Bộ chứng từ vận tải đường biển: Vai trò, quy trình năm 2026

Bộ chứng từ vận tải đường biển quốc tế là tập hợp tài liệu pháp lý do người bán, hãng tàu, hải quan và các cơ quan chức năng phát hành để xác nhận quyền sở hữu hàng hóa, phục vụ vận chuyển, thanh toán và thông quan. Đối với nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc, đây là căn cứ tối cao để áp thuế và kiểm tra tính hợp pháp. Thiếu hoặc sai sót nhỏ có thể dẫn đến tịch thu hàng, phạt hành chính hoặc phát sinh chi phí lưu kho bãi (DEM/DET) cực kỳ lớn.

Vai trò của bộ chứng từ vận tải đường biển

Trong hoạt động xuất nhập khẩu bằng đường biển, bộ chứng từ vận tải đường biển không chỉ là tập hợp các giấy tờ bắt buộc mà còn là cơ sở pháp lý và thương mại xuyên suốt quá trình giao nhận hàng hóa. Một bộ chứng từ đầy đủ, chính xác sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện thuận lợi các thủ tục vận chuyển, thông quan, thanh toán quốc tế và giảm thiểu rủi ro phát sinh.

Vai trò của bộ chứng từ vận tải đường biển

Vai trò của bộ chứng từ vận tải đường biển

Căn cứ chứng minh hợp đồng vận tải

Vận đơn đường biển là chứng từ quan trọng thể hiện mối quan hệ vận chuyển giữa người gửi hàng và người chuyên chở. Mặc dù không phải là hợp đồng vận tải, nhưng các điều khoản và thông tin được thể hiện trên vận đơn có giá trị chứng minh việc hai bên đã thiết lập thỏa thuận vận chuyển.

Trên vận đơn sẽ ghi rõ các thông tin như cảng xếp hàng, cảng dỡ hàng, tên tàu, số chuyến, người gửi, người nhận và mô tả lô hàng. Đây là cơ sở pháp lý để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời là căn cứ giải quyết khi xảy ra tranh chấp trong quá trình vận chuyển.

Xác nhận việc hãng tàu đã tiếp nhận hàng hóa

Sau khi hàng được bàn giao, hãng tàu hoặc đơn vị vận chuyển sẽ phát hành vận đơn để xác nhận đã tiếp nhận lô hàng đúng theo thông tin khai báo. Chứng từ này đóng vai trò như một biên lai nhận hàng, phản ánh số lượng, trọng lượng, chủng loại hàng hóa và tình trạng bao bì tại thời điểm giao nhận.

Trong trường hợp vận đơn được phát hành dưới dạng Clean Bill of Lading, điều đó cho thấy hàng hóa được xếp lên tàu với tình trạng bên ngoài nguyên vẹn, không ghi nhận hư hỏng hay khiếm khuyết. Đây là căn cứ quan trọng để đối chiếu khi hàng đến cảng đích và xử lý các khiếu nại nếu có phát sinh.

Chứng minh quyền sở hữu đối với hàng hóa

Một trong những chức năng đặc biệt của vận đơn gốc (Original Bill of Lading) là xác lập quyền sở hữu đối với lô hàng. Người đang nắm giữ hợp pháp bộ vận đơn gốc có quyền nhận hàng tại cảng đến hoặc chuyển nhượng quyền nhận hàng cho bên khác thông qua việc ký hậu theo quy định.

Chính vì giá trị pháp lý này, vận đơn gốc được xem như một loại chứng từ sở hữu hàng hóa trong thương mại quốc tế. Nếu vận đơn bị thất lạc hoặc sử dụng không đúng quy trình, doanh nghiệp có thể gặp nhiều khó khăn trong việc giải phóng hàng, thậm chí phát sinh tranh chấp về quyền nhận hàng.

Cơ sở để thực hiện thanh toán và thông quan

Bộ chứng từ vận tải đường biển là thành phần không thể thiếu trong hồ sơ xuất nhập khẩu. Các chứng từ như vận đơn, hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List) hay giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) đều được cơ quan hải quan sử dụng để kiểm tra tính hợp pháp của lô hàng, xác định trị giá tính thuế và thực hiện thủ tục thông quan.

