cước biển) Trả toàn bộ LCC đầu xuất tại cảng đi. Trả toàn bộ LCC đầu nhập tại cảng đến.
DAP (Giao tại nơi đến) Trả LCC đầu xuất và một phần LCC đầu nhập (trừ thuế/phí hải quan nhập). Trả các phí liên quan đến thông quan nhập khẩu.
DDP (Giao tận nơi bao thuế) Trả 100% LCC cả đầu xuất lẫn đầu nhập. Không chịu khoản nào.

Cách tính phí LCC (Local Charges) chi tiết

Phí LCC (Local Charge) được tính bằng cách cộng dồn toàn bộ các khoản phụ phí phát sinh tại cảng xuất (đầu đi) và cảng nhập (đầu đến).

  • Công thức tổng quát: Tổng phí LCC = Tổng các loại phí phát sinh cộng lại
  • Mỗi loại phí lẻ = Đơn giá x Số lượng tính toán thực tế

Phí LCC được tính như thế nào?

Tùy thuộc vào phương thức đóng gói hàng hóa là hàng nguyên container hay hàng lẻ, đơn vị tính toán chi phí sẽ được bóc tách theo ba nhóm cốt lõi sau:

Cách tính theo Container (Hàng nguyên – FCL):

Các phụ phí được nhân trực tiếp với số lượng vỏ container thực tế của lô hàng.

Công thức phí THC: Phí THC = Đơn giá THC x Số lượng container (Lưu ý: container 20ft và 40ft có đơn giá khác nhau).

Các phí tính theo container khác: Seal Fee (niêm chì), Cleaning Fee (vệ sinh vỏ container), CIC (mất cân bằng container).

Cách tính theo Thể tích hoặc Khối lượng (Hàng lẻ – LCL):

Phí được tính dựa trên thể tích thực tế của hàng hóa (tính bằng CBM – mét khối) hoặc trọng lượng (tính bằng Tấn), tùy thuộc vào giá trị nào lớn hơn để quy đổi.

  • Công thức phí CFS: Phí CFS = Đơn giá CFS x Số CBM (hoặc Số Tấn)

Cách tính theo Lô hàng / Vận đơn (Per Bill of Lading):

Các khoản phí hành chính cố định áp dụng một lần duy nhất cho mỗi vận đơn (B/L), không phụ thuộc vào việc lượng hàng nhiều hay ít.

Ví dụ: Phí D/O (Lệnh giao hàng), B/L Fee (Phí phát hành vận đơn), Handling Fee (Phí đại lý/giao nhận).

Các yếu tố ảnh hưởng đến phí LCC

Mức phí Local Charges thực tế không bao giờ cố định mà thường xuyên biến động bởi sự tác động trực tiếp của các yếu tố sau:

Tuyến đường vận chuyển và Quốc gia nhập khẩu: Các quốc gia có hàng rào kiểm soát nghiêm ngặt như Mỹ, EU, Nhật Bản luôn yêu cầu hãng tàu khai báo thông tin manifest trước khi xếp hàng lên tàu, làm phát sinh các chi phí hành chính bắt buộc tại đầu xuất như AMS (đi Mỹ), ENS (đi châu Âu), AFR (đi Nhật).

Hãng tàu (Shipping Line) và Forwarder: Mỗi hãng tàu tự xây dựng một biểu phí THC, D/O, CIC riêng để bù đắp chi phí vận hành tại từng quốc gia nên cùng một tuyến đường nhưng đi các hãng tàu khác nhau sẽ có mức phí LCC khác nhau.

Loại container: Container lạnh (RF) cần cắm điện, container quá khổ (FR, OT) yêu cầu thiết bị nâng hạ chuyên dụng… nên phí THC của các loại container đặc thù này luôn cao hơn container thường (GP).

Loại hàng hóa: Hàng hóa nguy hiểm (DG) hay hàng siêu trường siêu trọng sẽ phải chịu mức phụ phí bốc xếp bến bãi riêng biệt so với hàng thường.

