Thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử không khó nếu doanh nghiệp xác định đúng loại hàng, tình trạng hàng hóa, mã HS và chính sách quản lý trước khi nhập. Tuy nhiên, linh kiện điện tử có nhiều chủng loại như IC, điện trở, tụ điện, diode, module, bo mạch… nên không thể áp dụng một quy trình hoặc mức thuế chung cho tất cả mặt hàng.
Đặc biệt, doanh nghiệp nhập từ Trung Quốc cần kiểm tra kỹ model, Part Number, Datasheet, chứng từ thương mại, xuất xứ và C/O nếu muốn hưởng ưu đãi thuế. Bài viết dưới đây của Công ty Uniship Logistics sẽ hướng dẫn từ A-Z về điều kiện nhập khẩu, hồ sơ, HS Code, thuế, kiểm tra chuyên ngành và quy trình thông quan, đồng thời chỉ ra những lỗi thường khiến hàng bị chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí.
| Nội dung | Cần kiểm tra |
| Điều kiện | Loại hàng, mới/cũ, chính sách |
| HS Code | Chức năng, cấu tạo, datasheet |
| Thuế | HS + xuất xứ + biểu thuế |
| Hồ sơ | Invoice, Packing List, B/L, tờ khai… |
| Nhãn | Nhãn gốc, nhãn phụ nếu áp dụng |
| Chuyên ngành | Kiểm tra theo mặt hàng cụ thể |
| Quy trình | Khai báo → phân luồng → kiểm tra → thông quan |
Linh kiện điện tử là gì? Những loại linh kiện điện tử thường nhập khẩu

Linh kiện điện tử là gì? Những loại linh kiện thường nhập khẩu
Linh kiện điện tử là những phần tử được sử dụng để cấu thành mạch điện tử, đảm nhiệm các chức năng như dẫn điện, tích trữ năng lượng, đóng ngắt, khuếch đại hoặc xử lý tín hiệu. Trong hoạt động nhập khẩu, khái niệm này bao gồm nhiều nhóm hàng khác nhau như IC/chip, điện trở, tụ điện, diode, transistor, LED, module, đầu nối và bo mạch.
Do đặc tính, cấu tạo và công dụng của từng sản phẩm không giống nhau, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên gọi thương mại để xác định thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử, mã HS hoặc chính sách quản lý. Việc xác định chính xác bản chất hàng hóa, model và thông số kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp quá trình khai báo và thông quan có cơ sở rõ ràng hơn.
Các nhóm linh kiện điện tử phổ biến thường nhập khẩu

Các nhóm linh kiện điện tử phổ biến thường nhập khẩu
Dưới đây là các nhóm mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong lưu lượng hàng hóa nhập khẩu thực tế:
- Vi mạch tích hợp (IC) & Chip xử lý: Bao gồm các loại vi mạch tích hợp, chip dán, vi xử lý (Microprocessor) và bộ nhớ dùng cho máy tính, điện thoại di động, thiết bị tự động hóa.
- Thiết bị bán dẫn rời rạc: Đi-ốt (Diode), Tranzito (Transistor), Thyristor và các loại linh kiện phát quang (LED).
- Linh kiện thụ động: Điện trở (Resistor), Tụ điện (Capacitor), Cuộn cảm (Inductor/Choke).
- Linh kiện điện cơ & Kết nối: Đầu nối (Connector), Jack cắm, Rơ-le (Relay), công tắc, cầu chì.
- Bo mạch điện tử: Bảng mạch in chưa gắn linh kiện (PCB) và bo mạch đã lắp ráp hoàn chỉnh (PCBA).
- Module chức năng & Cảm biến: Cảm biến nhiệt độ, áp suất, quang học, các module hiển thị (LCD, OLED) và module truyền thông.
- Linh kiện phụ trợ chuyên dụng: Linh kiện máy tính, linh kiện sửa chữa điện thoại di động, các chi tiết linh kiện thay thế dùng trong máy móc công nghiệp.
Danh sách trên chỉ mang tính phân loại để nhận diện hàng hóa. Không nên sử dụng tên nhóm linh kiện để tự động suy ra mã HS hoặc thuế suất, bởi một nhóm hàng có thể bao gồm nhiều sản phẩm với cấu tạo, chức năng và đặc tính kỹ thuật khác nhau.
Đặc biệt, với hàng nhập từ Trung Quốc, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tên hàng chi tiết, model/Part Number, catalogue hoặc Datasheet trước khi đặt hàng. Đây là những thông tin hữu ích để đối chiếu bản chất hàng hóa và chuẩn bị hồ sơ cho thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử.
Linh kiện điện tử và thiết bị điện tử hoàn chỉnh có giống nhau không?
Linh kiện điện tử rời và thiết bị điện tử hoàn chỉnh không giống nhau về cả bản chất hàng hóa, mã HS Code lẫn chính sách quản lý hải quan. Linh kiện rời là phụ tùng cấu thành chưa thể hoạt động độc lập, trong khi thiết bị hoàn chỉnh là sản phẩm cuối cùng đã tích hợp đầy đủ chức năng sử dụng.

Phân biệt linh kiện điện tử và thiết bị điện tử hoàn chỉnh
Sự khác biệt này quyết định trực tiếp đến thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử của doanh nghiệp:
- Mã HS Code & Thuế suất: Việc tách riêng một linh kiện rời hay khai báo nó cùng một thiết bị nguyên chiếc sẽ dẫn đến mã HS hoàn toàn khác nhau. Chẳng hạn, nhập khẩu một Module màn hình rời sẽ áp mã HS cho linh kiện phụ tùng, trong khi một Màn hình máy tính nguyên chiếc sẽ áp mã HS của thiết bị hiển thị hoàn chỉnh với mức thuế và quản lý khác.
- Chính sách kiểm tra chuyên ngành: Thiết bị điện tử hoàn chỉnh thường có yêu cầu pháp lý khắt khe như: Kiểm tra an toàn điện, kiểm tra hiệu suất năng lượng tối thiểu (theo quy định của Bộ Công Thương). Ngược lại, đa phần các linh kiện điện tử rời không thuộc diện phải kiểm tra hiệu suất năng lượng hay kiểm tra an toàn thiết bị nguyên chiếc, giúp quy trình thông quan đơn giản hơn đáng kể.
Vì sao phải xác định đúng Model, Part Number và chức năng?
Trong hệ thống hải quan điện tử hiện đại (VNACCS/ECUS), mã Part Number (Mã phụ tùng) và Model chính là yếu tố định danh duy nhất của lô hàng linh kiện điện tử. Doanh nghiệp không thể khai báo tên hàng một cách chung chung như “Linh kiện điện tử” hay “Bo mạch điện”.

