Nếu doanh nghiệp đang nhập khẩu hàng hóa, đặc biệt là hàng Trung Quốc về Việt Nam, CIF là khái niệm cần hiểu rõ trước khi đàm phán giá và lựa chọn phương án vận chuyển. CIF là viết tắt của Cost, Insurance and Freight, một điều kiện giao hàng trong Incoterms 2020, theo đó người bán chịu chi phí vận chuyển và thu xếp bảo hiểm đến cảng đích được chỉ định.
Tuy nhiên, điểm dễ nhầm là rủi ro không chuyển giao tại cảng đến mà chuyển sang người mua khi hàng được giao lên tàu tại cảng đi. Hiểu đúng CIF giúp doanh nghiệp xác định trách nhiệm, tính giá nhập khẩu, kiểm tra bảo hiểm và dự toán các chi phí phát sinh trước khi đưa hàng về kho Việt Nam.

CIF là gì? Vai trò và hướng dẫn tính giá CIF chuẩn năm 2026
CIF là gì trong xuất nhập khẩu?
CIF là viết tắt của Cost, Insurance and Freight, nghĩa là Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí. Đây là một điều kiện giao hàng thuộc Incoterms® 2020, được sử dụng cho vận tải biển và đường thủy nội địa.
Với CIF, người bán có trách nhiệm giao hàng lên tàu tại cảng đi, ký hợp đồng và thanh toán cước vận chuyển đến cảng đích được chỉ định, đồng thời thu xếp bảo hiểm hàng hóa theo yêu cầu của điều kiện này. Tuy nhiên, việc người bán chịu cước và mua bảo hiểm không đồng nghĩa người bán chịu rủi ro đến cảng đích. Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được giao lên tàu tại cảng đi.
CIF viết tắt của từ gì?

CIF viết tắt của từ gì?
Thuật ngữ CIF là viết tắt của ba từ tiếng Anh chuyên ngành:
Cost (Giá thành / Tiền hàng): Giá trị hàng hóa chưa bao gồm cước vận chuyển và bảo hiểm.
Insurance (Bảo hiểm): Chi phí bảo hiểm vận tải đường biển do bên bán chi trả để bảo vệ lô hàng.
Freight (Cước phí vận chuyển): Cước vận tải quốc tế để đưa hàng từ cảng bốc đến cảng dỡ.
CIF thuộc nhóm C – Main Carriage Paid trong Incoterms® 2020. Đặc điểm của nhóm điều kiện này là người bán có trách nhiệm ký hợp đồng và thanh toán chi phí vận chuyển chính đến địa điểm đích theo quy định, trong khi thời điểm chuyển giao rủi ro được xác định riêng theo từng điều kiện.
Số CIF là gì?
Số CIF là số mã khách hàng, công ty tại ngân hàng. Môt công ty có thể mở nhiều tài khoản tại ngân hàng và ngân hàng quản lý nó bằng số CIF. Hiểu đơn giản số CIF là số code của công ty tại một ngân hàng.
CIF dùng cho phương thức vận tải nào?
Theo Incoterms® 2020, CIF được sử dụng cho vận tải biển và đường thủy nội địa. Do đó, không nên mặc định dùng CIF cho mọi phương thức vận chuyển hàng hóa.
Với hàng xuất nhập khẩu bằng container, doanh nghiệp cũng cần xem xét cách hàng được giao cho người vận tải và đặc điểm của tuyến vận chuyển. Trong một số trường hợp, CIP có thể phù hợp hơn, đặc biệt khi phương thức vận tải không chỉ giới hạn ở đường biển hoặc đường thủy nội địa.
Đối với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam, việc lựa chọn CIF hay một điều kiện khác nên dựa trên tuyến vận chuyển, phương thức giao hàng, khả năng kiểm soát cước, bảo hiểm và tổng chi phí nhập khẩu, thay vì chỉ nhìn vào giá báo ban đầu của nhà cung cấp.
Vai trò của CIF trong thương mại quốc tế