Mùa cao điểm (Peak Season Surcharge – PSS): Vào các tháng từ tháng 8 đến tháng 10 (mùa mua sắm trước Tết, Giáng sinh tại Âu – Mỹ), các hãng tàu sẽ áp thêm phụ phí PSS.

Biến động thị trường: Sự biến động của giá dầu thế giới hay tỷ giá ngoại tệ cũng trực tiếp làm thay đổi phụ phí xăng dầu (BAF/EBS) hoặc phụ phí biến động tỷ giá (CAF) theo từng tuần hoặc từng tháng.

Hướng dẫn kiểm tra và đọc hiểu báo giá Local Charges thực tế

Để không bị bối rối hoặc gặp phải các chi phí ẩn ngoài dự kiến khi nhận báo giá (Quotation) từ hãng tàu hoặc công ty Forwarder, doanh nghiệp cần thực hiện kiểm tra chi tiết theo các bước dưới đây:

Hướng dẫn kiểm tra và đọc hiểu báo giá Local Charges thực tế

Hướng dẫn kiểm tra và đọc hiểu báo giá Local Charges thực tế

Bước 1: Xác định rõ ranh giới trách nhiệm theo Incoterms:

Kiểm tra xem điều kiện thương mại ký kết là gì (ví dụ: FOB, CIF hay EXW). Từ đó xác định bạn chỉ phải trả LCC đầu nhập, đầu xuất hay cả hai đầu cảng để đối chiếu với các mục phí trong báo giá.

Bước 2: Phân tách rõ ràng phí cố định và phí biến đổi:

Kiểm tra các dòng phí tính theo Per Bill (D/O, Bill Fee, Handling Fee) xem đã đúng mức cố định chưa.

Kiểm tra các dòng phí tính theo Per Container hoặc Per CBM (THC, CFS, Cleaning, CIC) và nhân thử với số lượng thực tế của lô hàng để xem tổng tiền khớp với báo giá chưa.

Bước 3: Yêu cầu làm rõ các phụ phí theo thị trường đặc thù:

Nếu đi các tuyến Mỹ, Châu Âu hay Nhật Bản, hãy hỏi rõ Forwarder xem báo giá đã bao gồm các phí khai báo hải quan bắt buộc (AMS, ENS, AFR) hay chưa để tránh bị thu bổ sung sau khi hàng đã lên tàu.

Bước 4: Xác nhận thời gian miễn phí lưu bãi/lưu container (Free time):

Luôn yêu cầu hãng tàu cung cấp rõ số ngày được miễn phí DEM/DET và Storage tại cảng đích. Điều này cực kỳ quan trọng để bạn chủ động lên phương án thông quan và kéo hàng về kho, tránh phát sinh phí phạt quá hạn.

Cách tránh phát sinh và tối ưu chi phí LCC khi nhập hàng Trung Quốc

Để tối ưu chi phí LCC khi nhập hàng từ Trung Quốc, doanh nghiệp cần chốt trước bảng giá LCC từ khâu đàm phán Incoterms, tối ưu hóa kích thước đóng gói hàng hóa, đồng thời hoàn thiện bộ chứng từ sớm từ 1 – 2 ngày trước khi tàu cập cảng để tránh các khoản phạt lưu bãi (DEM/DET).

Những sai lầm phổ biến khiến doanh nghiệp bị đội chi phí LCC

Những sai lầm phổ biến khiến doanh nghiệp bị đội chi phí LCC

Những sai lầm phổ biến khiến doanh nghiệp bị đội chi phí LCC

Rất nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị mới nhập hàng Trung Quốc số lượng nhỏ, thường phải trả những khoản “học phí” rất đắt đỏ do mắc phải các sai lầm sau:

Chỉ so sánh giá cước biển (Ocean Freight): Nhiều đơn vị lựa chọn Forwarder có cước biển siêu rẻ (thậm chí bằng 0 USD) nhưng lại bị áp mức Local Charges đầu nhập cực kỳ cao tại Việt Nam để bù lỗ.