Bên cạnh đó, đối với các giao dịch áp dụng phương thức thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), ngân hàng chỉ chấp nhận giải ngân khi toàn bộ bộ chứng từ được xuất trình đầy đủ và có nội dung khớp với các điều khoản đã quy định trong L/C. Chỉ một sai lệch nhỏ về thông tin cũng có thể khiến chứng từ bị từ chối và ảnh hưởng đến tiến độ thanh toán.

Thành phần cốt lõi của bộ chứng từ vận tải biển

Bộ chứng từ vận tải đường biển được chia thành nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm đảm nhận một vai trò riêng trong quá trình vận chuyển, thông quan và giao nhận hàng hóa. Việc hiểu rõ chức năng của từng loại chứng từ sẽ giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, hạn chế sai sót và rút ngắn thời gian xử lý lô hàng.

Hồ sơ của bộ chứng từ vận tải đường biển được chia thành 4 nhóm chức năng chính:

Nhóm 1: Chứng từ vận tải

Nhóm 1 bộ chứng từ vận tải đường biển

Nhóm 1 bộ chứng từ vận tải đường biển

Đây là nhóm chứng từ do hãng tàu hoặc đơn vị vận chuyển phát hành, dùng để xác nhận việc tiếp nhận và vận chuyển hàng hóa.

  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L): Là chứng từ vận tải do người chuyên chở (hãng tàu hoặc công ty logistics/forwarder) cấp cho người gửi hàng sau khi hàng hóa đã được xếp lên tàu hoặc được nhận để xếp. B/L là biên nhận của hãng tàu và người gửi hàng; đồng thời cũng là chứng từ sở hữu hàng hóa (đối với vận đơn gốc – Original B/L), cho phép người cầm vận đơn hợp pháp có quyền định đoạt và nhận hàng.
  • Sea Waybill: Không có chức năng chuyển nhượng, chỉ xác nhận việc vận chuyển và cho phép giao hàng trực tiếp cho người nhận được chỉ định.

Tùy nhu cầu, shipper có thể dùng vận đơn gốc (Original B/L), vận đơn surrendered (surrendered Bill of Lading) hay vận đơn điện tử (Telex Release).

  • Lệnh giao hàng (Delivery Order – D/O) do hãng tàu hoặc đại lý phát hành cho người nhận hàng để trình cho cơ quan cảng/kho hàng nhằm nhận hàng
  • Phiếu giao nhận container (EIR) là biên bản xác nhận tình trạng và số lượng container khi ra/vào cảng, có vai trò quan trọng trong việc quản lý vỏ container.

Nhóm 2: Chứng từ thương mại (Commercial Invoice – INV)

Nhóm 2 bộ chứng từ vận tải đường biển

Nhóm 2 bộ chứng từ vận tải đường biển

Hóa đơn thương mại là chứng từ do người bán (xuất khẩu) phát hành cho người mua (nhập khẩu) để yêu cầu thanh toán số tiền hàng đã thỏa thuận.

  • Hóa đơn thương mại: Commercial Invoice thể hiện đầy đủ những thông tin về người mua, người bán và thông tin đơn hàng. Đây là căn cứ để hải quan xác định trị giá tính thuế, ngân hàng kiểm tra khi thanh toán quốc tế, hai bên đối chiếu giá trị hợp đồng.
  • Packing List: mô tả chi tiết cách đóng gói hàng hóa, bao gồm trọng lượng, kích thước và quy cách,… Packing List hỗ trợ kiểm hóa hải quan, kiểm đếm hàng hóa, sắp xếp container, quản lý kho và bốc xếp.