Vai trò của CIF trong thương mại quốc tế
Bảo vệ quyền lợi người mua với bảo hiểm hàng hoá
Điểm khác biệt nổi bật của CIF so với các điều kiện giao hàng khác như CFR là người bán bắt buộc phải mua bảo hiểm cho lô hàng trong suốt quá trình vận chuyển đến cảng đích. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của người mua trước những rủi ro không mong muốn như mất mát, hư hỏng hàng hóa xảy ra trong quá trình vận chuyển. Mức bảo hiểm thường bằng giá CIF cộng thêm 10% (gọi là tiền lãi dự tính) và bằng đồng tiền của hợp đồng.
Giảm rủi ro và trách nhiệm cho người mua
Mặc dù rủi ro chuyển giao khi hàng lên tàu, việc người bán chịu trách nhiệm thu xếp vận chuyển và mua bảo hiểm giúp người mua giảm bớt gánh nặng về logistics và quản lý rủi ro trong giai đoạn đầu của quá trình vận chuyển quốc tế. Người mua chỉ cần tập trung vào việc nhận hàng và làm thủ tục nhập khẩu tại cảng đến.
Tạo điều kiện cho người bán kiểm soát quá trình vận chuyển
Theo điều kiện CIF, người bán là bên trực tiếp lựa chọn đơn vị vận tải và công ty bảo hiểm. Nhờ vậy, họ có thể kiểm soát toàn bộ hành trình hàng hóa đến cảng đích, hạn chế tối đa rủi ro mất mát hay hư hỏng. Đồng thời, việc hợp tác thường xuyên với các hãng vận tải và bảo hiểm còn giúp người bán xây dựng mối quan hệ lâu dài, từ đó có thêm lợi thế trong đàm phán giá cả và điều kiện vận chuyển.
Đơn giản hóa giao dịch quốc tế
Với CIF, người mua không cần phải tự mình tìm kiếm và ký kết hợp đồng vận chuyển hay hợp đồng bảo hiểm cho lô hàng. Mọi thủ tục này đã được người bán đảm nhiệm, giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình giao dịch, đặc biệt đối với những doanh nghiệp mới tham gia vào thương mại quốc tế hoặc những giao dịch nhỏ lẻ.
Thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển
CIF góp phần tạo nên sự tin cậy và tiện lợi trong các giao dịch quốc tế. Bằng cách định rõ trách nhiệm và rủi ro, CIF khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, từ đó thúc đẩy tăng trưởng thương mại giữa các quốc gia.
Hỗ trợ quá trình định giá và thương thảo hợp đồng
Giá CIF cung cấp một con số tổng quát bao gồm cả giá hàng hóa, bảo hiểm và cước phí đến cảng đích. Điều này giúp các doanh nghiệp dễ dàng so sánh chi phí từ các nhà cung cấp khác nhau, cũng như làm cơ sở để tính thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng, tạo thuận lợi cho quá trình thương thảo và ký kết hợp đồng.
Trách nhiệm và chi phí của các phía theo CIF
Việc phân định rõ ràng nghĩa vụ chi phí và nghĩa vụ rủi ro theo điều kiện CIF là gì giúp các bên trong hợp đồng thương mại quốc tế chủ động kiểm soát quy trình vận tải và hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh.
Trách nhiệm của người bán theo CIF

