Commercial Invoice là gì? Quy định trong xuất nhập khẩu 2026

Commercial Invoice là gì và vì sao đây là chứng từ gần như không thể thiếu trong mọi giao dịch thương mại, đặc biệt là hoạt động xuất nhập khẩu? Commercial Invoice không chỉ là hóa đơn do người bán phát hành để yêu cầu thanh toán mà còn là căn cứ quan trọng để xác định trị giá hải quan, tính thuế, đối chiếu bộ chứng từ và giải quyết tranh chấp khi cần thiết. Chỉ một sai sót nhỏ về thông tin doanh nghiệp, mô tả hàng hóa, đơn giá cũng có thể khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh hồ sơ, kéo dài thời gian thông quan hoặc phát sinh thêm chi phí.

Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ “Commercial invoice là gì”, nội dung bắt buộc, cách lập và sử dụng đúng trong xuất nhập khẩu, đồng thời nắm được những lưu ý quan trọng để hạn chế rủi ro trong quá trình nhập khẩu hàng hóa.

Phụ Lục

Commercial Invoice là gì?

Invoice là gì và Invoice trong xuất nhập khẩu

Invoice là gì và Invoice trong xuất nhập khẩu

Invoice và Commercial Invoice là gì?

Invoice (Hóa đơn) là chứng từ kế toán do tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ lập, ghi nhận thông tin bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. Hóa đơn được thể hiện theo hình thức hóa đơn điện tử hoặc hóa đơn do cơ quan thuế đặt in.

Trong hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt là xuất nhập khẩu, Invoice không chỉ có vai trò yêu cầu thanh toán mà còn là căn cứ để khai báo hải quan, xác định trị giá tính thuế, đối chiếu với các chứng từ khác và giải quyết tranh chấp nếu phát sinh. Vì vậy, đây được xem là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu.

Trong xuất nhập khẩu, Commercial Invoice (hay hóa đơn thương mại) là chứng từ do người bán (Seller/Exporter) phát hành và gửi cho người mua (Buyer/Importer) để xác nhận giao dịch mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, đồng thời yêu cầu người mua thanh toán theo các điều khoản đã thỏa thuận. Trên Invoice thường thể hiện các thông tin quan trọng như tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị thanh toán, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán.

Commercial Invoice được sử dụng khi nào?

Invoice được sử dụng trong nhiều hoạt động kinh doanh khác nhau, từ giao dịch nội địa đến thương mại quốc tế. Tuy nhiên, mục đích sử dụng sẽ có sự khác biệt tùy theo từng trường hợp:

Những trường hợp sử dụng Commercial Invoice

Những trường hợp sử dụng Commercial Invoice

  • Thanh toán tiền hàng: Dùng khi người bán yêu cầu người mua thanh toán khoản tiền hàng theo thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Khai báo hải quan: Sử dụng làm chứng từ bắt buộc để làm thủ tục thông quan xuất khẩu và nhập khẩu.
  • Tính thuế xuất nhập khẩu: Cơ quan hải quan dựa vào giá trị ghi trên hóa đơn này để tính thuế nhập khẩu và các loại thuế liên quan.
  • Đối chiếu chứng từ: Dùng để kiểm tra, khớp số liệu với các giấy tờ khác trong bộ chứng từ như vận đơn (Bill of Lading), danh sách đóng gói (Packing List) hay giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).

Commercial Invoice có giá trị pháp lý như thế nào trong xuất nhập khẩu?

Commercial Invoice không chỉ là chứng từ ghi nhận giá trị hàng hóa mà còn có giá trị pháp lý trong nhiều giai đoạn của giao dịch thương mại, đặc biệt là hoạt động xuất nhập khẩu.

Giá trị pháp lý của Invoice

Giá trị pháp lý của Invoice trong xuất nhập khẩu

Giá trị pháp lý trong thanh toán và giao dịch

Yêu cầu thanh toán: Là bằng chứng pháp lý thể hiện nghĩa vụ trả tiền của người mua đối với hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp.