Lý do phải xác định đúng Model, Part Number và chức năng
Xác định chính xác Model, Part Number và Chức năng kỹ thuật mang lại 3 lợi ích cốt lõi cho doanh nghiệp trong thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử:
- Căn cứ duy nhất để tra cứu mã HS chính xác: Linh kiện điện tử có hàng nghìn chủng loại với thông số siêu nhỏ. Mã Part Number cho phép đối chiếu trực tiếp với tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất, giúp chọn đúng mã HS 8 chữ số.
- Tránh bị Hải quan nghi ngờ tham vấn giá hoặc phạt khai sai: Khi thông tin Part Number rõ ràng, cán bộ hải quan dễ dàng kiểm tra lịch sử giá trị lô hàng trên cơ sở dữ liệu. Điều này hạn chế tối đa rủi ro lô hàng bị chuyển từ luồng Xanh/Vàng sang luồng Đỏ hoặc bị treo hàng để tham vấn giá.
- Đảm bảo tính hợp lệ của C/O (Chứng nhận xuất xứ): Tên hàng và Part Number thể hiện trên Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) bắt buộc phải trùng khớp với C/O (như C/O Form E khi nhập từ Trung Quốc). Nếu có sự sai lệch về Model/Part Number, C/O hoàn toàn có thể bị cơ quan hải quan từ chối cho hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi.
Chính sách pháp lý khi nhập khẩu linh kiện điện tử về Việt Nam
Trước khi chuẩn bị bộ chứng từ hay tính toán chi phí logistics, doanh nghiệp cần nắm rõ khuôn khổ pháp lý quản lý mặt hàng này. Thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử chịu sự điều chỉnh của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại thương, kiểm tra chuyên ngành và quy định về nhãn mác hàng hóa.
Phân biệt điều kiện trong thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử: Hàng mới với hàng đã qua sử dụng

Phân biệt điều kiện trong thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử: Hàng mới với hàng đã qua sử dụng
- Linh kiện điện tử mới: Linh kiện chưa qua sử dụng về nguyên tắc có thể được nhập khẩu phục vụ kinh doanh, sản xuất nếu mặt hàng không thuộc danh mục cấm và đáp ứng các yêu cầu quản lý chuyên ngành tương ứng.
- Linh kiện điện tử cũ: linh kiện điện tử đã qua sử dụng thuộc Danh mục hàng hóa CẤM nhập khẩu theo quy định của Nhà nước nhằm ngăn ngừa rác thải công nghệ và bảo vệ môi trường.
Do đó, nếu doanh nghiệp dự kiến nhập linh kiện cũ hoặc linh kiện tháo máy, nên gửi trước thông tin sản phẩm, model, Part Number, tình trạng hàng và mục đích nhập khẩu để kiểm tra chính sách trước khi đặt hàng. Không nên khai hàng đã qua sử dụng thành hàng mới để tìm cách thông quan, bởi việc khai báo không đúng bản chất hàng hóa có thể dẫn đến yêu cầu giải trình, xử lý vi phạm hoặc phát sinh chi phí.
Quy định kiểm tra chuyên ngành & Chứng nhận hợp quy

Quy định kiểm tra chuyên ngành & Chứng nhận hợp quy
Các linh kiện điện tử thụ động hoặc vi mạch rời thông thường (điện trở, tụ điện, IC) không phải kiểm tra chuyên ngành.
Tuy nhiên, các linh kiện hoặc module điện tử có tích hợp tính năng thu phát sóng vô tuyến (Bluetooth, Wi-Fi, RFID, 4G/5G) bắt buộc phải Đăng ký kiểm tra chất lượng và Làm Chứng nhận/Công bố hợp quy theo quy định của Bộ Thông tin & Truyền thông (Bộ TTTT).
Vì vậy, với linh kiện/module có khả năng liên quan đến chức năng vô tuyến, doanh nghiệp nên thực hiện theo trình tự:
Xác định model → kiểm tra chức năng → đối chiếu danh mục quản lý → xác định QCVN áp dụng → kiểm tra yêu cầu chứng nhận/công bố/kiểm tra chất lượng → chuẩn bị hồ sơ trước khi hàng về.
Danh mục linh kiện thuộc diện quản lý kiểm tra chuyên ngành
Theo quy định của pháp luật, các dòng linh kiện bắt buộc phải kiểm tra chất lượng nhà nước bao gồm:
- Module thu phát sóng vô tuyến điện (Wi-Fi module, Bluetooth module, Zigbee, LoRa).
- Mạch điện tử tích hợp đầu đọc thẻ RFID, NFC.
- Linh kiện viễn thông thu phát sóng sử dụng băng tần vô tuyến.
Dán nhãn hàng hóa nhập khẩu cho linh kiện điện tử

Dán nhãn hàng hóa nhập khẩu cho linh kiện điện tử
Nhãn hàng hóa là một nội dung doanh nghiệp cần kiểm tra trong quá trình nhập khẩu linh kiện điện tử.
Dán nhãn hàng hóa nhằm mục đích giúp các cơ quan hành chính quản lý được hàng hóa, xác định được xuất xứ và đơn vị chịu trách nhiệm về hàng hóa. Vì thế dán nhãn lên hàng hóa là một trong những khâu không thể thiếu khi làm thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử từ các quốc gia khác nhau.
Nội dung nhãn tối thiểu phải có:
- Thông tin của người nhà xuất khẩu (địa chỉ, tên công ty)
- Thông tin của người nhập khẩu (địa chỉ, tên công ty)
- Tên hàng hóa và thông tin hàng hóa
- Xuất xứ hàng hóa.
Đó là những nội dung nhãn cơ bản cần phải được dán lên hàng hóa. Những thông tin được thể hiện phải sử dụng tiếng anh hoặc các thứ tiếng khác phải có dịch thuật. Khi làm thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử nếu gặp phải luồng đỏ, thì hải quan sẽ kiểm hóa đến nội dung nhãn ở bên trên.
Vị trí dán nhãn hàng hóa:
Dán nhãn hàng hóa là quy định bắt buộc nhưng cũng cần tuân theo quy cách để dán đúng vị trí quy định. Khi nhập khẩu thì nhãn hàng hóa cần được dán lên các bề mặt của kiện hàng như: Trên thùng carton, trên kiện gỗ, trên bao bì sản phẩm. Hoặc bất kỳ chỗ nào miễn sao tiện kiểm tra và dễ nhìn thấy. Việc dán nhãn đúng vị trí sẽ giúp tiết kiệm được thời gian kiểm hóa khi làm thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử các loại.
Riêng đối với hàng bán lẻ cần phải thể hiện thêm các thông tin như nhà sản xuất, định lượng của hàng hóa, thông số kỹ thuật, ngày tháng sản xuất, cảnh báo an toàn.
Các lỗi dán nhãn phổ biến khiến hàng bị giữ tại cửa khẩu:

