Với hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ nhập khẩu hàng Trung Quốc, thủ tục nhập khẩu không chỉ là chuẩn bị đủ hồ sơ rồi chờ hàng về làm hải quan. Sai HS Code, thiếu chứng từ, không kiểm tra chính sách mặt hàng hoặc thông tin giữa Invoice, Packing List và vận đơn không thống nhất đều có thể khiến lô hàng phát sinh thêm thời gian, chi phí xử lý.
Vì vậy, lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc nên được kiểm tra từ trước khi đặt hàng và trước khi hàng rời Trung Quốc. Doanh nghiệp cần lần lượt rà soát chính sách mặt hàng, HS Code, thuế, điều kiện hưởng ưu đãi với C/O Form E, bộ chứng từ, nhãn hàng hóa và thông tin khai báo hải quan. Kiểm tra đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi đưa hàng về Việt Nam và hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình thông quan.
Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc gồm những gì?

Thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc
Khi thực hiện nhập khẩu chính ngạch hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam, việc nắm rõ cấu trúc hồ sơ và lộ trình thao tác đóng vai trò quyết định giúp quá trình thông quan diễn ra thuận lợi. Dựa trên dữ liệu tổng hợp từ thực tế hải quan và các tiêu chuẩn kiểm duyệt mới, một bộ hồ sơ tiêu chuẩn cùng quy trình thực hiện bao gồm các thành phần cốt lõi sau:
Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
Đây là thỏa thuận pháp lý gốc được ký kết giữa người mua tại Việt Nam và nhà cung cấp Trung Quốc. Hợp đồng quy định rõ ràng các điều khoản về tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá trị lô hàng, phương thức thanh toán quốc tế, điều kiện giao hàng theo chuẩn Incoterms và trách nhiệm giải quyết tranh chấp của hai bên.
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
Hóa đơn thương mại do nhà bán hàng phát hành, thể hiện chính xác trị giá giao dịch thực tế của lô hàng. Đây là chứng từ quan trọng để cơ quan hải quan làm căn cứ xác định trị giá tính thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT). Do đó, thông tin về đơn giá và tổng tiền trên Invoice phải khớp hoàn toàn với các chứng từ khác trong bộ hồ sơ.
Phiếu đóng gói (Packing List)
Phiếu đóng gói cung cấp bảng kê chi tiết về quy cách đóng gói của lô hàng, bao gồm số kiện, kích thước, trọng lượng tịnh (Net Weight) và trọng lượng tổng (Gross Weight). Cơ quan hải quan và đơn vị vận chuyển thường dựa vào chứng từ này để đối chiếu thực tế khi kiểm tra hàng hóa tại cửa khẩu.
Vận tải đơn (Bill of Lading / B/L hoặc chứng từ vận chuyển đường bộ)
Vận đơn là chứng từ do đơn vị vận chuyển hoặc hãng tàu cấp, xác nhận việc tiếp nhận hàng hóa để vận chuyển từ kho Trung Quốc về cửa khẩu hoặc kho nhận hàng tại Việt Nam. Chứng từ này chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với lô hàng đang trên đường vận chuyển quốc tế.
Giấy chứng nhận C/O Form E (nếu có)
C/O Form E là chứng từ xuất xứ được cấp trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Khi doanh nghiệp sở hữu C/O Form E hợp lệ, đáp ứng đủ các quy tắc xuất xứ, lô hàng sẽ được xem xét áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (thường giảm về mức thấp hoặc 0%).
Bên cạnh bộ 5 chứng từ cơ bản trên, tùy thuộc vào đặc thù mặt hàng, quá trình làm thủ tục nhập khẩu còn có thể bao gồm giấy phép hoặc chứng thư kiểm tra chuyên ngành đối với các nhóm hàng quản lý đặc biệt như mỹ phẩm, thiết bị y tế, thực phẩm hoặc máy móc thiết bị cũ.
Những lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc
Kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi nhập khẩu hàng Trung Quốc

Kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi nhập khẩu hàng Trung Quốc
Đây là nội dung cần thực hiện đầu tiên trong lộ trình giao dịch khi nhập khẩu hàng Trung Quốc. Nếu mặt hàng thuộc diện cấm, hạn chế hoặc quản lý chuyên ngành, việc xác định mã HS hay chuẩn bị chứng từ ở các bước sau sẽ không đủ điều kiện thông quan.
Xác định hàng hóa có được phép nhập khẩu: Doanh nghiệp cần rà soát kỹ lưỡng xem sản phẩm thuộc nhóm hàng cấm nhập khẩu, hàng nhập khẩu có điều kiện, hàng cần giấy phép hay hàng thuộc diện quản lý/kiểm tra chuyên ngành.
Đặc biệt lưu ý các nhóm mặt hàng cần kiểm định: Thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, hóa chất, máy móc thiết bị cùng các sản phẩm có yêu cầu quản lý chuyên ngành thường đòi hỏi bộ hồ sơ pháp lý phức tạp hơn thông thường.
Kiểm tra yêu cầu quản lý chuyên ngành: Doanh nghiệp cần làm rõ sản phẩm có phải đăng ký kiểm tra chuyên ngành hay không, có cần giấy phép trước khi nhập khẩu hay cần công bố, đăng ký sản phẩm trước khi hàng về đến cửa khẩu.
Thông tin thu thập từ nhà cung cấp Trung Quốc: Để kiểm tra chính xác chính sách mặt hàng ngay từ giai đoạn chọn mua, doanh nghiệp nên chủ động yêu cầu đối tác cung cấp đầy đủ các dữ liệu gồm: tên hàng, công dụng, chất liệu/thành phần, model, thông số kỹ thuật, hình ảnh, catalogue/specification (nếu có), thương hiệu và xuất xứ.
Xác định đúng HS Code và kiểm tra thuế trước khi nhập khẩu hàng Trung Quốc

Xác định đúng HS Code và kiểm tra thuế trước khi nhập khẩu hàng Trung Quốc
Sau khi biết mặt hàng có được phép nhập hay không, bước tiếp theo là xác định HS Code phù hợp. Đây không chỉ là một mã số dùng để khai tờ khai mà còn liên quan đến việc xác định chính sách quản lý và các nghĩa vụ thuế của hàng hóa khi nhập khẩu hàng Trung Quốc.
Vai trò của HS Code: Mã HS Code quyết định chính sách mặt hàng, từ đó chi phối mức thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT) cùng các hồ sơ, thủ tục liên quan khác. Một mã HS không nên được lựa chọn chỉ dựa trên tên gọi thương mại thông thường của sản phẩm.
Thông tin cần xác định: Cần dựa trên tên hàng cụ thể, công dụng, cấu tạo, chất liệu hoặc thành phần cấu thành, model, thông số kỹ thuật và đặc điểm sử dụng thực tế. (Ví dụ: Hai sản phẩm có tên thương mại gần giống nhau nhưng khác chất liệu hoặc công dụng sẽ được phân loại ở các mã HS khác nhau).
Kiểm tra nghĩa vụ thuế: Sau khi xác định mã HS, doanh nghiệp cần tính toán các khoản thuế gồm thuế nhập khẩu thông thường/MFN (nếu áp dụng), thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (khi đáp ứng điều kiện), thuế VAT cùng các loại thuế phụ trợ khác (nếu mặt hàng thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc bảo vệ môi trường).
Lưu ý: không áp dụng một mức thuế VAT cố định cho mọi loại hàng hóa.
Những lỗi thường gặp khi xác định HS Code khi nhập khẩu hàng Trung Quốc:
- Chọn mã theo tên hàng quá chung
- Không thu thập thông tin về thành phần, chất liệu hoặc công dụng
- Xác định HS nhưng không kiểm tra chính sách quản lý tương ứng
- Chỉ quan tâm đến thuế suất mà bỏ qua các yêu cầu về giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành.
Kiểm tra C/O Form E trước khi làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc

Kiểm tra C/O Form E trước khi làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc
Chứng nhận xuất xứ mẫu E (C/O Form E) là chứng từ quan trọng trong thương mại song phương giữa Trung Quốc và Việt Nam nằm trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) khi nhập khẩu hàng Trung Quốc.
Vai trò của C/O Form E: Đây là cơ sở để cơ quan hải quan xem xét áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt cho hàng hóa xuất xứ từ Trung Quốc, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí tài chính.
Điều kiện hưởng ưu đãi: Không phải lô hàng nào có xuất xứ Trung Quốc cũng mặc nhiên được hưởng ưu đãi. Doanh nghiệp phải kiểm tra đồng thời các yếu tố gồm xuất xứ hàng hóa, mã HS, quy tắc xuất xứ theo hiệp định, điều kiện hưởng ưu đãi, tính hợp lệ hình thức của C/O và sự khớp nối thông tin với bộ chứng từ nhập khẩu.
Đối chiếu thông tin đồng bộ: C/O Form E cần được kiểm tra song song cùng Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) và Vận đơn để đảm bảo tính nhất quán về tên hàng, số lượng, trị giá, thông tin người xuất – nhập khẩu và lộ trình vận chuyển.
Chuẩn bị và đối chiếu bộ chứng từ nhập khẩu hàng Trung Quốc