Ràng buộc thỏa thuận: Xác nhận sự đồng ý của hai bên mua – bán về đơn giá, số lượng và các điều kiện thương mại đi kèm.

Giá trị pháp lý với cơ quan quản lý (Hải quan và Thuế)

Thông quan hàng hóa: Là chứng từ cốt lõi để cơ quan hải quan kiểm tra trị giá lô hàng, áp mã HS code và làm thủ tục xuất nhập khẩu.

Kê khai thuế: Làm căn cứ hợp pháp để hạch toán chi phí, xác định nghĩa vụ thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Điều kiện để Invoice có hiệu lực pháp lý

Thông tin chuẩn xác: Phải có đầy đủ tên, địa chỉ của người bán và người mua, mô tả hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng tiền, điều kiện giao hàng (Incoterms).

Tính xác thực: Cần có chữ ký, con dấu hợp pháp của bên phát hành (hoặc chữ ký số tùy theo hình thức giao dịch)

Vai trò của Commercial Invoice trong hoạt động kinh doanh và xuất nhập khẩu

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) không chỉ là chứng từ yêu cầu thanh toán mà còn là tài liệu quan trọng xuyên suốt quá trình mua bán và xuất nhập khẩu hàng hóa. Trong thực tế, Commercial Invoice có 4 vai trò chính sau:

Vai trò của Commercial Invoice trong xuất nhập khẩu

Vai trò của Commercial Invoice trong xuất nhập khẩu

Vai trò Commercial Invoice trong hoạt động thương mại

Commercial Invoice là căn cứ để người bán yêu cầu người mua thanh toán theo đúng giá trị và điều kiện đã thỏa thuận. Trên hóa đơn thể hiện đầy đủ thông tin về hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị lô hàng, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán, giúp cả hai bên đối chiếu giao dịch và hạn chế tranh chấp.

Vai trò Commercial Invoice trong thủ tục hải quan

Đây là một trong những chứng từ quan trọng trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu. Cơ quan hải quan sử dụng Commercial Invoice để:

  • Khai báo trị giá hải quan của lô hàng.
  • Xác định căn cứ tính thuế nhập khẩu và các loại thuế liên quan.
  • Đối chiếu với các chứng từ khác như Packing List, Bill of Lading, hợp đồng mua bán và Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
  • Kiểm tra tính thống nhất của bộ hồ sơ trước khi thông quan.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu hàng Trung Quốc chính ngạch, nếu thông tin trên Commercial Invoice không chính xác hoặc không đồng nhất với các chứng từ khác, quá trình thông quan có thể bị kéo dài và phát sinh thêm chi phí xử lý hồ sơ.

Vai trò Commercial Invoice trong bảo hiểm hàng hóa

Khi xảy ra mất mát, hư hỏng hoặc tổn thất trong quá trình vận chuyển, Commercial Invoice được sử dụng để xác định giá trị lô hàng làm căn cứ tính toán mức bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm. Vì vậy, việc khai báo đúng giá trị hàng hóa trên Invoice có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết yêu cầu bồi thường.

Vai trò Commercial Invoice trong giải quyết tranh chấp và lưu trữ chứng từ

Commercial Invoice còn là bằng chứng pháp lý ghi nhận nội dung giao dịch giữa người bán và người mua. Khi phát sinh tranh chấp về số lượng, giá trị hàng hóa, điều kiện thanh toán hoặc trách nhiệm của các bên, hóa đơn thương mại là một trong những chứng từ được sử dụng để đối chiếu và xác minh thông tin. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần lưu trữ Commercial Invoice cùng các chứng từ liên quan để phục vụ công tác kế toán, kiểm toán và thanh tra khi cần thiết.