Xem ngay chi tiết về Commercial Invoice tại: Commercial Invoice là gì? Quy định trong xuất nhập khẩu 2026

Nhóm 3: Chứng từ hải quan và xuất xứ (Customs & Origin Documents)

Nhóm 3 bộ chứng từ vận tải đường biển

Nhóm 3 bộ chứng từ vận tải đường biển

Đây là nhóm chứng từ bắt buộc để thực hiện thủ tục thông quan và hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại.

  • Tờ khai hải quan (Customs Declaration) là chứng từ khai báo chính thức với cơ quan hải quan, bao gồm: Mã Hs, tên hàng, trị giá hàng hóa, thuế nhập khẩu, thuế GTGT, thông tin doanh nghiệp, phương thức vận chuyển.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O): Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa, là cơ sở để hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do. Lợi ích của C/O là rất lớn, với các form phổ biến như C/O form D,C/O form E, và C/O form A.

Hiện nay phần lớn doanh nghiệp sử dụng tờ khai điện tử thông qua hệ thống VNACCS/VCIS.

Nhóm 4: Nhóm chứng từ bổ sung

Nhóm 4 bộ chứng từ vận tải đường biển

Nhóm 4 bộ chứng từ vận tải đường biển

Tùy thuộc vào bản chất của loại hàng hóa (hàng tươi sống, hóa chất, máy móc cũ…) và yêu cầu của quốc gia nhập khẩu, bạn sẽ cần chuẩn bị thêm một hoặc vài loại chứng từ sau:

  • Chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality – C/Q): Do nhà sản xuất hoặc tổ chức giám định độc lập (SGS, Bureau Veritas…) cấp để xác nhận chất lượng hàng đạt chuẩn.
  • Phiếu an toàn hóa chất (MSDS – Material Safety Data Sheet): Bắt buộc phải có khi đi hàng chất lỏng, hóa chất, pin, hoặc các mặt hàng có nguy cơ cháy nổ để hãng tàu/hãng bay xem xét nhận vận chuyển.
  • Chứng nhận kiểm dịch thực vật/động vật (Phytosanitary/Veterinary Certificate): Áp dụng cho các mặt hàng nông sản, gỗ, thịt, hải sản sống nhằm đảm bảo không mang theo mầm bệnh lây lan sang nước bạn.
  • Giấy chứng nhận huân trùng (Fumigation Certificate): Bắt buộc đối với hàng hóa đóng trong kiện gỗ thô, pallet gỗ để diệt trừ mối mọt trước khi xuất khẩu (đặc biệt khắt khe khi đi Úc, Mỹ, Châu Âu).
  • Chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate): Cần thiết khi hợp đồng mua bán tuân theo các điều kiện Incoterms nhóm I hoặc CIP/CIF, bảo vệ quyền lợi tài chính nếu hàng hóa gặp rủi ro trên biển.

Trách nhiệm chứng từ theo các điều kiện Incoterms phổ biến

Điều kiện Incoterms Đặc điểm giao hàng  Trách nhiệm chứng từ của người bán  Trách nhiệm chứng từ của người mua 
EXW (Giao tại xưởng) Trách nhiệm người bán tối thiểu. Giao hàng tại kho của người bán. Chỉ cung cấp hóa đơn và hỗ trợ người mua lấy chứng từ xuất khẩu (nếu có yêu cầu, chi phí người mua chịu). Chịu mọi rủi ro và chi phí để thông quan xuất – nhập khẩu và tự lo liệu mọi chứng từ liên quan.
FCA (Giao cho người chuyên chở) Giao tại kho của người bán hoặc địa điểm chỉ định  Cung cấp chứng từ giao hàng (ví dụ: Biên lai giao hàng) và hỗ trợ thông quan xuất khẩu. Tự lo chứng từ thông quan nhập khẩu. Trả phí nếu cần người bán hỗ trợ cấp chứng từ.
FOB (Giao hàng lên tàu) Giao hàng qua lan can/boong tàu tại cảng xuất. Cung cấp Hóa đơn thương mại và bằng chứng giao hàng lên tàu (thường là Vận đơn đường biển – Bill of Lading). Chịu trách nhiệm về mọi chứng từ cần thiết để thông quan nhập khẩu và nhận hàng.
CIF (Tiền hàng, Bảo hiểm, Cước) Người bán trả cước và bảo hiểm đến cảng đích. Cung cấp Hóa đơn thương mại, Vận đơn (Bill of Lading), Giấy chứng nhận bảo hiểm và Chứng nhận xuất xứ (C/O). Nhận các chứng từ này từ người bán để nhận hàng và thông quan nhập khẩu.
DDP (Giao hàng đã nộp thuế) Trách nhiệm người bán tối đa. Giao tới tận kho người mua. Chịu toàn bộ chi phí cung cấp mọi giấy phép, chứng từ xuất khẩu, quá cảnh và nhập khẩu, bao gồm cả biên lai nộp thuế. Chỉ có nghĩa vụ hợp tác hỗ trợ người bán cung cấp thông tin để làm chứng từ (nếu cần).