Chuẩn bị và đối chiếu bộ chứng từ nhập khẩu hàng Trung Quốc
Một bộ hồ sơ tiêu chuẩn cần đảm bảo sự đồng bộ thông tin nhằm hạn chế rủi ro bị phân vào luồng kiểm tra thực tế.
Các chứng từ cơ bản trong bộ hồ sơ:
- Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract): Thể hiện thông tin giao dịch, điều kiện mua bán và thỏa thuận giữa hai bên.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Ghi nhận tên hàng, số lượng, đơn giá và tổng trị giá giao dịch.
- Phiếu đóng gói (Packing List): Mô tả quy cách đóng gói, số kiện và trọng lượng.
- Vận tải đơn (Bill of Lading / chứng từ vận chuyển): Cung cấp thông tin về vận chuyển và lô hàng quốc tế.
- C/O Form E: Chứng từ xét ưu đãi thuế.
- Giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành: Áp dụng nếu mặt hàng thuộc danh mục quản lý đặc biệt.
Đối chiếu thông tin chéo: Doanh nghiệp cần tiến hành rà soát sự khớp nối giữa các chứng từ theo nguyên tắc: Contract → Invoice → Packing List → Bill → C/O. Mọi sai lệch về tên hàng, đơn vị tính, trọng lượng hoặc trị giá giữa các loại giấy tờ này đều có thể dẫn đến việc tờ khai bị giữ lại để xác minh.
Xử lý sai lệch trước khi hàng rời cảng: Các vấn đề như hóa đơn khác phiếu đóng gói, số lượng thực tế chênh lệch hay thông tin vận đơn chưa khớp cần được phát hiện và điều chỉnh sớm, tránh tình trạng đợi đến khi hàng đến cửa khẩu mới xử lý.
Kiểm tra nhãn hàng hóa và yêu cầu của hàng trước khi vận chuyển

Kiểm tra nhãn hàng hóa và yêu cầu của hàng trước khi vận chuyển
Đây là một khoảng trống thông tin thường ít được chú trọng khi các bên chỉ tập trung vào hồ sơ hải quan trên giấy tờ khi làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc.
Kiểm tra thông tin nhãn mác: Trước khi hàng rời kho tại Trung Quốc, nhãn hàng hóa cần được kiểm tra kỹ về tên sản phẩm, thông tin nhà sản xuất, xuất xứ cùng các thông tin bắt buộc khác tùy theo đặc thù sản phẩm. Nội dung trên nhãn phải phù hợp hoàn toàn với hồ sơ khai báo nhập khẩu.
Quy trình kiểm soát chủ động: Thay vì xử lý nhãn mác sau khi hàng đã cập cảng Việt Nam (dễ phát sinh chi phí lưu kho bãi và thời gian chờ đợi)
Doanh nghiệp nên áp dụng quy trình kiểm soát chặt chẽ từ gốc: Chốt yêu cầu nhãn → Gửi hướng dẫn cho nhà cung cấp → Kiểm tra thực tế hàng hóa và bao bì tại nguồn → Tiến hành vận chuyển và làm thủ tục.
Khai báo hải quan: kiểm tra kỹ thông tin trước khi truyền tờ khai