Những quy định hiện hành về Commercial Invoice

Một hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) tiêu chuẩn trong xuất nhập khẩu phải chứa đựng đầy đủ thông tin pháp lý của các bên giao dịch, thông số hàng hóa, giá trị thanh toán và điều kiện thương mại đi kèm. Việc hiểu rõ Commercial Invoice gồm những nội dung gì không chỉ giúp doanh nghiệp lập chứng từ chính xác mà còn hỗ trợ bộ phận kế toán – hải quan rà soát thông tin, phòng tránh rủi ro tham vấn giá hay chậm thông quan tại cửa khẩu.

Những quy định hiện hành về Commercial Invoice

Những quy định hiện hành về Commercial Invoice

Quy định pháp luật về Commercial Invoice

Theo quy định của Nhà nước về lập hóa đơn GTGT cho hàng hóa xuất khẩu thì quy định về hóa đơn thương mại trong xuất khẩu hàng hóa cụ thể như sau:

  • Thời điểm lập hóa đơn xuất khẩu: Việc lập hóa đơn xuất khẩu được thực hiện khi hoàn tất thủ tục hải quan, tức là vào thời điểm xác nhận thông quan của cơ quan hải quan.
  • Đồng tiền ghi trên hóa đơn: Hóa đơn xuất khẩu sẽ ghi bằng đồng Việt Nam (VND) với ký hiệu “đ”. Tuy nhiên, nếu có giao dịch bằng ngoại tệ, các khoản như đơn giá, thành tiền, tổng tiền thuế GTGT theo từng loại thuế suất, tổng tiền thanh toán… sẽ được ghi bằng ngoại tệ.
  • Hóa đơn xuất khẩu vào khu vực phi thuế quan: Đối với doanh nghiệp trong nước xuất khẩu hàng hóa vào khu vực phi thuế quan, hóa đơn cần sử dụng có thể là hóa đơn giá trị gia tăng hoặc hóa đơn bán hàng.
  • Ghi chữ nước ngoài trên hóa đơn: Khi cần ghi chữ nước ngoài trên hóa đơn, phải đặt chữ nước ngoài bên phải hoặc ngay dưới dòng chữ tiếng Việt, và chữ nước ngoài phải có kích thước nhỏ hơn so với chữ tiếng Việt
  • Không cần ghi mã số thuế khi xuất khẩu: Khi lập hóa đơn cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu, không cần điền mã số thuế của doanh nghiệp trên hóa đơn, theo quy định của pháp luật hiện hành.
  • Hóa đơn điện tử và chữ ký: Trên hóa đơn điện tử xuất khẩu, không bắt buộc phải có chữ ký điện tử của người mua. Do đó, không yêu cầu chữ ký của khách hàng mua hàng hoặc dịch vụ ở nước ngoài trên hóa đơn xuất khẩu.

Hình thức thể hiện Commercial Invoice

Quy định hình thức thể hiện của hóa đơn thương mại bao gồm: Hóa đơn điện tử và hóa đơn đặt in, tự in, mua của cơ quan thuế. Doanh nghiệp lựa chọn hình thức hóa đơn phù hợp với loại hình đang kinh doanh và tuân thủ pháp luật. Hóa đơn thường có hóa đơn điện tử và hóa đơn giấy.
Hóa đơn được lập, lưu trữ bằng các phương tiện điện tử. Hóa đơn điện tử được chia làm 2 loại chính:

  • Hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế: Cơ quan thuế cấp mã số riêng cho từng hóa đơn trước khi gửi cho người mua, được áp dụng cho doanh nghiệp có rủi ro thuế cao hoặc hộ kinh doanh bắt buộc sử dụng.
  • Hóa đơn điện tử không mã của cơ quan thuế: Doanh nghiệp tự phát hành, không cần cơ quan thuế cấp mã trước khi sử dụng, áp dụng cho doanh nghiệp có tình hình tài chính ổn định, ít rủi ro thuế.
  • Hóa đơn do cơ quan Thuế đặt in được thể hiện dưới dạng giấy do cơ quan thuế đặt in để bán cho tổ chức, cá nhân thuộc đối tượng và trường hợp được mua hóa đơn của cơ quan thuế theo quy định để sử dụng khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ.