Các lỗi dán nhãn phổ biến khiến hàng bị giữ tại cửa khẩu
Thực tế kiểm hóa cho thấy rất nhiều doanh nghiệp gặp rắc rối trong thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử chỉ vì các sai sót trên nhãn mác:
- Thiếu thông tin xuất xứ (Made in…): Đây là lỗi nghiêm trọng nhất, khiến hải quan xử phạt vi phạm hành chính và buộc dán bổ sung trước khi cho phép thông quan.
- Thông tin nhãn mác không khớp chứng từ: Tên sản phẩm hoặc Part Number trên nhãn thùng không trùng với thông tin trên Commercial Invoice và Packing List.
- Nhãn mác bị mờ, rách hoặc không cố định: Nhãn dán hời hợt bị bong tróc trong quá trình vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam khiến hải quan không thể xác minh thực thể hàng hóa.
Chi phí trong thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử gồm những gì?
Chi phí nhập khẩu linh kiện điện tử không chỉ gồm giá mua và cước vận chuyển. Khi tính giá vốn thực tế, doanh nghiệp cần cộng cả chi phí vận chuyển nội địa tại nước xuất khẩu, cước Trung Quốc – Việt Nam, thuế nhập khẩu, VAT, phí khai báo hải quan, phí cảng/kho bãi, bảo hiểm và các khoản phát sinh nếu phải kiểm tra chuyên ngành hoặc xử lý sai lệch chứng từ. Vì vậy, khi nhập linh kiện từ Trung Quốc, doanh nghiệp nên tính tổng chi phí của cả lô hàng đến khi hàng về kho, thay vì chỉ so sánh giá sản phẩm hoặc cước vận chuyển.

Chi phí nhập khẩu linh kiện điện tử
Cách tính giá vốn nhập khẩu linh kiện điện tử thực tế
Giá vốn nhập khẩu = Giá hàng + Phí vận chuyển nội địa + Cước vận chuyển Trung – Việt + Thuế nhập khẩu + Thuế VAT + Phí Hải quan + Chi phí phát sinh
Giá mua linh kiện (EXW / FOB / CIF)

Giá mua linh kiện (EXW / FOB / CIF)
Đây là chi phí mua hàng gốc trả cho nhà cung cấp tại nước xuất khẩu (như Trung Quốc). Mức giá này phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện thương mại Incoterms được thỏa thuận:
- Giá EXW (Ex Works): Giá giao tại xưởng của nhà sản xuất (chưa bao gồm bất kỳ chi phí vận chuyển hay thủ tục xuất khẩu nào).
- Giá FOB (Free On Board): Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển nội địa và thủ tục thông quan xuất khẩu lên tàu/máy bay tại nước đi.
- Giá CIF (Cost, Insurance, Freight): Giá đã bao gồm tiền hàng, bảo hiểm quốc tế và cước vận chuyển về đến cảng/sân bay đích tại Việt Nam.
Phí vận chuyển nội địa nước xuất khẩu
Khoản phí này phát sinh khi doanh nghiệp mua hàng theo điều kiện EXW. Hàng hóa cần được kéo bằng xe tải hoặc xe container từ xưởng sản xuất về kho tập kết hoặc cảng xuất khẩu. Đối với nguồn hàng từ Trung Quốc, chi phí này phụ thuộc vào khoảng cách địa lý nội địa và quy mô lô hàng.
Cước vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam

Cước vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam
Cước phí vận chuyển quốc tế từ Trung Quốc về Việt Nam linh hoạt theo hình thức vận tải được lựa chọn:
- Đường bộ (Chính ngạch biên giới): Tốc độ nhanh, thích hợp cho các lô hàng linh kiện điện tử cần giao gấp qua các cửa khẩu Hữu Nghị, Móng Cái, Tân Thanh.
- Đường biển (FCL/LCL): Áp dụng cho các lô hàng nặng, số lượng lớn (như vỏ máy, bo mạch số lượng lớn, dây cáp kết nối) giúp tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Thuế nhập khẩu
Thuế nhập khẩu là nghĩa vụ tài chính bắt buộc nộp vào Ngân sách Nhà nước. Thuế suất phụ thuộc vào mã HS 8 số của linh kiện và xuất xứ hàng hóa:
- Thuế NK ưu đãi (MFN): Dao động từ 0% đến 5% tùy chủng loại.
- Thuế NK ưu đãi đặc biệt (ACFTA – Form E): Đối với linh kiện nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc có C/O Form E hợp lệ, phần lớn các mã HS đều đạt mức thuế suất 0%.
Thuế giá trị gia tăng (VAT hàng nhập khẩu)
Thuế VAT áp dụng cho linh kiện điện tử nhập khẩu hiện nay dao động từ 8% đến 10% tùy thuộc vào chính sách hỗ trợ thuế áp dụng tại thời điểm mở tờ khai.
Lưu ý: Thuế VAT này doanh nghiệp sẽ được khấu trừ vào kỳ kê khai thuế GTGT đầu ra nếu đi theo hình thức nhập khẩu chính ngạch có hóa đơn chứng từ đầy đủ.
Phí chứng từ & Lệ phí hải quan tại Việt Nam