Quy trình luân chuyển bộ chứng từ vận tải đường biển

Quy trình luân chuyển bộ chứng từ vận tải đường biển

Quy trình luân chuyển bộ chứng từ vận tải đường biển

Giai đoạn 1: Đặt hàng

  • Ký hợp đồng ngoại thương (Sales,Contract)
  • Người bán phát hành Hóa đơn sơ bộ (Proforma,Invoice).

Giai đoạn 2: Sản xuất

Xưởng đóng gói xong hàng:

  • Phát hành Hóa đơn thương mại (Commercial,Invoice)
  • Phiếu đóng gói (Packing,List) chính thức.

Giai đoạn 3: Booking tàu

  • Hãng tàu cấp lệnh cấp container (Booking\,Note) G
  • Gửi Vận đơn nháp (Draft,B/L) để kiểm tra chéo thông tin.
  • Sau khi hàng được xếp lên tàu, trách nhiệm của shipper là tập hợp và chuẩn bị toàn bộ chứng từ vận tải đường biển cần thiết. Quá trình này bao gồm việc nhận vận đơn từ hãng tàu, lập hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và xin các giấy phép, C/O cần thiết.

Giai đoạn 4: Gửi chứng từ cho người nhận

  • Gửi vận đơn gốc qua chuyển phát nhanh (nếu dùng Original B/L).
  • Hoặc gửi bản điện tử nếu dùng Telex Release/Surrendered B/L.

Giai đoạn 5: Người nhận nhận hàng

  • Xuất trình B/L để lấy D/O.
  • Làm thủ tục hải quan.
  • Nộp thuế, phí.
  • Nhận hàng tại cảng.

Quy trình 5 bước checklist kiểm tra đồng nhất chứng từ

Doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện rà soát chéo dữ liệu trước khi tàu cập cảng trong vòng 3 ngày:

Quy trình 5 bước checklist bộ chứng từ vận tải đường biển

Quy trình 5 bước checklist bộ chứng từ vận tải đường biển

Bước 1: Kiểm tra thông tin pháp nhân

  • Kiểm tra kỹ tên công ty (đến từng dấu chấm, dấu phẩy, cụm từ Co., Ltd vs Company Limited)
  • Địa chỉ trụ sở
  • Mã số thuế trên tất cả các chứng từ phải khớp 100% với Giấy đăng ký kinh doanh.

Bước 2: Kiểm tra mô tả hàng hóa & số lượng

Mô tả tên hàng bằng tiếng Anh (Description of goods) trên Invoice, PL, B/L, C/O Form E phải giống hệt nhau. Số kiện, trọng lượng tổng (GW), thể tích (CBM) phải trùng khớp tuyệt đối với Manifest của hãng tàu.

Bước 3: Kiểm tra tính chuẩn xác của mã HS (HS Code)

Đối chiếu mã HS của nhà cung cấp Trung Quốc với Biểu thuế nhập khẩu hiện hành của Việt Nam để xác định thuế suất ưu đãi và các diện kiểm tra chuyên ngành.