Cấu trúc Commercial Invoice

A. Thông tin cơ bản – Người mua:
Tên công ty, địa chỉ, email, số điện thoại, số fax (nếu có), người đại diện, số tài khoản ngân hàng (nếu áp dụng phương thức thanh toán qua ngân hàng)
– Người bán:Tên công ty, địa chỉ, email, số điện thoại, số fax (nếu có), người đại diện, số VAT (nếu quốc gia áp dụng), quốc gia người bán.
B. Thông tin hóa đơn -Số Invoice: Mã số duy nhất để nhận diện hóa đơn.
-Ngày Invoice: Ngày lập hóa đơn.
C. Điều khoản giao dịch – Phương thức thanh toán:
Thanh toán chuyển khoản (T/T).
Thư tín dụng chứng từ (L/C).
Nhờ thu chứng từ (D/A, D/P).
– Điều kiện Incoterms:
Điều khoản cụ thể và địa điểm, ví dụ: FOB HCM, Vietnam; CIF Los Angeles, USA.
D. Thông tin sản phẩm và chi phí – Mô tả chi tiết sản phẩm:
Tên sản phẩm, cấp hạng hoặc chất lượng; mã hiệu, số hiệu, ký hiệu (nếu có); mã HS code
– Số lượng:
Đơn vị đo lường (kilogram, mét khối, hoặc đơn vị khác tùy sản phẩm).
– Đơn giá: Giá của từng sản phẩm theo đơn vị đo lường.
– Tổng tiền từng mặt hàng: Số lượng nhân với đơn giá.
E. Tổng chi phí và loại tiền tệ – Tổng tiền hóa đơn:
Ghi rõ bằng cả số và chữ, loại tiền tệ thanh toán (USD, EUR, VND, v.v.).
– Các chi phí liên quan:
Cước phí vận tải quốc tế (nếu không nằm trong giá hóa đơn):
Phí bảo hiểm.
Hoa hồng, chi phí bao bì, container.
Các chi phí phát sinh khác (nếu có).
F. Cam kết và chứng nhận – Chứng nhận:
Cam kết rằng thông tin và giá trị hàng hóa được khai báo là chính xác.
Chữ ký và chức danh của người có thẩm quyền.
– Hỗ trợ từ người mua (nếu có):
Ghi rõ loại hỗ trợ (khuôn ép, trống in, bản thiết kế, v.v.).
Giá trị hỗ trợ (nếu biết).
G. Thông tin vận chuyển (nếu cần) -Phương thức vận chuyển (đường biển, đường hàng không, v.v.).
-Số vận đơn (Bill of Lading/Airway Bill).
-Địa chỉ giao hàng chi tiết (Ship to).
-Hình ảnh Invoice trong xuất nhập khẩu

Hình ảnh Commercial Invoice trong xuất nhập khẩu

Mẫu Commercial Invoice trong xuất nhập khẩu

Mẫu Commercial Invoice trong xuất nhập khẩu

Phân biệt Commercial Invoice với các loại Invoice phổ biến trong xuất nhập khẩu

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, bạn phải phân biệt được Commercial Invoice với những Invoice dưới đây:

Loại hóa đơn Mục đích sử dụng Thời điểm sử dụng
Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại) Yêu cầu người mua thanh toán và làm chứng từ trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu Sau khi hai bên chốt giao dịch và hàng hóa được xuất hoặc giao theo thỏa thuận
Proforma Invoice (Hóa đơn chiếu lệ) Báo giá, xác nhận thông tin giao dịch ban đầu Giai đoạn đàm phán trước khi ký hợp đồng hoặc giao hàng
Provisional Invoice (Hóa đơn tạm thời) Thanh toán tạm thời một phần giá trị lô hàng Khi giá cuối cùng chưa xác định hoặc giao hàng nhiều đợt
Final Invoice (Hóa đơn chính thức) Xác nhận giá trị cuối cùng của giao dịch Sau khi hoàn tất giao hàng hoặc xác định đầy đủ giá trị lô hàng
Consular Invoice (Hóa đơn lãnh sự) Đáp ứng yêu cầu quản lý của nước nhập khẩu Khi quốc gia nhập khẩu yêu cầu xác nhận từ cơ quan lãnh sự