Trách nhiệm của người bán theo CIF
Theo chu trình lưu thông từ nhà máy xuất khẩu đến cảng dỡ hàng, người bán (Seller) có trách nhiệm thực hiện và chi trả các công việc sau:
Đóng gói và chuẩn bị hàng hóa: Đảm bảo bao bì, nhãn mác đúng quy chuẩn vận chuyển quốc tế.
Vận chuyển nội địa đầu xuất: Chịu chi phí đưa hàng từ kho/nhà máy ra bãi bãi container hoặc cảng bốc hàng (Port of Loading – POL).
Thông quan xuất khẩu: Xin giấy phép xuất khẩu (nếu có), khai báo hải quan và thanh toán toàn bộ thuế, phí lệ phí đầu xuất.
Giao hàng lên tàu: Chịu phí bốc xếp hàng hóa lên boong tàu tại cảng đi theo thỏa thuận.
Chi trả cước vận tải quốc tế: Ký hợp đồng vận chuyển đường biển và thanh toán cước phí đưa hàng đến cảng đích chỉ định.
Mua bảo hiểm hàng hải: Thu xếp hợp đồng bảo hiểm đường biển cho lô hàng theo quy định Incoterms (tối thiểu đạt điều kiện ICC C) và chuyển giao quyền thụ hưởng cho người mua.
Cung cấp bộ chứng từ: Bàn giao kịp thời Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn đường biển (Bill of Lading) và Giấy chứng nhận bảo hiểm cho người mua.
Trách nhiệm của người mua theo CIF

Trách nhiệm của người mua theo CIF
Sau khi hàng đã được xếp an toàn lên tàu tại cảng bốc, người mua (Buyer) tiếp nhận các trách nhiệm và chi phí sau:
Chịu rủi ro mất mát/hư hỏng: Tiếp nhận rủi ro đối với lô hàng kể từ thời điểm hàng hóa được xếp lên boong tàu tại cảng xuất phát.
Trực tiếp khiếu nại bảo hiểm: Trường hợp xảy ra sự cố tổn thất trên biển, người mua sử dụng Giấy chứng nhận bảo hiểm do người bán bàn giao để làm việc trực tiếp với đơn vị bảo hiểm yêu cầu bồi thường.
Tiếp nhận chứng từ và nhận hàng: Kiểm tra bộ chứng từ và thực hiện quy trình nhận hàng khi tàu cập cảng dỡ (Port of Discharge – POD).
Thông quan nhập khẩu: Khai báo hải quan nhập khẩu, xin giấy phép nhập khẩu chuyên ngành (nếu có) và nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT cùng các khoản lệ phí tại nước nhập.
Thanh toán phụ phí đầu dỡ và dỡ hàng: Chịu chi phí dỡ hàng khỏi tàu (trừ trường hợp cước tàu đã bao gồm phí dỡ) và các phụ phí địa phương (Local Charges) tại cảng đích.
Vận chuyển về kho nội địa: Thuê phương tiện vận tải đường bộ/đường sắt để kéo hàng từ cảng đích về kho riêng.
Thời điểm chuyển giao chi phí và rủi ro
Điểm cốt lõi cần lưu ý trong điều kiện CIF là sự tách biệt giữa mốc chuyển giao rủi ro và mốc chuyển giao chi phí.
Mốc chuyển giao rủi ro: Ngay khi hàng hóa đã được đặt an toàn trên boong tàu tại cảng đi. Từ thời điểm này, mọi rủi ro về thời tiết, đắm tàu, cháy nổ hay va đập trên biển đều do người mua chịu trách nhiệm.
Mốc chuyển giao chi phí: Kéo dài đến cảng đích được chỉ định. Người bán chịu nghĩa vụ tài chính về cước vận chuyển chính và phí bảo hiểm cho đến khi phương tiện chở hàng cập cảng dỡ.
Giá CIF là gì? Công thức và cách tính giá CIF
Hiểu rõ bản chất giá CIF là gì và nắm vững phương pháp xác định chi phí chính xác giúp doanh nghiệp nhập khẩu lập kế hoạch tài chính hiệu quả, hạn chế tình trạng phát sinh chi phí phát sinh trong quá trình thông quan.
Giá CIF bao gồm những khoản nào?