Không kiểm tra kỹ bảng phí LCC trước khi thả hàng: Việc không yêu cầu Forwarder gửi bảng kê chi tiết các khoản phí LCC tại đầu nhập trước khi chốt dịch vụ dẫn đến tình trạng “bị động” khi nhận hóa đơn giải phóng hàng.

Không nắm vững ranh giới trách nhiệm theo Incoterms: Chọn mua hàng giá EXW tại xưởng Trung Quốc khi chưa có kinh nghiệm tự xử lý hải quan, dẫn đến việc phải gánh thêm hàng loạt phụ phí đầu xuất và chi phí nội địa Trung Quốc ngoài tầm kiểm soát.

Không rà soát kỹ bộ chứng từ: Sai sót thông tin giữa Invoice, Packing List và Bill of Lading dẫn đến việc phải nộp phí chỉnh sửa chứng từ (Amendment Fee), đồng thời kéo dài thời gian thông quan gây phát sinh phí phạt lưu container/lưu bãi (DEM/DET).

Checklist tối ưu chi phí LCC khi nhập hàng Trung Quốc

Checklist tối ưu chi phí LCC khi nhập hàng Trung Quốc

Checklist tối ưu chi phí LCC khi nhập hàng Trung Quốc

Dưới đây là checklist kiểm soát chi phí thực tế mà doanh nghiệp có thể áp dụng trực tiếp cho mọi lô hàng để tối ưu hóa dòng tiền:

Ưu tiên nhập hàng theo điều kiện FOB: Hãy để nhà cung cấp Trung Quốc chịu mọi rủi ro về chi phí nội địa và phụ phí đầu xuất tại cảng Trung Quốc; bạn chỉ cần quản lý cước biển và LCC đầu Việt Nam.

Gom hàng (Consolidation) tại kho trung gian: Nếu nhập hàng từ nhiều xưởng khác nhau tại Trung Quốc, hãy gửi về kho gom chung (Quảng Châu, Bằng Tường) để đóng chung thành một lô hàng lớn nhằm tối ưu hóa số khối (CBM) và giảm phí CFS lẻ.

Chuẩn hóa quy trình đóng gói vuông bách: Đo đạc và đóng thùng hàng gọn gàng để tránh việc bị tính phụ phí hàng quá khổ, đồng thời tiết kiệm tối đa thể tích chiếm dụng trong container.

Nộp hồ sơ thông quan sớm: Truyền tờ khai hải quan và nộp thuế trước khi tàu cập cảng từ 1 – 2 ngày để lấy lệnh giao hàng (D/O) nhanh nhất có thể. Bạn có thể chủ động theo dõi và tra cứu các quy định, thông tin tờ khai mới nhất tại Cổng thông tin điện tử Tổng cục Hải quan nhằm hạn chế tối đa thời gian chờ đợi tại cảng.”

Kiểm soát chặt chẽ lịch trình tàu: Theo dõi sát ngày tàu cập cảng (ETA) để chuẩn bị phương tiện vận chuyển nội địa (trucking) nhận hàng ngay khi được giải phóng, tránh tối đa phí lưu container (DEM) và lưu bãi (DET).

Giải pháp thực tế từ Uniship giúp khách hàng hạn chế phát sinh phí LCC

Là công ty nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc – Việt Nam uy tín và minh bạch, Uniship luôn đồng hành cùng doanh nghiệp tối ưu dòng tiền qua các giải pháp thực tế:

Giải pháp thực tế từ Uniship giúp khách hàng hạn chế phát sinh phí LCC

Giải pháp thực tế từ Uniship giúp khách hàng hạn chế phát sinh phí LCC

Báo giá minh bạch, cam kết không phụ phí ẩn: Uniship luôn cung cấp bảng báo giá chi tiết, bóc tách rõ ràng từng dòng chi phí LCC trước khi khách hàng chốt đơn, không phát sinh phụ phí vô lý tại cảng đích.