Cách lập Commercial Invoice trong xuất nhập khẩu

Cách lập Commercial Invoice trong xuất nhập khẩu

Cách lập Commercial Invoice trong xuất nhập khẩu

Bước 1: Xác định loại invoice cần lập

Trước tiên, xác định loại Invoice phù hợp với giao dịch, Commercial Invoice (hóa đơn thương mại) dùng cho yêu cầu thanh toán chính thức sau khi hàng hóa được giao.

Tiếp đó, cần lựa chọn mẫu hoá đơn. Tuy nhiên, cần đảm bảo mẫu hoá đơn tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật.

Bước 2: Điền đầy đủ các thông tin trên Commercial Invoice

Các thông tin trên hóa đơn thương mại cần đảm bảo đầy đủ:

  • Thông tin người bán: Tên đầy đủ, địa chỉ đăng ký kinh doanh, số điện thoại, email, website, mã số thuế.
  • Thông tin khách hàng: Tên công ty hoặc cá nhân, địa chỉ giao hàng và thanh toán, người liên hệ, số điện thoại, email.
  • Thông tin sản phẩm/dịch vụ: Mô tả chi tiết, mã sản phẩm (nếu có), đơn vị tính.
  • Giá cả và số lượng: Đơn giá, số lượng, các khoản giảm giá (nếu có).
  • Thông tin về điều khoản thanh toán: Phương thức thanh toán, thời hạn thanh toán, phí phạt trả chậm (nếu áp dụng).
  • Tại bước này, còn cần tính toán và điền chi tiết các khoản tổng cộng trước thuế, thuế, phí vận chuyển,… và điền thêm điều khoản thanh toán. Đây đều là những thông tin có thể xuất hiện sai số trong quá trình tính toán và điền nên kế toán cần kiểm tra cẩn thận nhiều lần.

Bước 3: Kiểm tra lại các thông tin

Đây là bước quan trọng bởi không phải ai cũng nắm rõ các quy định và cách thức đúng theo yêu cầu, quy định của các bên liên quan nên có thể dẫn đến các lỗi sai không đáng có.

Bước 4: Ký và xuất Commercial Invoice

Đối với hóa đơn giấy, cần ký tên, đóng dấu của bên bán.

Đối với hóa đơn điện tử, ký số và gửi cho bên mua thông qua hệ thống quản lý hóa đơn điện tử.

Nếu cần, tạo bản sao hóa đơn và đánh dấu rõ “BẢN SAO” hoặc “COPY”.

Bước 5: Lưu trữ Invoice và theo dõi thanh toán

Cần tạo hệ thống lưu trữ có tổ chức, phân loại theo khách hàng, ngày tháng hoặc số hóa đơn:

  • Hóa đơn điện tử: Sao lưu định kỳ và lưu trữ trên nhiều thiết bị hoặc dịch vụ đám mây để đảm bảo tính an toàn.
  • Hóa đơn giấy: Cách lưu trữ hóa đơn giấy tốt là bảo quản nơi khô ráo, có tính an toàn và bảo mật.
  • Theo dõi thanh toán: Theo dõi tình trạng thanh toán và gửi lời nhắc thanh toán trước khi hóa đơn đến hạn, đảm bảo quá trình thanh toán suôn sẻ.

Kinh nghiệm sử dụng Invoice để hạn chế rủi ro trong nhập khẩu hàng Trung Quốc

Commercial Invoice là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong bộ hồ sơ nhập khẩu hàng Trung Quốc chính ngạch. Đây không chỉ là căn cứ để người bán yêu cầu thanh toán mà còn là tài liệu được sử dụng để khai báo hải quan, xác định trị giá tính thuế và đối chiếu với các chứng từ khác trong lô hàng.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp phải tình trạng chậm thông quan, phát sinh chi phí lưu kho hoặc phải sửa đổi hồ sơ chỉ vì những sai sót nhỏ trên Commercial Invoice. Dưới đây là những kinh nghiệm giúp doanh nghiệp kiểm soát chứng từ tốt hơn và hạn chế rủi ro trong quá trình nhập khẩu.