Bước 4: Kiểm tra số định danh Container và Số Sea

Đối chiếu số Container (4 chữ cái + 7 chữ số) và số Seal trên B/L với thực tế đúc trên vỏ thùng thép. Sai lệch số đồng nghĩa với việc không thể lấy hàng.

Bước 5: Kiểm tra tính logic chéo (Cross-Check)

  • Số và ngày hóa đơn trên Packing List phải trùng với Invoice.
  • Ngày phát hành C/O Form E phải trùng hoặc sau ngày tàu chạy (Shipped on Board date) trên B/L. Nếu phát hành sau quá 3 ngày, C/O bắt buộc phải được đánh dấu tích vào ô “Issued Retroactively” (Cấp sau), nếu thiếu sẽ bị hải quan bác bỏ.

Mẹo xử lý khi sai tên doanh nghiệp trên C/O: Không nên dùng C/O lỗi để khai hải quan. Yêu cầu nhà cung cấp Trung Quốc mang đi hủy và xin cấp lại C/O mới (hoặc bản sửa đổi C/O Form E Correction). Trong thời gian chờ đợi, doanh nghiệp có thể nộp thuế theo mức thông thường (MFN) để thông quan lấy hàng trước, sau đó bổ sung C/O và làm thủ tục hoàn thuế trong vòng 30 ngày.

10 sai sót kinh điển, hậu quả và phương án xử lý

STT Sai sót thường gặp Hậu quả pháp lý Phương án xử lý
1 Sai thông tin người nhận hàng (Consignee) Hãng tàu từ chối cấp lệnh giao hàng (D/O), không thể mở tờ khai. Yêu cầu người bán gửi công văn sửa B/L (Amendment Bill), hãng tàu truyền lại Manifest.
2 Sai số lượng và trọng lượng (GW) Bị phạt hành chính do khai sai thông tin; nghi ngờ buôn lậu nếu hàng thực tế nhiều hơn chứng từ. Xin kiểm hóa bốc xếp cân lại hàng, giải trình hải quan, sửa Invoice/Packing List gốc.
3 Sai mô tả hàng hóa Bị bác tờ khai, chuyển luồng Đỏ kiểm hóa, nguy cơ bị áp mã HS có mức thuế cao hơn. Làm công văn giải trình chi tiết tính năng kỹ thuật hàng, sửa đổi chứng từ đồng bộ.
4 Sai mã HS (HS Code) Bị truy thu thuế, phạt chậm nộp (0.03\%/ngày), phạt hành chính từ 10% – 20% số thuế khai thiếu. Thuê chuyên gia rà soát lại bản chất hàng, làm công văn phản bác hoặc chấp nhận sửa mã thuế, nộp phạt.
5 Thiếu hoặc lỗi C/O Form E Bị từ chối thuế ưu đãi đặc biệt, phải nộp mức thuế suất tối huệ quốc (MFN) rất cao. Nộp đủ thuế để lấy hàng trước, làm công văn nợ C/O, yêu cầu cấp lại bản chuẩn trong 30 ngày để hoàn thuế.
6 Sai điều kiện Incoterms Khai sai trị giá tính thuế hải quan (Vd: mua FOB nhưng quên cộng chi phí cước tàu và phí bảo hiểm). Khai bổ sung, sửa đổi trị giá hải quan trên hệ thống, nộp thêm thuế chênh lệch.
7 Chậm phát hành B/L Tàu đã cập cảng nhưng chưa có chứng từ gốc, không lấy được D/O, phát sinh phí DEM/STORAGE. Yêu cầu nhà cung cấp hủy B/L gốc tại Trung Quốc, chuyển khẩn cấp sang hình thức Telex Release.
8 Sai số Container / Số Seal Hải quan giám sát cửa khẩu không cho phép kéo container ra khỏi cổng cảng do không khớp hệ thống. Làm công văn xin sửa số container trên tờ khai, hãng tàu gửi điện đính chính Manifest lên Hải quan bãi.
9 Không mua bảo hiểm đường biển Gặp rủi ro tổn thất chung (tàu cháy, đắm), doanh nghiệp tự gánh thiệt hại và nghĩa vụ đóng góp tổn thất. Không thể sửa chữa khi sự cố đã xảy ra. Bài học xương máu khi đi điều kiện FOB/EXW.
10 Thiếu chứng từ kiểm tra chuyên ngành Hàng bị giữ lại kho bảo quản của hải quan, không được phép thông quan đưa vào lưu thông. Đăng ký kiểm tra chuyên ngành khẩn cấp trên hệ thống một cửa quốc gia, lấy mẫu kiểm nghiệm tại cảng.