Phí chứng từ & Lệ phí hải quan tại Việt Nam
Các chi phí phát sinh tại đầu Việt Nam trong quá trình hoàn tất thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử bao gồm:
- Lệ phí đăng ký tờ khai hải quan: Nộp theo quy định nhà nước.
- Phí chứng từ Local Charges (Đường biển/Đường hàng không): D/O (Phí lệnh giao hàng), THC (Phí xếp dỡ tại cảng), CFS (Phí gom hàng lẻ), Handling fee, CIC (Phí mất cân bằng container).
- Phí dịch vụ khai thuê hải quan: Chi phí trả cho đại lý forwarder/chuyên gia hải quan thực hiện truyền tờ khai và làm việc tại cửa khẩu.
Chi phí phát sinh
Nhiều doanh nghiệp tự làm thủ tục thường gặp phải các chi phí ẩn do sai sót:
- Sai mã HS khiến bị phạt hành chính và truy thu thuế.
- Bị bác C/O Form E do lỗi sai tiêu chí xuất xứ hoặc bất đồng thông tin, khiến lô hàng bị áp thuế MFN cao hơn.
- Phí tham vấn giá do tờ khai bị hải quan nghi ngờ khai thấp trị giá tính thuế.
- Phí lưu kho bãi trong trường hợp gặp vấn đề khi thông quan
HS Code và Thuế nhập khẩu linh kiện điện tử
HS Code linh kiện điện tử
HS Code linh kiện điện tử không có một mã chung cho tất cả sản phẩm. Mã số phải được xác định dựa trên bản chất hàng hóa, công dụng, cấu tạo, chức năng, thông số kỹ thuật và các tài liệu như catalogue, datasheet, model, Part Number. Đối với thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử nhập khẩu, mã HS thường được tìm thấy ở các nhóm thuộc Chương 84 hoặc Chương 85 tùy bản chất hàng hóa.
Bảng tổng hợp HS Code linh kiện điện tử và mức thuế tương ứng
| Nhóm mã HS | Nhóm sản phẩm | Thuế NK TT | Thuế NK | Thuế VAT |
| 847141 | Bo mạch chủ | 5% | 0% | 10% |
| 847150 | Bộ nhớ RAM | 5% | 0% | 10% |
| 847170 | Bộ lưu trữ (ổ cứng) | 5% | 0% | 10% |
| 847180 | Các bộ khác của máy xử lý dữ liệu tự động | 5% | 0% | 10% |
| 853310 | Điện trở | 5% | 0% | 10% |
| 8473 | Bộ phận máy xử lý dữ liệu | 5% | 0% | 10% |
| 8534 | Mạch in | 5% | 0% | 10% |
| 8536 | Linh kiện đấu nối & Bảo vệ mạch | 5% – 37,5% | 0% – 25% | 8% |
| 8541 | Thiết bị bán dẫn | 5% | 0% | 10% |
| 8542 | Mạch điện tử tích hợp | 5% | 0% | 10% |
| 8544 | Điện áp, cấu tạo, vật liệu, loại cáp | 5% – 30% | 0% – 20% | 10% |
Cách tính thuế nhập khẩu linh kiện điện tử
Thuế nhập khẩu linh kiện điện tử không có một mức thuế suất chung cho tất cả sản phẩm. Số thuế doanh nghiệp phải nộp phụ thuộc vào mã HS, trị giá tính thuế, xuất xứ hàng hóa, biểu thuế áp dụng và điều kiện hưởng thuế suất ưu đãi.

Cách tính thuế nhập khẩu linh kiện điện tử
Khi thực hiện thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử, doanh nghiệp thường cần kiểm tra ít nhất hai khoản thuế chính là thuế nhập khẩu và thuế VAT
Thuế nhập khẩu xác định theo mã hs thuế nhập khẩu được tính theo công thức:
Thuế nhập khẩu = Trị giá CIF x % thuế suất
Trong đó:
- Trị giá CIF được xác định bằng giá trị xuất xưởng của hàng cộng với tất cả các chi phí để đưa được hàng về đến cửa khẩu đầu tiên của nước nhập khẩu.
- Doanh nghiệp nên lưu ý về CO Form E vì đây là căn cứ xem xét hưởng thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt về 0% khi đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Thuế GTGT nhập khẩu được xác định theo công thức:
Thuế giá trị gia tăng = (Trị giá CIF + Thuế nhập khẩu ) x % thuế suất GTGT
Thuế nhập khẩu của linh kiện điện tử phụ thuộc vào thuế suất nhập khẩu. Thuế suất nhập khẩu được quyết định bởi mã HS linh kiện điện tử được chọn.
Hồ sơ nhập khẩu linh kiện điện tử gồm những gì?
Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác bộ chứng từ hải quan là điều kiện tiên quyết giúp quá trình thực hiện thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử diễn ra nhanh chóng, hạn chế tối đa rủi ro phát sinh chi phí lưu kho bãi hoặc bị gián đoạn tiến độ giao hàng.
Bộ hồ sơ hải quan cơ bản theo quy định hiện hành