Giá CIF bao gồm những khoản nào?
Giá CIF là giá trị hàng hóa được tính toán dựa trên ba thành phần chi phí cốt lõi:
Giá FOB (Free On Board): Tiền hàng thực tế bao gồm chi phí sản xuất, đóng gói, vận chuyển nội địa và thủ tục hải quan xuất khẩu tại cảng đi.
Cước vận tải quốc tế (Freight – F): Toàn bộ cước phí vận chuyển đường biển đưa lô hàng từ cảng bốc (POL) đến cảng dỡ chỉ định (POD).
Phí bảo hiểm hàng hải (Insurance – I): Chi phí mua bảo hiểm vận tải quốc tế để bảo vệ lô hàng trước các rủi ro trên biển.
Công thức tính giá CIF

Công thức tính giá CIF
Công thức cơ bản được sử dụng để tính giá CIF là:
Giá CIF = Giá FOB + Freight + Insurance
Trong đó:
- FOB: Giá trị hàng hóa tại cảng đi sau khi hàng được giao lên tàu theo điều kiện FOB.
- Freight: Cước vận tải quốc tế mà người bán thu xếp để đưa hàng đến cảng đích.
- Insurance: Phí bảo hiểm hàng hóa theo phạm vi bảo hiểm mà người bán phải thu xếp theo CIF.
Trong thực tế giao dịch ngoại thương, phí bảo hiểm hàng hóa (I) thường được tính trên giá trị bảo hiểm bằng 110% trị giá CIF của lô hàng với tỷ lệ phí bảo hiểm R (phụ thuộc vào chủng loại hàng hóa và tuyến đường vận chuyển):
I = Giá trị bảo hiểm x R = Giá CIF x 110 x R
Từ đó, ta có công thức chi tiết để tính giá CIF khi chưa có sẵn phí bảo hiểm I:
CIF = (FOB + F) / (1 – 110% X R)
CIF có bao gồm thuế và chi phí về kho không?