Kinh nghiệm sử dụng Invoice để hạn chế rủi ro

Kinh nghiệm sử dụng Invoice để hạn chế rủi ro

Yêu cầu nhà cung cấp phát hành Commercial Invoice ngay sau khi chốt đơn

Ngay sau khi hai bên thống nhất về sản phẩm, số lượng, đơn giá, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp phát hành Commercial Invoice
Việc nhận Commercial Invoice sớm giúp doanh nghiệp:

  • Có thời gian kiểm tra toàn bộ thông tin trên hóa đơn.
  • Phát hiện và yêu cầu chỉnh sửa nếu có sai sót.
  • Chuẩn bị bộ hồ sơ nhập khẩu đầy đủ trước khi mở tờ khai hải quan.
  • Chủ động làm việc với ngân hàng, đơn vị logistics hoặc đơn vị khai báo hải quan.

Ngược lại, nếu Commercial Invoice được phát hành quá muộn, doanh nghiệp sẽ khó xử lý khi phát hiện sai lệch, làm tăng nguy cơ chậm tiến độ giao hàng hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh chứng từ.

Đối chiếu Commercial Invoice với hợp đồng trước khi thanh toán

Những nội dung cần kiểm tra bao gồm:

  • Tên và địa chỉ của người bán (Seller/Exporter).
  • Tên và địa chỉ của người mua (Buyer/Importer).
  • Tên hàng hóa.
  • Quy cách hoặc Model sản phẩm.
  • Số lượng.
  • Đơn giá.
  • Tổng giá trị đơn hàng.
  • Điều kiện giao hàng (Incoterms).
  • Điều khoản thanh toán (T/T, L/C…).
  • Loại tiền tệ thanh toán.

Kiểm tra tính thống nhất giữa Commercial Invoice và các chứng từ khác

Commercial Invoice không phải là chứng từ độc lập mà luôn nằm trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra tính thống nhất giữa Commercial Invoice với các chứng từ còn lại trước khi khai báo hải quan.

Các chứng từ cần đối chiếu gồm:

  • Packing List.
  • Bill of Lading (B/L).
  • Sales Contract.
  • Certificate of Origin (C/O).
  • Tờ khai hải quan (nếu đã khai).

Một bộ chứng từ đồng nhất sẽ giúp quá trình kiểm tra hồ sơ diễn ra nhanh hơn, giảm nguy cơ phải giải trình hoặc sửa đổi thông tin trong quá trình thông quan.

Lưu trữ Commercial Invoice điện tử và bản giấy theo từng lô hàng

Commercial Invoice là chứng từ có giá trị pháp lý và cần được lưu trữ đầy đủ để phục vụ việc đối chiếu, kiểm toán, quyết toán thuế hoặc giải quyết tranh chấp.

Đối với bản điện tử, doanh nghiệp nên:

  • Lưu theo số Commercial Invoice hoặc mã đơn hàng.
  • Sao lưu trên hệ thống nội bộ và nền tảng lưu trữ đám mây.
  • Đặt tên tệp thống nhất để thuận tiện tra cứu.

Đối với bản giấy (nếu có), nên:

  • Lưu cùng bộ chứng từ của từng lô hàng.
  • Phân loại theo hợp đồng hoặc thời gian nhập khẩu.
  • Bảo quản tại nơi khô ráo, tránh thất lạc hoặc hư hỏng

Trao đổi với đơn vị logistics nếu phát hiện sai lệch trước khi mở tờ khai

Nếu phát hiện Commercial Invoice có sai sót, doanh nghiệp nên chủ động trao đổi với nhà cung cấp và đơn vị logistics ngay trước khi khai báo hải quan.
Việc xử lý sớm giúp doanh nghiệp có đủ thời gian yêu cầu nhà cung cấp phát hành lại Commercial Invoice hoặc điều chỉnh các chứng từ liên quan trước khi mở tờ khai.

Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ Commercial Invoice là gì, vai trò của Commercial Invoice trong hoạt động xuất nhập khẩu cũng như cách lập, kiểm tra và sử dụng chứng từ này đúng quy định. Một Commercial Invoice được lập chính xác không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện thanh toán thuận lợi mà còn là căn cứ quan trọng để khai báo hải quan, xác định trị giá tính thuế, đối chiếu bộ chứng từ và hạn chế các rủi ro như chậm thông quan, phát sinh chi phí lưu kho hoặc phải điều chỉnh hồ sơ.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang nhập khẩu hàng Trung Quốc chính ngạch và cần tư vấn về Commercial Invoice, bộ chứng từ xuất nhập khẩu hoặc quy trình thông quan, Công ty Uniship Logistics sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ kiểm tra chứng từ, tư vấn thủ tục và giải pháp nhập khẩu phù hợp qua quy trình nhập khẩu chính ngạch từ Uniship: Uniship Logistics – Chuyên gia nhập hàng Trung Quốc chính ngạch trọn gói Liên hệ ngay với Công ty Uniship Logistics để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

THÔNG TIN LIÊN HỆ CHÍNH THỨC UNISHIP LOGISTICS:

Hotline / Zalo hỗ trợ 24/7: 0825.14.14.14

Website chính thức: uniship.vn

Email tiếp nhận thông tin: info@uniship.com

Trụ sở chính: Số 17 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội

5/5 - (1 bình chọn)

Câu hỏi thường gặp

Commercial Invoice có phải hóa đơn đỏ không?

Không. Commercial Invoice là hóa đơn thương mại dùng trong giao dịch mua bán và xuất nhập khẩu, còn hóa đơn đỏ là cách gọi phổ biến của hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) dùng để kê khai thuế tại Việt Nam. Hai loại hóa đơn này có mục đích và giá trị pháp lý khác nhau.

Commercial Invoice có bắt buộc khi nhập khẩu chính ngạch không?

Có. Commercial Invoice là một trong những chứng từ quan trọng trong bộ hồ sơ nhập khẩu chính ngạch, được sử dụng để khai báo hải quan, xác định trị giá tính thuế và đối chiếu với các chứng từ như Packing List, Bill of Lading và C/O.

Commercial Invoice có thể chỉnh sửa sau khi phát hành không?

Có, nhưng phụ thuộc vào từng trường hợp. Nếu phát hiện sai sót trước khi hoàn tất giao dịch hoặc khai báo hải quan, người bán có thể phát hành lại hoặc điều chỉnh Invoice theo thỏa thuận giữa các bên.
Tuy nhiên, sau khi chứng từ đã được sử dụng để khai báo hoặc thanh toán, việc điều chỉnh sẽ phức tạp hơn và cần tuân thủ quy định cũng như quy trình của các bên liên quan.

Commercial Invoice có bắt buộc theo quy định không?

Không phải mọi giao dịch đều bắt buộc có Invoice. Tuy nhiên, trong thương mại quốc tế và hoạt động xuất nhập khẩu, Commercial Invoice gần như là chứng từ bắt buộc để phục vụ thanh toán, khai báo hải quan và hoàn thiện bộ hồ sơ xuất nhập khẩu. Đối với giao dịch trong nước, loại hóa đơn sử dụng sẽ tuân theo quy định về hóa đơn, chứng từ hiện hành.

Chuyên mục: Nguồn hàng kinh doanh
Tin tức mới
NHẬN TƯ VẤN VÀ
CÁC ƯU ĐÃI TỪ UNISHIP

    [cf7sr-turnstile]

    Giờ làm việc
    8:15 - 17:15 Thứ 2 - Thứ 7