Bộ hồ sơ hải quan cơ bản theo quy định hiện hành
Theo quy định tại của Nhà nước, bộ hồ sơ thông quan đối với lô hàng linh kiện điện tử bao gồm các chứng từ sau:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu (Customs Declaration).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).
- Vận đơn (Bill of Lading / Air Waybill).
- Hợp đồng thương mại (Sales Contract).
- Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O – nếu có nhu cầu hưởng ưu đãi thuế).
- Tài liệu kỹ thuật / Data Sheet / Catalogue sản phẩm.
- Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước (đối với dòng linh kiện có tính năng thu phát sóng vô tuyến).
Tờ khai hải quan
Tờ khai hải quan là chứng từ thể hiện thông tin khai báo của doanh nghiệp đối với lô hàng nhập khẩu. Việc khai báo hàng hóa nhập khẩu được thực hiện trên hệ thống hải quan điện tử theo quy định hiện hành.
Đối với thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử, thông tin trên tờ khai cần được xây dựng dựa trên hồ sơ thương mại và đặc tính thực tế của hàng, trong đó đặc biệt lưu ý:
- Tên hàng.
- Mã HS.
- Xuất xứ.
- Số lượng.
- Đơn vị tính.
- Trị giá.
- Thuế suất và các thông tin liên quan.
- Model/Part Number khi cần thiết để mô tả và phân biệt hàng hóa.
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
Thông tin bắt buộc: Tên nhà bán, tên nhà mua, số hóa đơn, ngày phát hành, điều kiện giao hàng (Incoterms như FOB, CIF, EXW), tổng trị giá và đồng tiền thanh toán.
Bắt buộc phải liệt kê chi tiết từng mã Part Number/Model tương ứng với đơn giá riêng. Nếu một chủng loại có nhiều Part Number khác nhau, Invoice cần tách dòng cụ thể chứ không gộp chung.
Xem ngay chi tiết về Commercial Invoice: Commercial Invoice là gì? Quy định trong xuất nhập khẩu 2026
Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List)
Đối với linh kiện điện tử, đặc biệt là lô hàng có nhiều model, Packing List nên thể hiện rõ:
- Số lượng kiện.
- Loại bao bì.
- Số lượng sản phẩm.
- Gross Weight.
- Net Weight.
- Kích thước kiện nếu có.
- Model/Part Number hoặc cách phân biệt từng dòng hàng khi cần.
Đối với linh kiện điện tử có kích thước siêu nhỏ (như tụ điện dán, resistor dán), số lượng chi tiết có thể lên tới hàng triệu chiếc. Packing List cần ghi rõ quy cách đóng gói để thuận tiện cho việc kiểm đếm khi Hải quan yêu cầu kiểm hóa.
Vận đơn (Bill of Lading)
Vận đơn giúp thể hiện thông tin về:
- Người gửi hàng.
- Người nhận hàng.
- Đơn vị vận chuyển.
- Cảng hoặc địa điểm đi.
- Cảng hoặc địa điểm đến.
- Số kiện/trọng lượng theo chứng từ vận tải.
- Thông tin chuyến vận chuyển.
Lưu ý: Thông tin người nhận hàng (Consignee) trên B/L/AWB phải trùng khớp với thông tin doanh nghiệp đứng tên trên tờ khai hải quan.
Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O – đặc biệt là C/O Form E)
C/O (Certificate of Origin) là chứng từ chứng minh xuất xứ hàng hóa và có thể được sử dụng làm căn cứ xem xét hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt nếu lô hàng đáp ứng đầy đủ điều kiện của hiệp định và biểu thuế tương ứng.
Data Sheet / Catalogue / Tài liệu kỹ thuật
Đây là nhóm tài liệu có giá trị thực tế cao đối với thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử, đặc biệt khi sản phẩm có tên thương mại ngắn hoặc nhiều phiên bản. Catalogue thường cung cấp thông tin tổng quan về sản phẩm, còn datasheet đi sâu hơn vào thông số và đặc tính kỹ thuật. Các tài liệu này có thể giúp xác định:
- Chức năng của sản phẩm
- Model và Part Number.
- Cấu tạo hoặc nguyên lý hoạt động.
- Thông số kỹ thuật.
- Điện áp, dòng điện, tần số hoặc thông số liên quan.
- Sản phẩm được sử dụng cho thiết bị nào.
Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng (Dành cho linh kiện thu phát sóng)
Trước khi nhập khẩu, doanh nghiệp cần xác định mặt hàng cụ thể có thuộc danh mục quản lý chuyên ngành hay không. Trường hợp linh kiện/module có chức năng liên quan đến thu phát vô tuyến, tần số vô tuyến điện hoặc các tính năng thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành thuộc danh mục quản lý của Bộ TTTT, có thể phát sinh yêu cầu về hồ sơ tương ứng. Khi đó, bộ hồ sơ có thể cần bổ sung các giấy tờ như:
- Hồ sơ đăng ký kiểm tra theo quy định.
- Chứng từ kỹ thuật.
- Kết quả thử nghiệm/đánh giá nếu thuộc trường hợp phải thực hiện.
- Giấy phép hoặc chứng nhận/công bố theo chính sách quản lý mặt hàng cụ thể.
Quy trình 5 bước làm thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử chuẩn
Để đảm bảo lô hàng được thông quan thuận lợi, không phát sinh chi phí lưu kho bãi hay chịu chế tài do phạt vi phạm hành chính, doanh nghiệp cần vận hành quy trình theo chuẩn thực chiến. Dưới đây là lộ trình 5 bước chi tiết áp dụng cho thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử giúp tối ưu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.

Quy trình 5 bước làm thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử chuẩn
Bước 1: Xác định mã HS, chính sách và đàm phán hợp đồng

Bước 1: Xác định mã HS, chính sách và đàm phán hợp đồng
Trước khi phát sinh đơn hàng hoặc chuyển tiền đặt cọc cho đối tác nước ngoài (như nhà cung cấp Trung Quốc), doanh nghiệp cần thực hiện các công việc chuẩn bị cốt lõi:
Xác định mã HS và chính sách quản lý: Yêu cầu nhà cung cấp gửi trước Data Sheet (Tài liệu kỹ thuật) để phân tích thông số, nguyên lý hoạt động, nhằm chốt mã HS 8 số. Đồng thời kiểm tra xem mặt hàng có thuộc diện phải kiểm tra chất lượng hay cấm nhập khẩu (hàng đã qua sử dụng) hay không.
Đàm phán điều khoản thương mại (Incoterms): Thỏa thuận rõ điều kiện giao hàng phù hợp với năng lực logistics:
- EXW (Ex Works): Doanh nghiệp tự lo toàn bộ khâu vận chuyển nội địa Trung Quốc và làm thủ tục xuất khẩu.
- FOB (Free On Board): Nhà cung cấp chịu trách nhiệm vận chuyển hàng ra cảng/sân bay xuất khẩu và làm thủ tục hải quan đầu xuất.
- CIF (Cost, Insurance, Freight): Nhà cung cấp lo cước vận chuyển và bảo hiểm về tới cảng/sân bay Việt Nam.
Yêu cầu chứng từ xuất xứ: Bắt buộc đưa điều khoản cam kết cung cấp C/O Form E hợp lệ (đối với nguồn hàng Trung Quốc) vào Hợp đồng thương mại để đảm bảo quyền lợi hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi 0%.
Bước 2: Đăng ký kiểm tra chuyên ngành (Nếu có)

Bước 2: Đăng ký kiểm tra chuyên ngành (Nếu có)
Đối với các mặt hàng linh kiện hoặc module có tích hợp tính năng thu phát sóng vô tuyến (như Module Wi-Fi, Bluetooth, RFID, mạch vô tuyến điện):
- Thực hiện đăng ký trực tuyến: Tiến hành tạo tài khoản và nộp hồ sơ Đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước trên Cổng thông tin một cửa quốc gia thuộc quản lý của Bộ Thông tin & Truyền thông.
- Nhận xác nhận đăng ký: Sau khi hệ thống cấp số đăng ký xác nhận, doanh nghiệp sử dụng mã số này để điền vào tờ khai hải quan. Bước này bắt buộc phải hoàn hoàn tất trước khi hàng cập cảng/cửa khẩu để tránh tình trạng tắc nghẽn thông quan.
Bước 3: Mở và Truyền tờ khai hải quan điện tử

Bước 3: Mở và Truyền tờ khai hải quan điện tử
Khi nhận được Thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng vận tải hoặc đại lý forwarder, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan:
- Nhập dữ liệu lên phần mềm VNACCS/ECUS5: Điền đầy đủ các tiêu chí thông tin bắt buộc, đặc biệt chú ý mô tả hàng hóa chi tiết: Tên linh kiện + Model/Part Number + Mã HS + Thông số kỹ thuật.
- Đính kèm chứng từ: Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, C/O Form E và Data Sheet lên hệ thống hải quan điện tử.
- Truyền tờ khai chính thức: Kiểm tra kỹ các chỉ tiêu thông tin thuế, trị giá tính thuế trước khi ấn nút truyền tờ khai chính thức và chờ hệ thống trả kết quả phân luồng.
Việc mở tờ khai phải tiến hành sớm nhất có thể, chậm nhất trong vòng 15 ngày kể từ ngày khai tờ khai. Người khai báo phải mang hồ sơ đến Chi cục hải quan để thực hiện mở tờ khai hải quan. Trong thời hạn quá 15 ngày tờ khai sẽ bị hủy và Quý vị phải đối mặt với phí phạt từ phía hải quan.
Bước 4: Làm thủ tục tại Chi cục Hải quan theo Phân luồng