Chiến lược kiểm soát rủi ro trong bộ chứng từ vận tải đường biển

Xác minh nhà cung cấp Trung Quốc: Kiểm tra Giấy phép kinh doanh (Business License) xem họ có quyền tự doanh xuất nhập khẩu hay chỉ là thương mại trung gian. Tra cứu mã số tín dụng để tránh các công ty nằm trong danh sách đen. Tiến hành Factory Audit nếu đơn hàng lớn.

Chiến lược kiểm soát rủi ro khi nhập khẩu chính ngạch

Chiến lược kiểm soát rủi ro trong bộ chứng từ vận tải đường biển

Thiết lập quy trình kiểm soát chứng từ 3 lớp:

  • Nhà cung cấp soạn thảo bản nháp dựa trên dữ liệu đóng gói thực tế.
  • Forwarder rà soát chéo bản nháp với các quy định hải quan Việt Nam, kiểm tra tính logic của mã HS code và form mẫu C/O Form E.
  • Doanh nghiệp nhập khẩu duyệt cuối cùng (đối chiếu tên, địa chỉ, MST chính xác) trước khi cho phát hành bản gốc.

Theo dõi hành trình thời gian thực (Real-time Tracking): Sử dụng số container/B/L tra cứu trực tiếp trên hệ thống hãng tàu hoặc qua các trang định vị (MarineTraffic, VesselFinder) để chủ động điều phối xe kéo và chuẩn bị tiền nộp thuế.

Cài chặt điều khoản bồi thường vào hợp đồng: Quy định rõ người bán phải cung cấp bộ chứng từ hợp lệ trong vòng 5 ngày kể từ ngày tàu chạy. Mọi chi phí phát sinh ẩn (DEM/DET/STORAGE) hoặc thiệt hại do C/O bị bác bỏ vì lỗi của người bán sẽ do người bán gánh chịu (khấu trừ trực tiếp vào đợt thanh toán cuối).

Lựa chọn Forwarder minh bạch giá cước: Cảnh giác với chiêu trò “Cước biển bằng 0 (Free,Freight)” để rồi bị khống phụ phí Local,charges cắt cổ ở đầu Việt Nam. Chỉ chấp nhận các phụ phí tiêu chuẩn quốc tế đã niêm yết từ trước gồm: THC, D/O fee, CIC, Cleaning fee.

Tuân thủ lưu trữ hồ sơ hậu kiểm: Theo Luật Hải quan Việt Nam, doanh nghiệp bắt buộc phải lưu trữ toàn bộ hồ sơ hải quan trong thời hạn 05 năm để phục vụ công tác kiểm tra sau thông quan bất kỳ lúc nào.

Bộ chứng từ vận tải đường biển không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong hoạt động xuất nhập khẩu mà còn là nền tảng đảm bảo tính pháp lý, quyền sở hữu hàng hóa và quá trình thông quan diễn ra thuận lợi. Chỉ một sai sót nhỏ về thông tin trên vận đơn, hóa đơn thương mại, C/O hay tờ khai hải quan cũng có thể khiến doanh nghiệp phát sinh chi phí lưu kho, chậm giao hàng hoặc mất cơ hội hưởng ưu đãi thuế.