Khai báo hải quan: kiểm tra kỹ thông tin trước khi truyền tờ khai
Công đoạn truyền tờ khai điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS đòi hỏi sự chính xác cao độ từ phía doanh nghiệp.
Các trường thông tin trọng yếu: Cần kiểm tra kỹ lưỡng tên hàng, mã HS Code, số lượng, đơn vị tính, trị giá giao dịch, xuất xứ, điều kiện giao hàng theo Incoterms và mã loại hình nhập khẩu phù hợp.
Lưu ý về tên hàng và trị giá khai báo: Tên hàng phải đủ thông tin chi tiết để nhận diện, không dùng từ ngữ quá chung chung. Trị giá tính thuế phải có cơ sở chứng minh minh bạch, tránh việc khai báo thấp hơn thực tế giao dịch để rồi vướng vào các vấn đề ấn định thuế hoặc xử lý vi phạm thương mại.
Ứng xử với kết quả phân luồng: Hệ thống hải quan phân luồng tự động thành Luồng xanh (thông quan tự động), Luồng vàng (kiểm tra hồ sơ chi tiết) và Luồng đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn sàng hồ sơ giải trình, tài liệu kỹ thuật hoặc hỗ trợ kiểm hóa khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Cách xử lý khi phát hiện sai sót sau khi khai: Trường hợp phát hiện thông tin chưa chuẩn xác sau khi truyền tờ khai, cần nhanh chóng xác định nội dung sai lệch, đối chiếu quy định hiện hành về việc sửa đổi, bổ sung tờ khai hải quan và chuẩn bị chứng từ hợp pháp để làm việc trực tiếp với cơ quan hải quan.
Tính trước tổng chi phí nhập khẩu

Tính trước tổng chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc
Trước khi chốt đơn, có thể lập dự toán theo công thức khái quát để tính chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc:
Tổng chi phí nhập hàng = Giá hàng + chi phí vận chuyển liên quan + thuế/phí nhập khẩu + chi phí kiểm tra, thủ tục (nếu có) + chi phí phát sinh khác
Kiểm tra điều kiện giao hàng trước khi chốt với nhà cung cấp
Điều kiện giao hàng như EXW, FOB, CIF ảnh hưởng đến cách phân chia chi phí, trách nhiệm và rủi ro giữa người bán và người mua. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ điều kiện giao hàng được thỏa thuận trong hợp đồng trước khi tính giá nhập khẩu.
Với doanh nghiệp nhỏ hoặc chưa có bộ phận xuất nhập khẩu, việc lập trước một bảng chi phí theo từng lô hàng sẽ giúp dễ kiểm soát giá vốn và tránh tình trạng giá mua tưởng thấp nhưng tổng chi phí nhập khẩu lại cao hơn dự kiến.
Checklist lưu ý trước khi làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc
Với lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra hồ sơ khi hàng đã về đến cửa khẩu. Một số vấn đề như chính sách mặt hàng, mã HS, điều kiện hưởng ưu đãi thuế, giấy phép hoặc thông tin trên chứng từ có thể được rà soát ngay từ khi chọn hàng và trước khi nhà cung cấp giao hàng. Việc kiểm tra sớm giúp doanh nghiệp phát hiện thông tin chưa phù hợp và có thời gian điều chỉnh trước khi thực hiện khai báo hải quan.
| Nội dung cần kiểm trakhi nhập khẩu hàng Trung Quốc | Cần rà soát khi nhập khẩu hàng Trung Quốc |
| Mặt hàng được phép nhập khẩu | Xác định hàng có thuộc danh mục cấm, hạn chế hoặc nhập khẩu có điều kiện hay không. |
| Giấy phép và kiểm tra chuyên ngành | Kiểm tra hàng có cần giấy phép nhập khẩu, kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, hợp quy hoặc yêu cầu quản lý chuyên ngành khác hay không. |
| Xác định HS Code | Đối chiếu tên hàng với công dụng, vật liệu/thành phần, cấu tạo, model và thông số kỹ thuật để xác định mã phù hợp. |
| Chính sách và thuế theo HS | Kiểm tra thuế nhập khẩu, VAT và các chính sách quản lý áp dụng theo mã hàng; không chỉ dựa vào tên thương mại của sản phẩm. |
| Điều kiện hưởng ưu đãi với C/O Form E | Kiểm tra xuất xứ, quy tắc xuất xứ và sự phù hợp của C/O với lô hàng trước khi yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị chứng từ. |
| Hợp đồng ngoại thương (Contract) | Kiểm tra thông tin người mua, người bán, hàng hóa, số lượng, giá và điều kiện giao hàng đã thống nhất. |
| Commercial Invoice | Kiểm tra tên hàng, số lượng, đơn giá, trị giá và thông tin các bên để bảo đảm có cơ sở khai báo. |
| Packing List | Đối chiếu số kiện, số lượng, trọng lượng, quy cách đóng gói với hàng thực tế và các chứng từ khác. |
| Bill/chứng từ vận tải | Kiểm tra thông tin người gửi, người nhận, hành trình, số lượng kiện và các thông tin liên quan đến lô hàng theo phương thức vận chuyển. |
| Nhãn hàng hóa | Kiểm tra thông tin trên hàng hóa, bao bì và nhãn có phù hợp với yêu cầu áp dụng cho sản phẩm và thống nhất với hồ sơ hay không. |
| Đối chiếu toàn bộ chứng từ | Kiểm tra chéo Contract – Invoice – Packing List – chứng từ vận tải – C/O và các giấy tờ chuyên ngành nếu có. |
| Kiểm tra dữ liệu trước khi truyền tờ khai | Rà soát lần cuối tên hàng, HS Code, số lượng, đơn vị tính, trị giá, xuất xứ, điều kiện giao hàng và chứng từ liên quan. |
Doanh nghiệp chưa có bộ phận xuất nhập khẩu nên xử lý thế nào?
Với hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ, việc tự thực hiện toàn bộ quy trình có thể gặp khó khăn nếu chưa có nhân sự chuyên trách xuất nhập khẩu. Đặc biệt, lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc không chỉ nằm ở bước khai hải quan mà còn liên quan đến chính sách mặt hàng, HS Code, thuế, chứng từ, C/O và các yêu cầu chuyên ngành trước khi hàng về Việt Nam.
Khi nào nên cân nhắc sử dụng dịch vụ ủy thác nhập khẩu?