Bước 4: Làm thủ tục tại Chi cục Hải quan theo Phân luồng
Sau khi truyền tờ khai điện tử, hệ thống tự động đánh giá rủi ro và phân luồng lô hàng theo 3 cấp độ:
- Luồng Xanh: Miễn kiểm tra hồ sơ giấy và miễn kiểm tra thực tế hàng hóa. Doanh nghiệp chỉ cần nộp thuế và lấy hàng.
- Luồng Vàng: Hải quan kiểm tra chi tiết bộ hồ sơ giấy/điện tử. Chưa yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa.
- Luồng Đỏ: Hải quan kiểm tra chi tiết bộ hồ sơ, đồng thời tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng, sân bay hoặc cửa khẩu.
Bước 5: Thông quan, nộp thuế và vận chuyển về kho

Bước 5: Thông quan, nộp thuế và vận chuyển về kho
Đây là bước cuối cùng để hoàn tất thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử:
- Nộp thuế nhập khẩu & VAT: Doanh nghiệp trích tiền nộp thuế vào Ngân sách Nhà nước thông qua cổng thanh toán điện tử của ngân hàng thương mại liên kết với Hải quan. Tờ khai sẽ tự động cập nhật trạng thái “Đã nộp thuế”.
- Hoàn thành thủ tục thông quan: Cán bộ hải quan xác nhận thông quan trên hệ thống. Doanh nghiệp in Mã vạch tờ khai (Bảng kê phương tiện chứa hàng) để thanh lý cổng.
- Tuân thủ quy định dán nhãn: Trường hợp hàng chưa có nhãn phụ tiếng Việt, doanh nghiệp thực hiện dán nhãn phụ đầy đủ thông tin (Tên hàng, Tên đơn vị nhập khẩu, Xuất xứ) trước khi lưu thông ra thị trường theo quy định dán nhãn bên trên.
- Đưa hàng về kho: Sử dụng các phương tiện vận tải chuyên dụng (xe tải kín, có thùng chống xóc, kiểm soát độ ẩm) để vận chuyển các dòng linh kiện điện tử về kho bãi hoặc nhà máy sản xuất an toàn.
Những rủi ro thường gặp và cách xử lý khi nhập nhẩu linh kiện điện tử
Nhập khẩu linh kiện điện tử, đặc biệt từ Trung Quốc, không chỉ phát sinh rủi ro ở khâu thông quan mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thuế, giá vốn, tiến độ giao hàng và khả năng hạch toán của doanh nghiệp. Các vấn đề thường gặp gồm sai HS Code, chứng từ không đồng nhất, C/O không đáp ứng điều kiện ưu đãi, hàng bị kiểm hóa hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Những rủi ro thường gặp và cách xử lý khi nhập nhẩu linh kiện điện tử
Rủi ro bị từ chối ưu đãi C/O Form E do sai thông tin
Với doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện điện tử từ Trung Quốc, C/O Form E có thể được sử dụng để đề nghị hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo quy định áp dụng. Tuy nhiên, việc có C/O không đồng nghĩa với việc lô hàng đương nhiên được hưởng ưu đãi. Chứng từ phải đáp ứng các điều kiện về xuất xứ và hồ sơ liên quan.
Một số lỗi cần đặc biệt kiểm tra:
- Tên hàng trên C/O không phù hợp với Invoice hoặc chứng từ nhập khẩu.
- Mã HS khai báo không phù hợp với thông tin trên C/O.
- Sai thông tin người xuất khẩu, người nhập khẩu.
- Số invoice hoặc ngày invoice không khớp.
- Thông tin về xuất xứ không đáp ứng quy tắc xuất xứ áp dụng.
- C/O được cung cấp không đúng hình thức hoặc không đáp ứng điều kiện của hiệp định tại thời điểm nhập khẩu.
Rủi ro linh kiện điện tử bị kiểm hóa do khai báo thiếu thông tin
Linh kiện điện tử có thể có rất nhiều model, Part Number và thông số kỹ thuật khác nhau, trong khi tên thương mại của chúng đôi khi khá giống nhau. Nếu mô tả hàng hóa trên tờ khai quá chung chung, cơ quan hải quan có thể yêu cầu doanh nghiệp giải trình thêm về bản chất, công dụng hoặc mã HS.
Rủi ro sai HS Code dẫn đến truy thu thuế hoặc phát sinh chi phí

Rủi ro sai HS Code dẫn đến truy thu thuế hoặc phát sinh chi phí
Đây là một trong những rủi ro cần lưu ý khi thực hiện thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử. Các linh kiện như IC, diode, transistor, module, bo mạch hoặc linh kiện dùng cho máy tính có đặc điểm kỹ thuật khác nhau nên không thể xác định HS chỉ dựa vào tên gọi thông thường. Nếu áp sai mã HS, doanh nghiệp có thể phải:
- Giải trình lại cơ sở phân loại.
- Điều chỉnh khai báo nếu cơ quan hải quan yêu cầu.
- Phát sinh chênh lệch thuế phải nộp nếu mã mới có thuế suất khác.
- Chịu các khoản xử lý liên quan nếu vi phạm được xác định theo quy định.
- Kéo dài thời gian thông quan.
Rủi ro chứng từ không đồng nhất giữa Invoice, Packing List, B/L và hàng thực tế
Một lô linh kiện điện tử nhập khẩu có thể có nhiều dòng hàng và nhiều model. Chỉ một sai lệch nhỏ về số lượng, tên hàng, trọng lượng, model hoặc trị giá cũng có thể khiến doanh nghiệp phải kiểm tra và bổ sung chứng từ. Các lỗi thường gặp gồm:
- Invoice ghi một tên hàng, Packing List ghi tên khác.
- Số lượng trên Packing List không khớp Invoice.
- Part Number trên chứng từ không khớp hàng thực tế.
- Trọng lượng trên chứng từ vận tải sai lệch đáng kể.
- Thông tin người nhận hàng không thống nhất.
- C/O tham chiếu sai số Invoice.
- Datasheet mô tả sản phẩm khác với hàng thực tế.
Rủi ro linh kiện điện tử hư hỏng do vận chuyển và bảo quản
Một số loại có thể bị ảnh hưởng với độ ẩm, tĩnh điện, va đập hoặc điều kiện môi trường trong quá trình vận chuyển.
Đặc biệt với các lô hàng vận chuyển đường dài từ Trung Quốc về Việt Nam, doanh nghiệp nên xác định yêu cầu đóng gói dựa trên tính chất thực tế của linh kiện.
Rủi ro về hóa đơn, chứng từ khi nhập hàng
Đối với doanh nghiệp nhập linh kiện để sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối, vấn đề chứng từ đầu vào cần được tính ngay từ khi lựa chọn phương thức nhập hàng.
Nếu doanh nghiệp mua hàng qua các kênh không cung cấp đầy đủ chứng từ của giao dịch nhập khẩu, có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh nguồn gốc, giá trị hàng hóa và hoàn thiện hồ sơ kế toán – thuế.
Đối với hàng nhập khẩu, hồ sơ kế toán có thể liên quan đến chứng từ nhập khẩu và chứng từ nộp thuế GTGT ở khâu nhập khẩu. Quy định kế toán hiện hành cũng có hướng dẫn riêng đối với việc ghi nhận hàng hóa nhập khẩu và thuế liên quan.
Rủi ro chậm thông quan do thiếu chứng từ hoặc phát sinh kiểm tra