Chủ động rà soát bộ chứng từ sớm: Đội ngũ chuyên viên của Uniship hỗ trợ kiểm tra tính đồng nhất của hóa đơn, phiếu đóng gói và chứng nhận xuất xứ (C/O Form E) ngay từ khi hàng còn ở kho Trung Quốc để hạn chế tối đa sai sót và phí chỉnh sửa phát sinh.

Theo dõi và thông báo tiến độ 24/7: Hệ thống cập nhật hành trình lô hàng liên tục, chủ động nhắc nhở khách hàng chuẩn bị hồ sơ thông quan trước khi tàu cập, giúp giải phóng hàng nhanh chóng và loại bỏ hoàn toàn phí phạt lưu container/lưu bãi.

Tư vấn phương án tối ưu: Hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn phương thức đóng gói (FCL/LCL) và cảng đích phù hợp nhất với vị trí kho nhận hàng tại Việt Nam nhằm giảm thiểu tối đa chi phí logistics nội địa.

Hiểu rõ LCC là gì cùng cơ cấu tính toán các loại phụ phí Local Charges không chỉ giúp doanh nghiệp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro về chi phí ẩn, mà còn là chìa khóa để định giá chính xác giá vốn hàng bán và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình đóng gói, đàm phán Incoterms phù hợp và lựa chọn một đối tác logistics minh bạch, chuyên nghiệp sẽ giúp lộ trình nhập khẩu chính ngạch của bạn trở nên tối ưu và an toàn tuyệt đối.

Uniship đồng hành hỗ trợ doanh nghiệp

Uniship đồng hành hỗ trợ doanh nghiệp

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc bóc tách báo giá, lo ngại tình trạng đội chi phí tại cảng đích, hoặc cần một giải pháp vận chuyển Trung Việt chính ngạch, hãy để Uniship đồng hành và bảo vệ dòng tiền của bạn.

Đăng ký nhận tư vấn giải pháp Logistics tối ưu chi phí ngay hôm nay!

Hotline / Zalo hỗ trợ 24/7: 0825.14.14.14 (Tư vấn mã HS Code và biểu thuế miễn phí)

Trụ sở chính: Số 17 đường Nguyễn Xiển, P. Khương Đình, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội.

Website chính thức: uniship.vn

Email tiếp nhận thông tin: info@uniship.com

Hệ thống tổng kho tập kết năng lực cao của Uniship:

Kho Việt Nam: Hệ thống kho bãi phân phối chiến lược tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Kho Trung Quốc: Tổng kho Quảng Châu (Guangzhou) & Tổng kho Bằng Tường (Pingxiang).

5/5 - (1 bình chọn)

Câu hỏi thường gặp

Phí LCC là gì? LCC có phải là một dòng chi phí riêng biệt không?

LCC (Local Charges) không phải là tên của một khoản phí đơn lẻ hay một loại thuế cố định. Đây là thuật ngữ chuyên ngành gọi chung cho một tập hợp các loại phụ phí địa phương phát sinh trên đất liền tại cảng đi (Origin) và cảng đến (Destination).

Khi nhận báo giá từ Uniship hay bất kỳ đơn vị logistics nào, bạn sẽ thấy phí LCC được bóc tách chi tiết thành nhiều hạng mục nhỏ tùy theo phương thức vận chuyển, ví dụ như phí bốc xếp cầu cảng (THC), phí lệnh giao hàng (D/O), phí chứng từ (Docs Fee), hoặc phí kho lẻ (CFS).

Phí LCC phát sinh tại cảng có nằm trong cước vận chuyển (Ocean Freight) không?

Hoàn toàn không. Chi phí Local Charges và cước vận chuyển quốc tế (Ocean Freight) là hai khoản tiền độc lập và được tách biệt rõ ràng trên hóa đơn:

Ocean Freight: Là chi phí thuê không gian trên tàu để dịch chuyển container trên biển từ cảng xuất sang cảng nhập. Chi phí này biến động liên tục theo tuần dựa trên cung cầu thị trường.