CIF có bao gồm thuế và chi phí về kho không?
Đây là nhầm lẫn rất phổ biến ở các doanh nghiệp mới tham gia hoạt động xuất nhập khẩu. Giá CIF hoàn toàn không bao gồm thuế và các chi phí đưa hàng về kho nội địa.
Nghĩa vụ tài chính của điều kiện CIF kết thúc khi cước tàu chính và bảo hiểm đã được chi trả đến cảng dỡ. Do đó, để đưa hàng hóa từ cảng dỡ về kho đưa vào kinh doanh, nhà nhập khẩu phải tự chi trả thêm các khoản chi phí sau:
Phụ phí địa phương tại cảng dỡ (Local Charges): Phí bốc dỡ tại cảng (THC), phí lệnh giao hàng (D/O), phí vệ sinh container (Cleaning fee), phí cân bằng container (CIC)…
Nghĩa vụ Thuế: Thuế nhập khẩu, Thuế GTGT (VAT hàng nhập khẩu), Thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc Thuế bảo vệ môi trường (nếu có) tính trên Trị giá tính thuế Hải quan.
Chi phí hải quan & Kiểm tra chuyên ngành: Phí dịch vụ khai báo hải quan, chi phí kiểm tra chất lượng, hợp quy, kiểm dịch hàng hóa.
Chi phí vận chuyển nội địa: Phí nâng hạ container, cước xe đầu kéo kéo container từ cảng về kho và chi phí rút hàng tại kho.
Do đó, giá trị CIF chỉ là căn cứ để Hải quan xác định trị giá tính thuế, chứ không phản ánh toàn bộ tổng giá trị đầu tư của lô hàng khi hoàn tất nhập kho.
Phân biệt CIF với FOB
Trong hoạt động mua bán quốc tế qua đường biển, CIF và FOB là hai điều kiện giao hàng phổ biến được doanh nghiệp áp dụng nhiều. Việc đặt lên bàn cân so sánh điều kiện FOB và CIF giúp nhà nhập khẩu chủ động lựa chọn phương án giao thương phù hợp với năng lực quản lý và quy mô chi phí của doanh nghiệp.
CIF và FOB khác nhau thế nào?
Sự khác biệt căn bản giữa CIF (Cost, Insurance, Freight) và FOB (Free on Board) thể hiện rõ qua phân định trách nhiệm chi trả cước vận chuyển, hợp đồng bảo hiểm và địa điểm gắn liền với điều kiện thương mại trên hợp đồng.
Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết các tiêu chí phân định giữa hai điều kiện:
| Tiêu chí | CIF | FOB |
| Tên đầy đủ | Cost, Insurance and Freight | Free On Board |
| Cước vận tải quốc tế | Người bán thu xếp và thanh toán đến cảng đích quy định | Người mua thu xếp và thanh toán |
| Bảo hiểm | Người bán phải thu xếp bảo hiểm theo điều kiện CIF | Người bán không có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho người mua |
| Thuê tàu | Người bán thu xếp hợp đồng vận tải | Người mua thu xếp hợp đồng vận tải |
| Thông quan xuất khẩu | Người bán thực hiện | Người bán thực hiện |
| Chuyển giao rủi ro | Khi hàng được giao lên tàu tại cảng đi | Khi hàng được giao lên tàu tại cảng đi |
| Chi phí sau phạm vi CIF/FOB | Người mua chịu theo phân bổ chi phí của Incoterms và hợp đồng | Người mua chịu từ phạm vi trách nhiệm của mình |
| Phạm vi áp dụng | Vận tải biển và đường thủy nội địa | Vận tải biển và đường thủy nội địa |
Doanh nghiệp nhập khẩu nên chọn CIF hay FOB?
Từ thực tế vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu, mỗi điều kiện đều mang lại những lợi ích và hạn chế riêng cho nhà nhập khẩu:
Trường hợp nên chọn mua theo điều kiện CIF:
- Doanh nghiệp mới tham gia hoạt động nhập khẩu, chưa có kinh nghiệm làm việc với các hãng tàu hoặc đại lý vận chuyển quốc tế
- Các lô hàng nhỏ lẻ, tần suất nhập khẩu không thường xuyên.
- Người bán tại nước xuất khẩu có năng lực gom hàng lớn và thương lượng được cước biển ưu đãi hơn so với giá người mua tự tìm kiếm.
Trường hợp nên ưu tiên chuyển sang điều kiện FOB:
- Doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên, có sản lượng ổn định và có đối tác vận tải/Forwarder uy tín tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp muốn làm chủ lịch trình vận chuyển, chủ động chọn hãng tàu có thời gian hành trình ngắn và uy tín.
- Nhà nhập khẩu muốn kiểm soát toàn bộ chi phí, tránh rủi ro bị bên bán đẩy các khoản phụ phí địa phương (Local Charges) tại cảng dỡ lên cao bất thường nhằm bù đắp cho cước biển giá rẻ.
CIF khi nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam cần lưu ý gì?

CIF khi nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam cần lưu ý gì?
Khi nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam theo điều kiện CIF, người mua cần lưu ý rằng người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển giao từ khi hàng lên tàu tại cảng đi
Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí khác nhau: Theo Incoterms, rủi ro về hàng hóa chuyển sang cho người mua ngay khi hàng được giao lên tàu tại cảng Trung Quốc, dù người bán trả tiền cước và bảo hiểm.
Kiểm tra kỹ hợp đồng bảo hiểm: Người bán bắt buộc phải mua bảo hiểm đường biển tối thiểu cho lô hàng. Bạn cần kiểm tra mức trách nhiệm, các điều kiện bảo hiểm và quyền thụ hưởng bảo hiểm thuộc về ai để tránh rủi ro khi xảy ra tổn thất.
Chi phí phát sinh tại cảng đến (Việt Nam): Giá CIF đã bao gồm tiền hàng, cước tàu và bảo hiểm đến cảng dỡ hàng, nhưng chưa bao gồm phí THC (Terminal Handling Charge), lệ phí hải quan, phí dỡ hàng, hay phí lưu kho bãi tại cảng Việt Nam. Người mua phải chịu các chi phí này.
Phù hợp với đường biển/thủy nội địa: Điều kiện CIF chỉ thích hợp cho phương thức vận tải đường biển hoặc đường thủy nội địa, không phù hợp nếu bạn nhập khẩu chính ngạch qua đường bộ biên giới (ví dụ các cửa khẩu phía bắc như Lạng Sơn, Lào Cai) hay đường hàng không.
Chứng từ hàng hóa: Yêu cầu người bán cung cấp đầy đủ bộ chứng từ gồm: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn (Bill of Lading), và Chứng nhận bảo hiểm để làm thủ tục hải quan tại Việt Nam.
Uniship Logistics – Giải pháp tư vấn Incoterms và vận chuyển chính ngạch tối ưu
Việc nắm rõ khái niệm CIF là gì cũng như các quy tắc thương mại Incoterms chỉ là bước khởi đầu. Khi bước vào vận hành thực tế, việc quản trị chi phí ẩn, kiểm soát rủi ro hải quan và lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp cho từng mặt hàng lại đòi hỏi năng lực chuyên môn sâu rộng. Uniship Logistics đồng hành cùng doanh nghiệp giải quyết triệt để các vướng mắc trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Tư vấn lựa chọn điều kiện giao hàng CIF phù hợp theo từng lô hàng