Rủi ro chậm thông quan do thiếu chứng từ hoặc phát sinh kiểm tra
Một lô hàng có thể phát sinh thêm thời gian xử lý nếu:
- Thiếu Catalogue/Datasheet khi cần giải trình.
- C/O có sai sót.
- Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành nhưng chưa hoàn tất thủ tục.
- Hải quan yêu cầu làm rõ HS Code.
- Có vấn đề về trị giá khai báo.
- Chứng từ không thống nhất với hàng thực tế.
Khi thời gian thông quan kéo dài, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm phí lưu kho, lưu bãi, lưu container hoặc chi phí vận chuyển, tùy phương thức và địa điểm nhận hàng.
Giải pháp ủy thác nhập khẩu linh kiện điện tử chính ngạch trọn gói tại Uniship
Với doanh nghiệp chưa có đội ngũ chuyên trách xuất nhập khẩu hoặc thường xuyên nhập linh kiện điện tử từ Trung Quốc, việc tự xử lý từng khâu có thể phát sinh nhiều vấn đề: khó xác định HS Code khi hàng có nhiều model, chứng từ không đồng nhất, thiếu tài liệu kỹ thuật, chưa kiểm tra chính sách chuyên ngành hoặc phát sinh chi phí khi hàng chậm thông quan.
Dịch vụ ủy thác nhập khẩu linh kiện điện tử chính ngạch tại Uniship Logistics được xây dựng theo hướng doanh nghiệp có một đầu mối phối hợp xuyên suốt từ kiểm tra hàng hóa, chứng từ đến vận chuyển và giao hàng.
Tại sao nên chọn dịch vụ ủy thác nhập khẩu của Uniship?
Với thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử, Uniship tập trung xử lý các vấn đề thường gây khó khăn cho doanh nghiệp như:
- Kiểm tra thông tin hàng hóa, model, Part Number và tài liệu kỹ thuật trước khi nhập.
- Rà soát chứng từ giữa Invoice, Packing List, vận đơn và các giấy tờ liên quan.
- Hỗ trợ kiểm tra HS Code và chính sách nhập khẩu theo đặc tính thực tế của từng loại linh kiện.
- Kiểm tra yêu cầu về C/O và điều kiện hưởng ưu đãi thuế nếu doanh nghiệp nhập hàng từ Trung Quốc.
- Phối hợp xử lý thủ tục hải quan và các yêu cầu kiểm tra chuyên ngành nếu mặt hàng thuộc diện áp dụng.
- Theo dõi hành trình lô hàng từ Trung Quốc về Việt Nam với hệ thống Realtime
- Hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thông quan.
- Vận chuyển và giao hàng về kho, nhà máy hoặc địa điểm doanh nghiệp yêu cầu.
- Có chính sách bảo hiểm hàng hóa theo từng phương án dịch vụ.
Quy trình ủy thác nhập khẩu linh kiện điện tử tại Uniship

Quy trình ủy thác nhập khẩu linh kiện điện tử tại Uniship
Kiểm tra thông tin hàng hóa
Doanh nghiệp cung cấp tên linh kiện, model/Part Number, catalogue hoặc datasheet và thông tin nhà cung cấp. Đây là cơ sở để đánh giá bản chất hàng hóa trước khi lựa chọn mã HS và phương án nhập khẩu trong thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử.
Rà soát chứng từ
Uniship phối hợp kiểm tra các thông tin quan trọng trên Commercial Invoice, Packing List, vận đơn, C/O và tài liệu kỹ thuật. Đặc biệt với lô hàng có nhiều model, việc đối chiếu tên hàng, số lượng, quy cách và Part Number giúp hạn chế tình trạng chứng từ không khớp với hàng thực tế.
Kiểm tra HS Code và chính sách
Dựa trên đặc tính, chức năng, cấu tạo và tài liệu kỹ thuật của linh kiện để xác định hướng phân loại phù hợp, đồng thời kiểm tra chính sách quản lý, thuế và yêu cầu chuyên ngành nếu có.
Vận chuyển
Tùy đặc điểm lô hàng, thời gian và phương án thương mại, Uniship phối hợp vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam theo phương án phù hợp. Với linh kiện điện tử dễ hỏng hóc do va đập, độ ẩm hoặc tĩnh điện, doanh nghiệp cũng nên thống nhất yêu cầu đóng gói và bảo quản ngay từ đầu.
Khai báo và xử lý thủ tục hải quan
Thông tin hàng hóa và bộ chứng từ được sử dụng để thực hiện khai báo hải quan. Khi phát sinh kiểm tra hồ sơ, kiểm hóa, tham vấn hoặc yêu cầu giải trình, đơn vị ủy thác phối hợp với doanh nghiệp chuẩn bị thông tin cần thiết để xử lý.
Thông quan và giao hàng
Sau khi hoàn tất các nghĩa vụ liên quan và lô hàng được thông quan, hàng được tiếp tục điều phối về kho, nhà máy hoặc địa điểm nhận hàng theo thỏa thuận.
| Tiêu chí | Doanh nghiệp tự thực hiện | Sử dụng dịch vụ Uniship |
| Rủi ro mã HS & Thuế | Dễ bị áp sai mã HS, phạt tham vấn giá | Đội ngũ 10+ năm kinh nghiệm thẩm định HS chuẩn |
| Thủ tục Hợp quy/Kiểm tra | Tự tìm trung tâm đo kiểm, mất 7-10 ngày | Uniship xử lý trọn gói, rút ngắn thời gian |
| Hóa đơn đầu vào | Tự kê khai hải quan phức tạp | Xuất hóa đơn VAT đầy đủ, pháp lý minh bạch |
| Chi phí Logistics | Cao do lẻ lô hàng | Tối ưu chi phí nhờ gom container chính ngạch Trung – Việt |
| Bảo hiểm hàng hóa | Tự chịu rủi ro hư hỏng/mất mát | Cam kết đền bù nếu phát sinh sự cố |
Thực hiện thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử không chỉ dừng ở việc chuẩn bị hồ sơ và truyền tờ khai hải quan. Với đặc thù hàng hóa có nhiều chủng loại, model, Part Number và thông số kỹ thuật khác nhau, doanh nghiệp cần kiểm tra bản chất hàng hóa, HS Code, chính sách quản lý, thuế, chứng từ và yêu cầu chuyên ngành ngay từ trước khi đặt hàng. Đặc biệt, với linh kiện nhập từ Trung Quốc, việc kiểm tra C/O Form E, Datasheet, Invoice, Packing List và thông tin Part Number giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình khai báo và xử lý phát sinh.