Nếu doanh nghiệp đang cần hỗ trợ chuẩn bị bộ chứng từ vận tải đường biển, nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc hoặc tư vấn thủ tục hải quan, Công ty Uniship Logistics đồng hành cùng bạn trong việc đơn giản hóa việc nhập hàng Trung Quốc chính ngạch cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ với đội ngũ giàu kinh nghiệm cùng quy trình kiểm soát chứng từ minh bạch. Liên hệ ngay để được tư vấn phương án phù hợp và tối ưu chi phí cho từng lô hàng: Uniship Logistics – Chuyên gia nhập hàng Trung Quốc chính ngạch trọn gói

THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH UNISHIP LOGISTICS

Trang web chính thức: uniship.vn

Tổng đài CSKH: 0825.14.14.14

Hotline phản ánh dịch vụ: 032.777.8.777

Email: info@uniship.com

Fanpage Facebook: Uniship Logistics

Kênh truyền thông: Ưng Nhâm Uniship (TikTok / Youtube)

Hệ thống văn phòng & Kho bãi:

Văn phòng Hà Nội: Số 17 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội.

Kho Miền Nam: Bãi hàng An Bình, Ga Sóng Thần, Phường Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh.

Hệ thống tổng kho tập kết Trung Quốc: Kho chính chủ tại Quảng Châu và Bằng Tường.

Đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Bộ chứng từ bị sai thông tin thì có thông quan được không?

Nếu các thông tin quan trọng như tên doanh nghiệp, mã HS, số lượng hàng hóa, trị giá, số container hoặc số seal không thống nhất giữa Bill of Lading, Commercial Invoice, Packing List, C/O và tờ khai hải quan, doanh nghiệp có thể bị chuyển luồng kiểm tra, chậm thông quan, truy thu thuế hoặc mất quyền hưởng ưu đãi thuế theo các hiệp định thương mại.

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ chứng từ trước khi tàu cập cảng và chỉ phát hành bản chính khi đã đối chiếu đầy đủ giữa các bên liên quan. Uniship hỗ trợ bạn làm hồ sơ và kiểm tra trước khi đi hàng để hạn chế tối đa rủi ro phát sinh

Nếu hàng đã về cảng nhưng chưa nhận được vận đơn gốc thì phải làm sao?

Đây là tình huống khá phổ biến khi vận đơn gốc được gửi bằng chuyển phát quốc tế nhưng đến chậm hơn lịch tàu. Nếu chưa có Original Bill of Lading, hãng tàu sẽ không cấp lệnh giao hàng (D/O), đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể lấy hàng và vẫn phải chịu các khoản phí lưu container (DEM), lưu bãi (DET/Storage) phát sinh mỗi ngày.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên làm việc ngay với nhà cung cấp để chuyển sang hình thức Telex Release (Surrendered B/L) nếu đủ điều kiện. Giải pháp này giúp người nhận lấy hàng mà không cần chờ vận đơn giấy, hạn chế tối đa chi phí phát sinh và tránh ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh. Uniship cam đoan xuất hóa đơn, hoàn thiện hồ sơ trong thời gian quy định.

Làm thế nào để tránh mất tiền vì sai mã HS hoặc thiếu chứng từ nhập khẩu?

Sai mã HS hoặc thiếu các chứng từ bắt buộc như C/O, giấy phép chuyên ngành hay chứng nhận kiểm dịch là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp bị truy thu thuế, không được hưởng ưu đãi thuế hoặc phải lưu hàng tại cảng trong thời gian dài.

Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên xác định mã HS ngay từ giai đoạn đàm phán với nhà cung cấp, kiểm tra đầy đủ bộ chứng từ trước khi hàng xuất cảng và lựa chọn đơn vị logistics có kinh nghiệm hỗ trợ rà soát hồ sơ. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu không chỉ giúp thông quan nhanh hơn mà còn tránh những khoản chi phí phát sinh có thể lên tới hàng chục hoặc hàng trăm triệu đồng đối với các lô hàng giá trị lớn.

Chuyên mục: Nguồn hàng kinh doanh
Tin tức mới
NHẬN TƯ VẤN VÀ
CÁC ƯU ĐÃI TỪ UNISHIP

    Giờ làm việc
    8:15 - 17:15 Thứ 2 - Thứ 7