Tư vấn lựa chọn điều kiện giao hàng CIF phù hợp theo từng lô hàng
Nhiều doanh nghiệp thường mặc định lựa chọn mua CIF vì sự tiện lợi ban đầu. Tuy nhiên, đội ngũ chuyên gia tại Uniship Logistics luôn phân tích toàn diện cấu hình chi phí đầu vào để hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu:
Rà soát báo giá đối tác: Bóc tách chi phí cước biển và bảo hiểm trong báo giá CIF của đối tác nước ngoài để so sánh với mặt bằng giá thị trường.
Đánh giá năng lực quản lý: Tư vấn doanh nghiệp nên tiếp tục duy trì điều kiện CIF hay chuyển sang đàm phán mua FOB để chủ động kiểm soát lịch trình vận tải và tiết kiệm chi phí cho các lô hàng số lượng lớn.
Tối ưu hóa lợi ích tài chính: Xây dựng phương án vận chuyển cân bằng giữa chi phí, thời gian toàn trình và mức độ an toàn cho từng chủng loại hàng hóa
Dịch vụ vận chuyển chính ngạch và kiểm soát phụ phí minh bạch

Dịch vụ vận chuyển chính ngạch và kiểm soát phụ phí minh bạch
Một trong những rủi ro lớn khi nhập khẩu theo điều kiện CIF là nguy cơ phát sinh phụ phí địa phương (Local Charges) bất hợp lý tại cảng dỡ Việt Nam do hãng tàu hoặc đại lý chỉ định bởi bên bán quy định. Uniship Logistics mang đến giải pháp vận tải chính ngạch đáng tin cậy:
Mạng lưới vận tải đa phương thức: Cung cấp dịch vụ vận tải đường biển quốc tế (FCL/LCL) và vận tải đường bộ liên vận Trung – Việt hiệu quả.
Minh bạch phụ phí: Cam kết công khai, rõ ràng toàn bộ bảng giá cước và chi phí Local Charges tại các cảng biển lớn như Cát Lái, Hải Phòng, Đà Nẵng, giúp doanh nghiệp chủ động dòng tiền và tránh chi phí ẩn.
Kiểm soát tiến độ giao hàng: Cập nhật trạng thái lô hàng theo thời gian thực từ lúc hoàn tất bốc hàng tại nước đi cho đến khi hàng cập cảng và vận chuyển an toàn về kho doanh nghiệp..
Hỗ trợ thủ tục Hải quan, bảo hiểm và tối ưu chuỗi cung ứng