Khi nào nên cân nhắc sử dụng dịch vụ ủy thác nhập khẩu?
Dịch vụ ủy thác nhập khẩu có thể phù hợp với những doanh nghiệp chưa có điều kiện xây dựng bộ phận xuất nhập khẩu riêng khi nhập khẩu hàng Trung Quốc, chẳng hạn:
- Hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ mới bắt đầu nhập khẩu hàng Trung Quốc.
- Doanh nghiệp chưa có nhân sự chuyên trách xuất nhập khẩu để xử lý hồ sơ và thủ tục.
- Doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm kiểm tra HS Code, chính sách mặt hàng và thuế nhập khẩu.
- Chưa quen với việc chuẩn bị, kiểm tra và đối chiếu Contract, Commercial Invoice, Packing List, chứng từ vận tải và C/O.
- Nhập những mặt hàng có yêu cầu về giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành nhưng chưa xác định được quy trình áp dụng.
- Muốn nhập khẩu theo hình thức chính ngạch nhưng chưa muốn tự đảm nhiệm toàn bộ các công việc từ kiểm tra hàng, chứng từ đến khai báo hải quan.
Công ty Uniship Logistics hỗ trợ kiểm tra thủ tục khi nhập khẩu hàng Trung Quốc

Công ty Uniship Logistics hỗ trợ kiểm tra thủ tục
Kiểm tra thông tin hàng và xác định đúng HS Code
Từ tên hàng, công dụng, chất liệu/thành phần, model, cấu tạo và thông số kỹ thuật do doanh nghiệp cung cấp, Uniship có thể hỗ trợ rà soát thông tin để định hướng phân loại HS Code và xác định các vấn đề cần làm rõ trước khi đặt hàng.
Kiểm tra chính sách nhập khẩu hàng Trung Quốc
Đối chiếu đặc điểm hàng hóa với chính sách quản lý hiện hành để xác định hàng có thuộc diện cấm, nhập khẩu có điều kiện, cần giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành hay không. Với những mặt hàng cần thêm hồ sơ, doanh nghiệp có thể chủ động xử lý từ trước thay vì chờ đến khi hàng về.
Làm việc và phối hợp với nhà cung cấp Trung Quốc
Các thông tin về hàng hóa, quy cách đóng gói, chứng từ và yêu cầu liên quan có thể được trao đổi với nhà cung cấp Trung Quốc. Điều này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp chưa có nhân sự sử dụng tiếng Trung hoặc chưa quen làm việc với nhà cung cấp.
Kiểm tra và đối chiếu chứng từ
Contract, Commercial Invoice, Packing List, chứng từ vận tải, C/O Form E và các giấy tờ liên quan được kiểm tra theo từng lô hàng. Trọng tâm là phát hiện những thông tin chưa thống nhất về tên hàng, số lượng, trọng lượng, trị giá, xuất xứ hoặc thông tin vận chuyển trước khi thực hiện khai báo.
Hỗ trợ xin C/O Form E để hưởng ưu đãi
Nếu lô hàng đáp ứng điều kiện về xuất xứ và các yêu cầu liên quan, Công ty Uniship Logistics hỗ trợ phối hợp chứng từ C/O Form E với nhà cung cấp để doanh nghiệp có cơ sở xem xét ưu đãi thuế quan theo quy định áp dụng cho từng mặt hàng.
Dịch vụ kiểm đếm tại Trung Quốc
Trước khi hàng được vận chuyển về Việt Nam, hàng có thể được kiểm tra, kiểm đếm tại kho Trung Quốc theo phạm vi dịch vụ. Việc này giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở đối chiếu giữa hàng thực tế và thông tin đã thỏa thuận, đặc biệt với các lô hàng có nhiều mã sản phẩm hoặc số lượng lớn.