Phí LCC: Là chi phí xử lý hàng hóa, thủ tục hành chính tại bến bãi trên đất liền. Khoản phí này thường cố định và được áp dụng theo biểu giá quy định của hãng tàu hoặc ban quản lý cảng tại quốc gia đó.

Khi nhập hàng Trung Quốc, ai là người chịu trách nhiệm thanh toán chi phí LCC?

Nghĩa vụ chi trả phụ phí Local Charges tại đầu cảng đi và cảng đến hoàn toàn phụ thuộc vào Điều kiện thương mại (Incoterms) ghi trên hợp đồng giữa bạn và nhà cung cấp Trung Quốc:

Nếu mua giá FOB/CFR/CIF: Người bán Trung Quốc sẽ chịu trách nhiệm trả toàn bộ phí LCC đầu xuất tại cảng Trung Quốc. Bạn (Người mua) chỉ phải thanh toán phần cước biển và toàn bộ phí LCC đầu nhập khi hàng về đến cảng Việt Nam.

Nếu mua giá EXW: Bạn phải gánh 100% chi phí LCC ở cả hai đầu cảng (bao gồm cả phí kéo vỏ cont và làm thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc).

Nếu mua giá DDP: Người bán lo trọn gói, bạn không phải trả bất kỳ khoản LCC nào.

Nhập hàng Trung Quốc chính ngạch có bắt buộc phải trả phí LCC không?

Bắt buộc 100%. Đối với mọi lô hàng nhập khẩu chính ngạch dù đi đường biển (FCL/LCL) hay đường bộ, các cơ quan quản lý cảng và hãng tàu đều phải vận hành máy móc bốc xếp, phát hành chứng từ và quản lý bãi container. Do đó, doanh nghiệp bắt buộc phải hoàn thành các khoản phí Local Charges này thì mới đủ điều kiện thông quan hải quan và được phép kéo hàng ra khỏi cổng cảng.

Làm thế nào để kiểm tra báo giá Local Charges của Forwarder có minh bạch hay không?

Để tránh trường hợp cước biển siêu rẻ nhưng LCC siêu cao của các đơn vị thiếu uy tín, bạn nên kiểm tra báo giá theo các tiêu chí sau:

Yêu cầu Forwarder cung cấp bảng kê chi tiết từng dòng phí LCC, tuyệt đối không chấp nhận báo giá ghi chung chung là "Phí địa phương: Gói trọn gói".

Đối chiếu đơn giá các phí như THC, Cleaning với biểu phí niêm yết công khai của hãng tàu thực tế chở lô hàng đó.

Yêu cầu cam kết bằng văn bản các khoản chưa bao gồm (phí phát sinh ngoài giờ, phí kiểm hóa...) và thời gian miễn phí lưu container/lưu bãi (Freetime) rõ ràng trước khi thả hàng.

Có thể cắt giảm hoặc tối ưu chi phí LCC khi nhập hàng Trung Quốc không?

Bạn hoàn toàn có thể tối ưu nhóm chi phí này bằng các giải pháp thực chiến sau:

Hạn chế tối đa phí phạt quá hạn: Truyền tờ khai hải quan và chuẩn bị bộ chứng từ khớp 100% trước khi tàu cập bến 1 - 2 ngày để lấy lệnh giao hàng sớm, triệt tiêu nguy cơ phát sinh phí lưu bãi (Storage), lưu container (DEM/DET).

Gom hàng (Consolidation): Sử dụng dịch vụ gom hàng của Uniship tại tổng kho Quảng Châu hoặc Bằng Tường để gộp các đơn hàng lẻ thành lô hàng lớn, giúp tối ưu hóa số khối (CBM) và giảm thiểu số lần phải trả các chi phí hành chính cố định (như phí D/O, phí Bill).

Chuyên mục: Nguồn hàng kinh doanh
Tin tức mới
NHẬN TƯ VẤN VÀ
CÁC ƯU ĐÃI TỪ UNISHIP

    Giờ làm việc
    8:15 - 17:15 Thứ 2 - Thứ 7