Hỗ trợ thủ tục Hải quan, bảo hiểm và tối ưu chuỗi cung ứng
Không chỉ dừng lại ở vai trò nhà vận chuyển, Uniship Logistics đóng vai trò là đối tác giải pháp trọn gói trong hoạt động nhập khẩu chính ngạch:
Khai báo Hải quan và Pháp lý: Tư vấn áp mã HS Code chính xác, hỗ trợ kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành và hoàn thiện thủ tục thông quan hàng hóa nhanh chóng.
Tư vấn bảo hiểm hàng hóa: Hỗ trợ nhà nhập khẩu lựa chọn điều kiện bảo hiểm đường biển phù hợp với đơn vị bảo hiểm uy tín, đảm bảo quyền lợi bồi thường rõ ràng khi xảy ra sự cố tổn thất.
Tối ưu chi phí bãi cảng: Hỗ trợ làm thủ tục lấy lệnh D/O, rút hàng, miễn giảm chi phí lưu container/lưu bãi tại cảng dỡ.

Đội ngũ Uniship hỗ trợ khách hàng trong dịch vụ nhập khẩu chính ngạch
Hiểu rõ CIF là gì giúp doanh nghiệp nhập khẩu xác định đúng trách nhiệm của người mua – người bán, phân biệt thời điểm chuyển giao rủi ro và chi phí, đồng thời tính được giá CIF trước khi quyết định phương án nhập hàng. Tuy nhiên, giá CIF chỉ phản ánh tiền hàng, cước vận tải quốc tế và bảo hiểm đến cảng đích, chưa phải tổng chi phí để hàng về đến kho Việt Nam. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ báo giá, bảo hiểm, chứng từ, HS Code, thuế trước khi ký hợp đồng.
Với doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam, Công ty Uniship Logistics có thể hỗ trợ từ khâu phân tích CIF/FOB, bóc tách chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp đến vận tải chính ngạch Trung – Việt, khai báo hải quan, tư vấn bảo hiểm và đưa hàng về kho. Nếu bạn đang nhận báo giá CIF từ nhà cung cấp Trung Quốc và chưa xác định được tổng chi phí nhập khẩu, có thể liên hệ Uniship Logistics qua Hotline/Zalo để được tư vấn phương án phù hợp với từng lô hàng. Uniship Logistics – Đơn giản hóa việc nhập hàng Trung Quốc chính ngạch cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.
Hotline / Zalo hỗ trợ 24/7: 0825.14.14.14 (Tư vấn mã HS Code và biểu thuế miễn phí)
Website chính thức: uniship.vn
Email tiếp nhận thông tin: info@uniship.com
Trụ sở chính : Số 17 đường Nguyễn Xiển, P. Khương Đình, TP Hà Nội
Câu hỏi thường gặp
Nhập hàng Trung Quốc theo CIF có cần làm thủ tục hải quan không?
Có. CIF không thay thế nghĩa vụ nhập khẩu của doanh nghiệp tại Việt Nam. Nhà nhập khẩu vẫn cần chuẩn bị chứng từ phù hợp, xác định HS Code, khai báo hải quan, thực hiện nghĩa vụ thuế và kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành nếu mặt hàng thuộc diện kiểm tra hoặc cần giấy phép. Công ty Uniship Logistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra chứng từ, khai báo hải quan và tổ chức vận chuyển chính ngạch Trung – Việt theo từng lô hàng.
CIF và FOB khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt chính nằm ở người thu xếp cước vận tải và bảo hiểm. Với CIF, người bán thu xếp cước vận tải đến cảng đích và mua bảo hiểm theo điều kiện CIF. Với FOB, người mua thu xếp vận tải chính và tự quyết định việc mua bảo hiểm. Ở cả hai điều kiện, rủi ro được chuyển giao tại cảng đi khi hàng được giao lên tàu.
CIF ai chịu phí vận chuyển?
Theo điều kiện CIF, người bán chịu cước vận tải chính đến cảng đích được chỉ định. Tuy nhiên, các khoản chi phí phát sinh tại cảng đến, thủ tục nhập khẩu, thuế và vận chuyển từ cảng về kho thường thuộc trách nhiệm của người mua, tùy nội dung hợp đồng và thỏa thuận với hãng tàu.