Vận chuyển và thực hiện thủ tục hải quan
Sau khi hoàn thiện các thông tin cần thiết, Công ty Uniship Logistics phối hợp vận chuyển hàng về Việt Nam, khai báo và xử lý các thủ tục hải quan theo hồ sơ của lô hàng, đồng thời hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh trong phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.
Hỗ trợ nhập khẩu chính ngạch và ủy thác nhập khẩu
Với doanh nghiệp chưa có bộ phận XNK, hình thức ủy thác nhập khẩu có thể giúp phân chia rõ phần việc giữa doanh nghiệp và đơn vị nhận ủy thác. Phạm vi thực hiện, chứng từ, chi phí và trách nhiệm của các bên cần được xác định cụ thể trong thỏa thuận dịch vụ.
Doanh nghiệp có thể tham khảo giải pháp Uniship Logistics – Chuyên gia nhập hàng Trung Quốc chính ngạch trọn gói để xem phạm vi hỗ trợ phù hợp với nhu cầu và từng loại hàng hóa.

Đội ngũ Uniship hỗ trợ làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc
Khi làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc, doanh nghiệp cần kiểm tra trước các yếu tố quan trọng như chính sách mặt hàng, HS Code, thuế, C/O Form E, chứng từ, nhãn hàng hóa và thông tin khai báo. Kiểm tra từ giai đoạn chuẩn bị hàng giúp hạn chế sai sót và chi phí phát sinh khi hàng về cửa khẩu.
Với hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ chưa có bộ phận XNK, Công ty Uniship Logistics hỗ trợ từ kiểm tra hàng, HS Code, chính sách nhập khẩu, chứng từ, C/O Form E, QC/kiểm đếm tại Trung Quốc đến vận chuyển, khai báo hải quan và nhập khẩu chính ngạch/ủy thác nhập khẩu.
Thông tin liên hệ chính thức của Uniship Logistics
Để kiểm chứng năng lực vận hành, tham quan kho bãi hoặc yêu cầu báo giá dịch vụ ủy thác nhập khẩu hàng Trung Quốc chính ngạch trọn gói, quý khách hàng vui lòng liên hệ với Uniship qua các kênh chính thức sau:
Hotline / Zalo hỗ trợ 24/7: 0825.14.14.14 (Tư vấn mã HS Code và biểu thuế miễn phí)
Website chính thức: uniship.vn
Email tiếp nhận thông tin: info@uniship.com
Trụ sở chính : Số 17 đường Nguyễn Xiển, P. Khương Đình, TP Hà Nội
Câu hỏi thường gặp
Làm thủ tục nhập khẩu hàng Trung Quốc cần những chứng từ gì?
Thông thường cần chuẩn bị các chứng từ như tờ khai hải quan, Commercial Invoice, chứng từ vận tải và các chứng từ khác tùy trường hợp. Contract, Packing List, C/O Form E, giấy phép hoặc chứng từ kiểm tra chuyên ngành được chuẩn bị khi thuộc trường hợp áp dụng.
HS Code có ảnh hưởng đến thủ tục nhập khẩu không?
Có. HS Code liên quan đến việc xác định chính sách quản lý và các nghĩa vụ thuế của hàng hóa. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định và kiểm tra HS Code trước khi nhập hàng thay vì chỉ sử dụng mã do nhà cung cấp Trung Quốc cung cấp.
Khi nào cần kiểm tra chính sách mặt hàng?
Nên kiểm tra ngay từ trước khi đặt hàng và trước khi hàng rời Trung Quốc, đặc biệt với thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, hóa chất, máy móc và các mặt hàng có khả năng thuộc diện quản lý chuyên ngành.