Uniship hỗ trợ khách hàng trong thủ tục nhâp khẩu linh kiện điện tử
Công ty Uniship Logistics cung cấp giải pháp ủy thác nhập khẩu linh kiện điện tử chính ngạch trọn gói, hỗ trợ từ kiểm tra hàng hóa, chứng từ, HS Code, vận chuyển, khai báo hải quan, thông quan đến giao hàng về kho. Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương án phù hợp dựa trên các tiêu chí như minh bạch chi phí, theo dõi hàng hóa, bảo hiểm hàng hóa và đầu mối xử lý phát sinh. Uniship Logistics – Đơn giản hóa việc nhập hàng Trung Quốc chính ngạch cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.
Hotline / Zalo hỗ trợ 24/7: 0825.14.14.14
Trụ sở chính: Số 17 đường Nguyễn Xiển, P. Khương Đình, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội.
Website chính thức: uniship.vn
Email tiếp nhận thông tin: info@uniship.com
Hệ thống tổng kho tập kết:
Kho Việt Nam: Hệ thống kho bãi phân phối tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
Kho Trung Quốc: Tổng kho Quảng Châu (Guangzhou) & Tổng kho Bằng Tường (Pingxiang).
Câu hỏi thường gặp
Linh kiện điện tử mới 100% có được nhập khẩu không?
Có. Linh kiện điện tử mới có thể nhập khẩu nếu không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu và đáp ứng chính sách quản lý chuyên ngành áp dụng cho từng mặt hàng. Doanh nghiệp cần xác định rõ tên hàng, Model/Part Number, tình trạng hàng, HS Code và chức năng kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Để tối ưu chi phí và hưởng thuế suất nhập khẩu ưu đãi 0% (như C/O Form E từ Trung Quốc), doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ làm thủ tục nhập khẩu linh kiện điện tử chính ngạch của Uniship. Uniship sẽ hỗ trợ thẩm định bộ chứng từ và kiểm tra mã HS chính xác trước khi truyền tờ khai, giúp lô hàng thông quan nhanh chóng.
Linh kiện điện tử có cần giấy phép nhập khẩu không?
Đa số các linh kiện rời thông thường KHÔNG cần giấy phép nhập khẩu. Các dòng linh kiện thụ động như điện trở, tụ điện, vi mạch IC, diode hay cọc nối được làm thủ tục thông quan trực tiếp trên hệ thống hải quan điện tử VNACCS/ECUS.
Tuy nhiên, đối với các module hoặc thiết bị tích hợp chức năng thu phát sóng vô tuyến (Wi-Fi, Bluetooth, RFID, vô tuyến điện), doanh nghiệp phải thực hiện Đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước thuộc quản lý của Bộ Thông tin & Truyền thông. Khi sử dụng dịch vụ thông quan trọn gói tại Uniship, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ đứng ra xử lý toàn bộ khâu đăng ký kiểm tra chuyên ngành này cho doanh nghiệp
Linh kiện điện tử có phải kiểm tra chuyên ngành không?
Tùy thuộc vào tính năng kỹ thuật của sản phẩm.
-Không phải kiểm tra: Các linh kiện điện tử rời, linh kiện thụ động, bo mạch trơn (PCB) hoặc vi mạch tích hợp thông thường.
-Bắt buộc kiểm tra: Các module điện tử có tính năng thu phát sóng vô tuyến điện hoặc thiết bị viễn thông.
Doanh nghiệp chưa xác định rõ mặt hàng của mình có thuộc diện quản lý hay không có thể gửi thông tin cho Uniship. Uniship cam kết tra cứu danh mục kiểm tra chuyên ngành miễn phí và đưa ra lộ trình thông quan tối ưu nhất.
Linh kiện điện tử đã qua sử dụng có được nhập khẩu không?
KHÔNG. Theo quy định hiện hành của Nhà nước nhằm ngăn chặn rác thải công nghệ, linh kiện điện tử đã qua sử dụng (bao gồm cả hàng cũ, hàng refurbished, hàng tháo máy) thuộc Danh mục hàng hóa CẤM nhập khẩu vào Việt Nam dưới mọi hình thức thương mại thông thường.
Việc cố tình khai báo hàng cũ thành hàng mới sẽ dẫn đến chế tài xử phạt vi phạm hành chính rất nặng và buộc tái xuất lô hàng. Để tránh các rủi ro pháp lý nghiêm trọng này, doanh nghiệp nên tham vấn giải pháp nhập khẩu an toàn từ Uniship trước khi ký kết hợp đồng mua bán với đối tác nước ngoài.
Catalogue và datasheet có bắt buộc không?
KHÔNG bắt buộc trong hồ sơ hải quan cơ bản, nhưng cần thiết trong thực tế làm thủ tục. Data Sheet (tài liệu kỹ thuật) và Catalogue là căn cứ pháp lý duy nhất giúp cán bộ hải quan xác định chính xác cấu tạo, chức năng, Part Number và mã HS 8 số của linh kiện.
Nếu không có Data Sheet, lô hàng rất dễ bị hải quan nghi ngờ khai sai mã HS, bị chuyển luồng Đỏ hoặc bị treo tờ khai để tham vấn giá. Trong mọi gói dịch vụ khai thuê hải quan, Uniship luôn yêu cầu và hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị, dịch thuật Data Sheet chuẩn chỉnh để giải trình hải quan nhanh nhất.
